Search Header Logo
第8かの文法

第8かの文法

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 40 Questions

1

Multiple Choice

にぎやか
1

Trong xanh

2

Ầm ĩ

3

Thanh tĩnh

4

Náo nhiệt

2

Multiple Choice

いそがしい
1
Thư thái
2
Bận rộn
3
Sảng khoái
4
Bề bộn

3

Multiple Choice

せいかつ
1
Cuộc đời
2
Con người
3
Tính cách
4
Cuộc sống

4

Multiple Choice

むずかしい
1
Nguy hiểm
2
Hiểm trở
3
Khó
4
Dễ thương

5

Multiple Choice

あつい
1
Lạnh
2
Dài
3
Nóng
4
Mát mẻ

6

Multiple Choice

しんせつ
1
Thân thiện
2
Đẹp trai
3
Khó tính
4
Phóng khoáng

7

Multiple Choice

あたらしい
1
Mới
2
Cứng
3
Vội vàng
4
Gọn gàng

8

Multiple Choice

ハンサム
1
Khỏe mạnh
2
Đẹp trai
3
Hiền lành
4
Nóng nảy

9

Multiple Choice

ところ
1
Đại sảnh
2
Cửa tiệm
3
Nhà
4
Nơi, chỗ

10

Multiple Choice

とても
1
Thường thường 
2
Đại khái
3
Rất, lắm
4
Khá là

11

Multiple Choice

ひくい
1
Cao
2
Đẹp
3
Thấp
4

12

Multiple Choice

べんり
1
Bất tiện
2
Gần
3
Sớm
4
Tiện lợi

13

Multiple Choice

たかい
1
Đắt
2
Bẩn 
3
Mạnh
4
Tốt

14

Multiple Choice

くるま
1
Xe đạp
2
Xe ô tô 
3
Xe máy
4
Xe tải

15

Multiple Choice

おおきい
1
Lớn, to
2
Thon gọn
3
Nhiều
4
Kì lạ

16

Multiple Choice

Yên tĩnh
1
じすか
2
しすか
3
しずか
4
しずが

17

Multiple Choice

Anh đào
1
ざくら
2
さくら
3
さぐら
4
さくらん

18

Multiple Choice

Việc học
1
べんぎょ
2
べんきょ
3
べんきょう
4
べんぎょう

19

Multiple Choice

Lạnh
1
さむい
2
さかん
3
さかい
4
しゃむい

20

Multiple Choice

Đẹp, hay
1
すてき
2
すき
3
すずしい
4
すでき

21

Multiple Choice

Dễ
1
ざさしい
2
やしい
3
やすい
4
やさしい

22

Multiple Choice

Đồ ăn
1
のむもの
2
のみもの
3
だべもの
4
たべもの

23

Multiple Choice

Trắng
1
しるい
2
しくい
3
しろい
4
しはい

24

Multiple Choice

Thú vị
1
おもしろい
2
おましるい
3
おもしるい
4
おましろい

25

Multiple Choice

1
ふろい
2
ぶるい
3
ふるい
4
ぶろい

26

Multiple Choice

Rẻ
1
やさい
2
やすい
3
やまい
4
やぶい

27

Multiple Choice

Vui vẻ
1
かなしい
2
たのしい
3
たよしい
4
たからしい

28

Multiple Choice

Công việc
1
しごど
2
じこと
3
じごと
4
しごと

29

Multiple Choice

Thế nào
1
どちら
2
どこ
3
どれ
4
どう

30

Multiple Choice

Xấu
1
わろい
2
わかい
3
わるい
4
わがい

31

Multiple Choice

  きょうとは( )まちです。

1

きれいな

2

きれい

32

Multiple Choice

これは( )ほんです。

1

あたらしいの

2

あたらしい

33

Multiple Choice

  A:あなたの へやは きれいですか。

B:いいえ、( )。

1

きれくないです

2

きれいじゃ ありません

34

Multiple Choice

A:あなたの かばんは おおきいですか。

B:いいえ、( )。

1

おおきくないです

2

おおきいくないです

35

Multiple Choice

  ここは あまり( )。

1

べんりじゃ ありません

2

べんりです

36

Multiple Choice

  A:あなたの かさは( )ですか。 B:あれです。

1

どう

2

どれ

37

Multiple Choice

A:ワットさんは( )せんせいですか。

1

どんな

2

どう

38

Multiple Choice

  しごとは( )ですか。 B:いそがしいです。

1

どんな

2

どう

39

Multiple Choice

  やまださんは しんせつです。( )おもしろいです。

1

そして

2

40

Multiple Choice

  にほんの たべものは( )おいしいです。

1

たかいです。そして

2

たかいですが、

にぎやか
1

Trong xanh

2

Ầm ĩ

3

Thanh tĩnh

4

Náo nhiệt

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 40

MULTIPLE CHOICE