Search Header Logo
第5−8課 のテスト

第5−8課 のテスト

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Hard

Created by

kinoko ss

FREE Resource

0 Slides • 113 Questions

1

Multiple Choice

ちかてつ
1

Tàu điện ngầm 

2

Xe máy

3

Xe hơi

4

Đi bộ

2

Multiple Choice

にぎやか
1

Trong xanh

2

Ầm ĩ

3

Thanh tĩnh

4

Náo nhiệt

3

Multiple Choice

かけます
1

Gọi (điện thoại) 

2

Rút

3

Mở, bật

4

Giặt giũ

4

Multiple Choice

よみます
1

Làm

2

Hát

3

Nói

4

Đọc

5

Multiple Choice

らいげつ
1
Ngày hôm sau 
2
Tháng sau
3
Tuần sau
4
Lát sau

6

Multiple Choice

のみます
1
Học
2
Nghe
3
Uống
4
Viết

7

Multiple Choice

フォーク
1
Cái nĩa
2
Cái dĩa
3
Cái tô
4
Dao

8

Multiple Choice

ジュース
1
Nước cất
2
Nước ngọt
3
Nước hoa quả
4
Rượu

9

Multiple Choice

いそがしい
1
Thư thái
2
Bận rộn
3
Sảng khoái
4
Bề bộn

10

Multiple Choice

てがみ
1
Giấy vẽ
2
Tranh vẽ
3
Bức ảnh
4
Bức thư

11

Multiple Choice

かみ
1
Vở
2
Sách
3
Giấy
4
Cục gôm

12

Multiple Choice

しゅくだい 
1
Bài tập về nhà 
2
Bài kiểm tra 
3
Bài thi
4
Bài văn

13

Multiple Choice

なんにち
1
Ngày mấy
2
Thứ mấy
3
Mấy giờ
4
Tầng mấy

14

Multiple Choice

あさごはん
1
Cơm sáng
2
Cơm phần
3
Bữa ăn, cơm
4
Cơm chiều

15

Multiple Choice

おしえます
1
Lấy
2
Hỏi
3
Dạy
4
Nói

16

Multiple Choice

たまご
1
Thuốc lá
2
3
Trứng
4
Thịt bò

17

Multiple Choice

せいかつ
1
Cuộc đời
2
Con người
3
Tính cách
4
Cuộc sống

18

Multiple Choice

おちゃ
1
Nước ép
2
Trà
3
Cà phê
4
Socola

19

Multiple Choice

はさみ
1
Dao
2
Thước kẻ
3
Kim
4
Kéo

20

Multiple Choice

みせ
1
Sân bay
2
Cửa tiệm
3
Nhà sách
4
Thư viện

21

Multiple Choice

かえります
1
Kết thúc
2
Học
3
Trở về
4
Làm việc

22

Multiple Choice

たべます 
1
Kết thúc
2
Ngủ
3
Thức dậy
4
Ăn

23

Multiple Choice

プレゼント 
1
Bình hoa
2
Bạn bè
3
Cái hộp
4
Quà tặng

24

Multiple Choice

テニス
1
Quần vợt
2
Bóng chày
3
Bóng rổ
4
Cầu lông

25

Multiple Choice

むずかしい
1
Nguy hiểm
2
Hiểm trở
3
Khó
4
Dễ thương

26

Multiple Choice

パン
1
Bánh kẹo
2
Bánh bông lan
3
Bánh kem
4
Bánh mì

27

Multiple Choice

あげます
1
Hút
2
Cho, tặng
3
Rửa
4
Gửi

28

Multiple Choice

あいます
1
Chụp
2
Bơi
3
Gặp
4
Đến

29

Multiple Choice

ひこうき
1
Xe đạp
2
Tàu điện
3
Máy bay
4
Xe máy

30

Multiple Choice

Thịt
1
にんぐ
2
にぐ
3
にんく
4
にく

31

Multiple Choice

これから
1
Từ bây giờ
2
Từ khi
3
Từ đó đến nay
4
Từ lúc

32

Multiple Choice

Xem, nhìn
1
ねます
2
やすみます
3
みます
4
みせます

33

Multiple Choice

あつい
1
Lạnh
2
Dài
3
Nóng
4
Mát mẻ

34

Multiple Choice

Sữa bò
1
きゅうにゅ
2
きゅうにゅう
3
ぎゅにゅう
4
ぎゅうにゅう

35

Multiple Choice

パンチ
1
Cái dập ghim
2
Cái đục lỗ
3
Cái kẹp giấy
4
Hành lý

36

Multiple Choice

Báo cáo
1
レーポト
2
レポトー
3
レポート
4
レボート

37

Multiple Choice

せんしゅう
1
Hôm qua
2
Tháng này
3
Ngày mai
4
Tuần trước

38

Multiple Choice

Thỉnh thoảng 
1
ときどき
2
とぎどき
3
どきどき
4
ときどぎ

39

Multiple Choice

はし
1
Cái hộp
2
Muỗng lớn
3
Đũa
4
Cái chén

40

Multiple Choice

Bia
1
ビール
2
ビル
3
ビーレ
4
ビルー

41

Multiple Choice

しんせつ
1
Thân thiện
2
Đẹp trai
3
Khó tính
4
Phóng khoáng

42

Multiple Choice

Mua
1
がいます
2
かいます
3
ちがいます
4
くいます

43

Multiple Choice

きります
1
Bẻ gãy
2
Đóng
3
4
Cắt

44

Multiple Choice

Hút
1
おちます
2
すいます
3
ききます
4
います

45

Multiple Choice

きゅうこう 
1
Tàu thủy
2
Tàu bay 
3
Tàu lửa
4
Tàu tốc hành

46

Multiple Choice

Tấm ảnh
1
じゃしん
2
しゃじん
3
しゃしん
4
さしん

47

Multiple Choice

ナイフ
1
Dao
2
Búa
3
Đinh
4
Cái kẹp

48

Multiple Choice

Rau
1
じゃさい
2
やさい
3
やしゃい
4
やさ

49

Multiple Choice

あたらしい
1
Mới
2
Cứng
3
Vội vàng
4
Gọn gàng

50

Multiple Choice

Bóng đá
1
サクカ
2
サッカ
3
サカー
4
サッカー

51

Multiple Choice

スプーン
1
Cái dĩa
2
Cái muỗng
3
Cái tách
4
Cái bình

52

Multiple Choice

Chụp
1
とります
2
のります
3
うります
4
かります

53

Multiple Choice

ともだち
1
Bạn gái
2
Bạn bè
3
Bạn trai
4
Bạn thân

54

Multiple Choice

Một chút
1
ちょっど
2
ちょっと
3
ちょと
4
ちょうと

55

Multiple Choice

Cho mượn
1
かけます
2
かちます
3
かします
4
かきます

56

Multiple Choice

Sau đó, tiếp theo
1
いまから
2
これから
3
それから
4
あれから

57

Multiple Choice

ハンサム
1
Khỏe mạnh
2
Đẹp trai
3
Hiền lành
4
Nóng nảy

58

Multiple Choice

Quà lưu niệm
1
プレンゼト
2
プレゼントー
3
プレーゼント
4
プレゼント

59

Multiple Choice

バス
1
Xe máy
2
Xe tải
3
Xe buýt
4
Xe đạp

60

Multiple Choice

Gửi
1
おちます
2
おきます
3
おります
4
おくります

61

Multiple Choice

ところ
1
Đại sảnh
2
Cửa tiệm
3
Nhà
4
Nơi, chỗ

62

Multiple Choice

Cái dập ghim 
1
ホーチギス 
2
ホチッキス
3
ホッチキス
4
ホッチキズ

63

Multiple Choice

がっこう
1
Nhà ga
2
Trường học
3
Thư viện
4
Khách sạn

64

Multiple Choice

Nhận
1
もけます
2
もらいます
3
もちます
4
もうします

65

Multiple Choice

とても
1
Thường thường 
2
Đại khái
3
Rất, lắm
4
Khá là

66

Multiple Choice

Cái tẩy
1
けしゴム
2
けじコム
3
けしゴマ
4
けじコマ

67

Multiple Choice

かぞく
1
Gia đình
2
Họ hàng
3
Một mình
4
Người thân

68

Multiple Choice

Giáng sinh 
1
クリンスマス
2
クリスマス
3
クリスマッス
4
クリースマス

69

Multiple Choice

ひくい
1
Cao
2
Đẹp
3
Thấp
4

70

Multiple Choice

Máy tính cá nhân 
1
パンコン 
2
パソゴン 
3
バソコン
4
パソコン

71

Multiple Choice

ひとりで
1
Anh ấy
2
Một đôi
3
Mọi người
4
Một mình

72

Multiple Choice

1
きつぶ
2
きっぷ
3
きつぷ
4
きっぶ

73

Multiple Choice

べんり
1
Bất tiện
2
Gần
3
Sớm
4
Tiện lợi

74

Multiple Choice

Học
1
ならいます
2
なります
3
ならます
4
なきます

75

Multiple Choice

なんがつ
1
Tháng mấy
2
Ngày mấy
3
Thứ mấy
4
Năm mấy

76

Multiple Choice

Mượn
1
とります
2
がります
3
かみます
4
かります

77

Multiple Choice

たかい
1
Đắt
2
Bẩn 
3
Mạnh
4
Tốt

78

Multiple Choice

Hành lý
1
たもつ
2
にまつ
3
にもつ
4
たまつ

79

Multiple Choice

はつか
1
8 tuổi
2
20 tuổi
3
Ngày 20
4
Ngày 8

80

Multiple Choice

Áo sơ mi
1
ジャツ
2
シャツ
3
シャシ
4
ジャシ

81

Multiple Choice

くるま
1
Xe đạp
2
Xe ô tô 
3
Xe máy
4
Xe tải

82

Multiple Choice

ひと
1
Bạn trai
2
Người
3
Họ hàng
4
Người quen

83

Multiple Choice

おおきい
1
Lớn, to
2
Thon gọn
3
Nhiều
4
Kì lạ

84

Multiple Choice

Xe đạp
1
じてんしゃ
2
しでんしゃ
3
じでんしゃ
4
してんじゃ

85

Multiple Choice

Yên tĩnh
1
じすか
2
しすか
3
しずか
4
しずが

86

Multiple Choice

Siêu thị
1
ズーバー
2
スーパー
3
スパー
4
スパ

87

Multiple Choice

Anh đào
1
ざくら
2
さくら
3
さぐら
4
さくらん

88

Multiple Choice

Tàu thủy
1
ふね
2
ぶね
3
ふうね
4
ぶうね

89

Multiple Choice

Việc học
1
べんぎょ
2
べんきょ
3
べんきょう
4
べんぎょう

90

Multiple Choice

Đi bộ
1
あろいて
2
あるい
3
あるいて
4
あろい

91

Multiple Choice

Lạnh
1
さむい
2
さかん
3
さかい
4
しゃむい

92

Multiple Choice

Năm ngoái 
1
きょうねん
2
ぎょねん
3
きょねん
4
ぎょうねん

93

Multiple Choice

Đẹp, hay
1
すてき
2
すき
3
すずしい
4
すでき

94

Multiple Choice

Tàu thường 
1
ぶうつ
2
ふうつ
3
ぶつう
4
ふつう

95

Multiple Choice

Dễ
1
ざさしい
2
やしい
3
やすい
4
やさしい

96

Multiple Choice

Tàu siêu tốc 
1
しんがんせん 
2
しかんせん
3
しがんせん
4
しんかんせん

97

Multiple Choice

Đồ ăn
1
のむもの
2
のみもの
3
だべもの
4
たべもの

98

Multiple Choice

Đi
1
きます
2
いぎます
3
いきます
4
きります

99

Multiple Choice

Trắng
1
しるい
2
しくい
3
しろい
4
しはい

100

Multiple Choice

Taxi
1
タッシー
2
タクシー
3
タークシ
4
タクシ

101

Multiple Choice

Thú vị
1
おもしろい
2
おましるい
3
おもしるい
4
おましろい

102

Multiple Choice

Ngày 10
1
とおか
2
とうか    
3
どおか
4
どうか

103

Multiple Choice

1
ふろい
2
ぶるい
3
ふるい
4
ぶろい

104

Multiple Choice

Khi nào
1
だれ
2
いつ
3
どこ
4
なんで

105

Multiple Choice

Rẻ
1
やさい
2
やすい
3
やまい
4
やぶい

106

Multiple Choice

Tiếp theo
1
つうぎの
2
つきの
3
つぎの
4
つうきの

107

Multiple Choice

Vui vẻ
1
かなしい
2
たのしい
3
たよしい
4
たからしい

108

Multiple Choice

Nhà ga
1
えいき
2
えきん
3
えぎ
4
えき

109

Multiple Choice

Công việc
1
しごど
2
じこと
3
じごと
4
しごと

110

Multiple Choice

Sinh nhật
1
たんじょうび
2
だんじょうひ
3
たんじょうひ
4
たんじょび

111

Multiple Choice

Thế nào
1
どちら
2
どこ
3
どれ
4
どう

112

Multiple Choice

Bạn trai
1
かれ
2
がれい
3
かれい
4
がれ

113

Multiple Choice

Xấu
1
わろい
2
わかい
3
わるい
4
わがい
ちかてつ
1

Tàu điện ngầm 

2

Xe máy

3

Xe hơi

4

Đi bộ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 113

MULTIPLE CHOICE