Search Header Logo
katakana và hiragana

katakana và hiragana

Assessment

Presentation

Easy

Created by

kinoko ss

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 106 Questions

1

Multiple Choice

クリスマス

1

kurisusuma

2

kurimasusu

3

kurisumasu

2

Multiple Choice

Chức năng của KATAKANA

1

Phiên âm những từ ngoại lai (không phải là tiếng Nhật)

2

Nhấn mạnh cảm xúc

3

Cả 2 đáp án trên

3

Multiple Choice

Hiragana của từ này: neko?

1

ねゆ

2

れこ

3

ねこ

4

ぬこ

4

Multiple Choice

Chọn phương án đúng của từ: Tesuto

1

タスト

2

テスト

3

トスト

4

チケット

5

Multiple Choice

ベッド

1

bedo

2

beddo

3

betsuto

6

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: ベトナム

1

Betonamu

2

Batonamu

3

Batanama·

4

Betanimu

7

Multiple Choice

Hiragana của từ này : yukata

1

よがた

2

ゆがた

3

よかた

4

ゆかた

8

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: エンジニア

1

injinia

2

inshinia

3

enjinia

4

enshinia

9

Multiple Choice

KATAKANA có bao nhiêu chữ?

1

54 chữ

2

46 chữ

3

36 chữ

10

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: Chokore-to

1

チョコット

2

チュコレート

3

チョコーレート

4

チョコレート

11

Multiple Choice

Romaji của chữ này là gì: しゅっちょう?

1

juccho

2

shuchou

3

shucchou

4

jucchou

12

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: Karaoke

1

カラオケ

2

ケリオケ

3

カラアキ

4

カラ

13

Multiple Choice

シャツ

1

shattsu

2

shatsu

3

shiyatsu

14

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: チャレンジ

1

Charenji

2

Chasenji

3

Chorenji

4

Chosenji

15

Multiple Choice

Đây là chữ gì: つ ?

1

2

3

4

16

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: コミュニケーション

1

Komyanike-shon

2

komyunike-shon

3

konmyunike-shon

4

konmyanike-shon

17

Multiple Choice

"エ " chữ này đọc là gì?

1

E

2

U

3

I

18

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: Rajio

1

ロマン

2

ライス

3

レジーム

4

ラジオ

19

Multiple Choice

Katakana của chữ này là chữ gì: ぬ ?

1

2

3

4

20

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: Jogingu

1

ショギング

2

ジョギング

3

ジュキング

21

Multiple Choice

クラス

1

kurazu

2

kurasu

3

kusura

22

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: アイスランド

1

Aisaranto

2

Aisarando

3

Aisuranto

4

Aisurando

23

Multiple Choice

Katakana của chữ này là chữ gì :そこ?

1

ソユ

2

ソコ

3

ンユ

4

ンコ

24

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: ファミリー

1

Fameri-

2

Famiri-

3

Famiri

25

Multiple Choice

Dấu " 二 " đọc là gì?

1

NI

2

MI

3

RI

26

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: Akushon

1

アキション

2

アクション

3

アクシン

4

アキシン

27

Multiple Choice

Chữ này đọc là gì: あって?

1

atte

2

aste

3

apte

28

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: トップ

1

Toppu

2

Tappu

3

Tobbu

29

Multiple Choice

ドア

1

toa

2

doa

3

doi

30

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: ピアノ

1

paano

2

paono

3

piano

4

piaso

31

Multiple Choice

Hiragana của chữ này là gì:タケシ?

1

たくつ

2

たけつ

3

たけし

32

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: Terebi

1

タレント

2

テスト

3

テレビ

4

タスト

33

Multiple Choice

" へ " là chữ HE trong ひらがな hay かたかな?

1

ひらがな

2

かたかな

3

Cả Hai

34

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: アクティビティ

1

akutebite

2

akutibiti

3

oketebiti

4

oketebite

35

Multiple Choice

Hiragana của chữ này là gì: コイヌ

1

こいぬ

2

こいめ

3

こいね

36

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: Fe

1

フュ

2

ファ

3

フェ

4

フィ

37

Multiple Choice

カップル

1

kapuru

2

kappure

3

kappuru

38

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: ヴィ

1

Vi

2

Ve

3

Va

39

Multiple Choice

Romaji của chữ này là gì: じゅぎょう

1

jogyou

2

jugyo

3

jogyo

4

jugyou

40

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: ジェット

1

jetto

2

jitto

3

jatto

4

jetta

41

Multiple Choice

Chữ E ngược trong KATAKANA là chữ gì?

1

YO

2

KO

3

NO

42

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng của từ: ディスプレイ

1

Disuburei

2

Disupurei

3

Tisupurei

4

Tisuburei

43

Multiple Choice

Katakana của chữ này: ハ

1

2

3

4

44

Multiple Choice

ハンカチ

1

hankachi

2

hangachi

3

hagachi

45

Multiple Choice

Katakana của chữ này: けしき

1

クシキ

2

ケシキ

3

クツキ

4

ケツキ

46

Multiple Choice

" シ " chữ này đọc là gì?

1

SHI

2

TSU

3

SU

47

Multiple Choice

Hiragana của chữ này là: ナチコ

1

のちか

2

なちか

3

なてこ

4

なちこ

48

Multiple Choice

ホテル

1

oreru

2

hoteru

3

hotere

49

Multiple Choice

Romaji của chữ này là: かっぱ

1

kaba

2

kapa

3

kabba

4

kappa

50

Multiple Choice

" ツ " chữ này đọc là gì?

1

SHI

2

TSU

3

MU

51

Multiple Choice

Đây là chữ gì: スニオ?

1

nuneo

2

sunuo

3

nunio

4

sunio

52

Multiple Choice

マッチ

1

machi

2

matsuchi

3

macchi

53

Multiple Choice

Chữ NA là chữ nào?

1

2

3

54

Multiple Choice

レストラン

1

resutoran

2

resutonra

3

resutoraso

55

Multiple Choice

Chữ MA là chữ nào?

1

2

3

56

Multiple Choice

スリッパ

1

suripa

2

surippa

3

suritsupa

57

Multiple Choice

WA - WO - N (かたかな)

1

ワ - ヲ - ン

2

ワ - を ー ン

3

ワ - ヲ - ソ

58

Multiple Choice

ネクタイ

1

nekuita

2

netakui

3

nekutai

59

Multiple Choice

Chữ " NE " là chữ nào?

1

2

3

60

Multiple Choice

ベトナム

1

betonamu

2

betomuna

3

betonama

61

Multiple Choice

Chữ cái nào không bao giờ sử dụng trong bản KATAKANA?

1

2

3

62

Multiple Choice

アメリカ

1

anarika

2

amerika

3

amekari

63

Multiple Choice

タ⋆チ⋆ツ⋆テ⋆ト là bản HIRAGANA hay KATAKANA?

1

HIRAGANA

2

KATAKANA

3

CẢ 2

64

Multiple Choice

アルバイト

1

arubato

2

arebaito

3

arubaito

65

Multiple Choice

RA - RI - RU - RE - RO

1

ラ リ ル レ ロ

2

ハ ヒ フ へ ホ

3

ア イ ウ エ オ

66

Multiple Choice

ガソリン

1

gasorin

2

gasori

3

gashirin

67

Multiple Choice

サ シ ス セ ソ

1

SA - SHI - SU - SE - SO

2

KA - KI - KU - KE - KO

3

NA - NI - NU - NE - NO

68

Multiple Choice

サラダ

1

sadara

2

sarada

3

sarata

69

Multiple Choice

" FU " LÀ CHỮ NÀO?

1

2

3

70

Multiple Choice

サンドイッチ

1

sandocchi

2

sandoichi

3

sandoicchi

71

Multiple Choice

Hàng "ハ" đến hàng gi?

1

2

3

72

Multiple Choice

タイプ

1

taipu

2

tapu

3

keipu

73

Multiple Choice

ノート đọc là gì?

1

NO - TO

2

MI - MU

3

NA - NO

74

Multiple Choice

チェック

1

cheku

2

chekku

3

chiekku

75

Multiple Choice

KA KI KU KE KO

1

カ キ ク ケ コ

2

ナ 二 ㇴ ネ ノ

3

ラ リ ル レ ロ

76

Multiple Choice

パソコン

1

parikon

2

pashikon

3

pasokon

77

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ BẢN CHỮ CÁI GÌ?

1

ひらがな

2

かたかな

3

かんじ

78

Multiple Choice

ピアノ

1

piano

2

pinoa

3

pian

79

Multiple Choice

プレゼント

1

puresento

2

purezento

3

purezeto

80

Multiple Choice

レジ

1

shiji

2

reshi

3

reji

81

Multiple Choice

アドバイス

1

adobaisu

2

adobasu

3

atobaisu

82

Multiple Choice

デザイン

1

dezan

2

dezain

3

dezein

83

Multiple Choice

レベル

1

rebere

2

reheru

3

reberu

84

Multiple Choice

バランス

1

baransu

2

barasu

3

barasosu

85

Multiple Choice

マンガ

1

manga

2

maga

3

munga

86

Multiple Choice

アニメ

1

anina

2

anime

3

ameni

87

Multiple Choice

ソフト

1

ritofu

2

rifuto

3

sofuto

88

Multiple Choice

テキスト

1

tekisuto

2

tekitosu

3

tekisuito

89

Multiple Choice

ベル

1

bere

2

beru

3

heru

90

Multiple Choice

アジア

1

ajio

2

aaji

3

ajia

91

Multiple Choice

トイレ

1

toire

2

torei

3

toiru

92

Multiple Choice

ポスト

1

posuto

2

potosu

3

osuto

93

Multiple Choice

ポケット

1

poketo

2

poketto

3

pokutto

94

Multiple Choice

ラジオ

1

rajiho

2

raoji

3

rajio

95

Multiple Choice

ドラマ

1

dorama

2

doramu

3

domara

96

Multiple Choice

ナイフ

1

naifu

2

nafu

3

meifu

97

Multiple Choice

キロ

1

roki

2

kiru

3

kiro

98

Multiple Choice

コップ

1

koppu

2

kopu

3

kotsupu

99

Multiple Choice

カメラ

1

kanara

2

karame

3

kamera

100

Multiple Choice

バス

1

basu

2

bazu

3

hasu

101

Multiple Choice

ジャズ

1

zyazu

2

jyazu

3

jiyazu

102

Multiple Choice

ハンサム

1

hanmusa

2

hasamu

3

hansamu

103

Multiple Choice

チケット

1

chiketto

2

chikutto

3

teketto

104

Multiple Choice

ダイエット

1

daietto

2

daetto

3

daiitto

105

Multiple Choice

ビザ

1

bize

2

biza

3

bisa

106

Multiple Choice

チャンス

1

chiyansu

2

chashisu

3

chansu

クリスマス

1

kurisusuma

2

kurimasusu

3

kurisumasu

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 106

MULTIPLE CHOICE