Search Header Logo
汉语(1)

汉语(1)

Assessment

Presentation

World Languages

KG

Medium

Created by

Minh Nguyễn huệ

Used 7+ times

FREE Resource

0 Slides • 100 Questions

1

Multiple Choice

nghĩa của từ sau:

"谢谢"

1

Bà Nội

2

Xin chào

3

Cảm ơn

4

Ông nội

2

Multiple Choice

Chọn chữ có nghĩa "tiếng Hán"

1

又 语

2

汉 悟

3

汉语

3

Fill in the Blank

Ông nội của bạn là người nào?

4

Multiple Choice

dịch"mẹ bạn khoẻ không?" sang tiếng Trung

1

你妈妈好吗?

2

你妈妈好马?

3

妈妈你好吗?

5

Multiple Choice

điền từ thích hợp vào chỗ trống: 你妈妈。。。吗?

1

2

3

4

6

Fill in the Blank

Question image

Dịch câu sau: Xin chào. Bạn tên là gì?

7

Fill in the Blank

Question image

Dịch câu sau: Kia là sách tiếng Hán của bạn phải không?

8

Multiple Select

Chọn những từ có bộ nữ

1

2

3

4

9

Multiple Choice

Diện tích Trung quốc xếp thứ bao nhiêu của thế giới?

1

1

2

2

3

3

4

4

10

Multiple Choice

A: 您好!你是王老师吗?

B: 您是李月的汉语老师吗?

C: 是我,你们好!

D: 是, 我是她的汉语老师。

1

D =》C=》B =》A

2

A =》D=》B =》C

3

A =》C=》D =》B

4

A =》C=》B =》D

11

Multiple Choice

A: 我不是中国人,我是美国人。

B: 你们好,我叫李月。

C: 你是哪国人?

D: 你呢?你叫什么名字?

1

D =》C=》B =》A

2

B =》A=》D =》C

3

A =》C=》D =》B

4

A =》C=》B =》D

12

Fill in the Blank

Question image

我不是学生,我是.........................老师。

13

Multiple Choice

您好!

1

níháo

2

nǐhǎo

3

nínhǎo

4

nīhāo

14

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng (pinyin ứng với chữ Hán)

Nǐhǎo, nǐ jiào shénme míngzi?

1

您好,你叫什么名字?

2

你好,你什么叫名字?

3

您好,您名字叫什么?

4

你好,你叫什么名字?

15

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng:

A:……………………

B:我是越南人。

1

你是哪国人?

2

我是越南人?

3

我不是中国人?

4

你是什么国人?

16

Fill in the Blank

Viết đáp án câu hỏi dưới đây vào khung trống:

Nǐ shì Zhōngguó rén ma?

你是中国人吗?

17

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống

“我____越南人。”

Wǒ ____ Yuènán rén

18

Multiple Choice

1

ǔ

2

3

4

ǚ

19

Multiple Choice

1

2

3

4

ī

20

Multiple Choice

1

2

3

4

21

Multiple Choice

1

rén

2

3

4

22

Multiple Choice

1

hǒu

2

gǒu

3

dǒu

4

kǒu

23

Multiple Choice

1

2

3

4

24

Multiple Choice

不好

1

bù hǎo

2

bú hǎo

3

bù háo

4

bǔ hǎo

25

Multiple Choice

大口

1

dā kǒu

2

dà kòu

3

dā kōu

4

dà kǒu

26

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng:

A:_______!


méiguānxi

B: 没关系

1

不客气 búkèqi

2

谢谢 xièxie

3

再见 zàijiàn

4

对不起 duìbuqǐ

27

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng:

A:_____!


zàijiàn

B:再见!

1

你好 nǐ hǎo

2

谢谢 xièxie

3

再见 zàijiàn

4

对不起 duìbuqǐ

28

Multiple Choice

Question image

Đây là gì?

1

2

3

4

29

Multiple Choice

Question image

Đây là gì?

1

2

3

4

30

Multiple Choice

Question image

Phiên âm của “山” là gì?

1

shān

2

sān

3

shán

4

sàn

31

Multiple Choice

Question image

Đây là gì?

1

shǒu

2

cài

3

líng

4

zhōng

32

Multiple Choice

Một âm tiết trong tiếng Trung được cấu thành từ bao nhiêu bộ phận?

1

1

2

2

3

3

4

4

33

Multiple Choice

Câu nào sau đây KHÔNG phải là cách đáp lại câu “谢谢你”

1

没关系!

2

不谢!

3

不用谢!

4

不客气!

34

Multiple Choice

Nhóm những thanh mẫu chỉ có thể kết hợp với “ü” là?

1

j; q; x

2

zh; ch; sh; r

3

t; d; n; l

4

g; k; h

35

Multiple Choice

Khi "u" và "o" độc lập tạo thành âm tiết thì khi viết phiên âm ta thêm chữ cái gì phía trước?

1

W

2

Y

3

Z

4

J

36

Multiple Choice

Khi các vận mẫu "ian"; "in"; 'iang"; ... độc lập tạo thành âm tiết thì khi viết phiên âm ta cần:

1

Đổi "i" thành "y"

2

Thêm "w" phía trước

3

Bỏ dấu chấm trên đầu chữ "i"

4

Thêm "y" phía trước

37

Multiple Choice

Trong tiếng trung có tổng cộng bao nhiêu thanh điệu cơ bản?

1

5

2

2

3

3

4

4

38

Multiple Choice

你今年几岁? nǐ jīn nián jǐ suì?

1

我今年八岁。

2

我叫李月。

39

Multiple Choice

你叫_______名字?

1

什么

2

怎么

3

这么

40

Multiple Choice

1

2

nước

3

nhà

4

thầy giáo

41

Multiple Choice

ne: dùng như thế nào à đúng?

1

我呢学生?

2

你呢中国人?

3

你呢?

4

我呢好

42

Multiple Choice

Tóngxué: 同学

1

bạn cùng lớp

2

bạn bè

3

đồng niên

4

trường học

43

Multiple Choice

Měiguó rén

1

中国人

2

越南人

3

日本人

4

美国人

44

Multiple Choice

你是中国人吗?

1

我不是越南人

2

我是越南人

3

我是中国人

4

你是中国人

45

Multiple Choice

什么: Shénme

1

làm gì

2

đi đâu

3

cái kia

4

gì, cái gì

46

Multiple Choice

你 叫 什么 名字?

1

他叫

李月 (Lý Nguyệt)

2

你叫李月

3

我叫李月

4

王老师叫李月

47

Multiple Choice

我们

1

chúng ta

2

họ

3

mọi người

4

tôi

48

Multiple Choice

你是老师吗?

1

我是学生

2

我是越南人

3

我是美国人

4

我不是老师

49

Multiple Choice

Xuéshēng

1

同学

2

学生

3

学校

4

老师

50

Multiple Choice

谁: ai

1

shèi

2

Shéi

3

sei

4

shei

51

Fill in the Blank

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 吗 / 中国 / 是 / 老师 / 的 / 你 / 人?

52

Fill in the Blank

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 你 / 名字 / 什么 / 的 / 是?

53

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 什么 là:__énme.

1

s

2

sh

3

ch

4

zh

54

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 对不起 là:duìbu__.

1

2

3

4

55

Multiple Choice

我们

1

chúng ta

2

họ

3

mọi người

4

tôi

56

Multiple Choice

Question image
1

他家四个人

2

他家有四个人

3

他家四人

4

他家有四人

57

Multiple Choice

Question image

学校

1

Đúng

2

Sai

58

Multiple Choice

Question image
1

十九

2

八十七

3

九十七

4

七十七

59

Multiple Choice

Question image

1

十二

2

四十二

3

十四

60

Multiple Choice

Question image

1

六十三

2

十三

3

三十六

61

Multiple Choice

Question image

1

老师们

2

同学们

62

Multiple Choice

Question image

A: ——————多大?


B:————十九岁。

1

2

3

63

Multiple Choice

Question image

A:————多大?


B:————十三岁。

1

2

3

64

Multiple Choice

Question image

A:——————————?


B:我十五岁。

1

你多大?

2

你几岁?

65

Multiple Choice

Question image

A:______________________?


B:我四岁。

1

你多大?

2

你几岁?

66

Multiple Choice

他爸爸今年五十七 suì 了!

1

2

3

4

67

Multiple Choice

Question image

A:___________?

B:不是,她四十四岁了。

1

我们的老师几岁了

2

我们的老师多大了

3

我们的老师三十四岁吗?

4

我们的老师四十四岁吗?

68

Multiple Choice

李月(A)不是(B)我(C)姐姐(D)名字。Tìm vị trí của “的”

1

A

2

B

3

C

4

D

69

Multiple Choice

Question image

他是谁?

1

奶奶

2

爷爷

3

姑姑

4

弟弟

70

Multiple Choice

Question image

他们是谁

1

工人

2

老师

3

学生

4

医生

71

Multiple Choice

Question image

他家有几口人?

1

3口人

2

5口人

3

7口人

4

8口人

72

Multiple Choice

Question image

他们是哪国人?

1

韩国人

2

中国人

3

美国人

4

英国人

73

Multiple Choice

Question image

他是谁?

1

妈妈

2

妹妹

3

姐姐

4

爸爸

74

Multiple Choice

Question image
1

我朋友

2

我们的老师

3

朋友的我

4

老师的我们

75

Multiple Choice

Question image

1

汉语词典

2

汉语杂志

3

汉语书

4

汉语学习

76

Fill in the Blank

Sắp xếp lại thứ tự đúng của câu

汉语,是,那,老师

77

Multiple Choice

Đây là thầy giáo Vương

1

那是王老师

2

这是王老师

3

这是我老师

4

那是我老师

78

Multiple Choice

我今年12岁了

1
2
3

79

Multiple Choice

Question image

再见

1
2

80

Multiple Choice

四十八 万四千五百三十一

1

484561

2

484533

3

484531

81

Fill in the Blank

770654

82

Fill in the Blank

Cách đọc của số sau:

765432

83

Multiple Choice

哪个数字与文字的组合是正确的 ?

1

94 = 四十九

2

29 = 二十九

3

59 = 九十五

84

Multiple Choice

9845720

1

九百八十四万五千七百二十

2

九十八万七千

3

九万八千七百二十

85

Multiple Choice

Question image

Từ nào khác với những từ còn lại:

越南,中国,学习,北京

1

学习

2

北京

3

中国

4

越南

86

Multiple Choice

Phiên âm của từ này là?

爷爷

1

yéyé

2

yěye

3

yèye

4

yéye

87

Multiple Choice

______是我的汉语老师。

1

哪儿

2

3

88

Multiple Choice

___是什么?

1

2

3

哪儿

89

Multiple Choice

Question image

我的朋友她几岁?

1

五岁

2

六岁

3

七岁

90

Multiple Choice

朋友

1
2
3

91

Multiple Choice

他女儿多大了?

1

医院

2

下雨了

3

我不认识她

4

7岁

5

下个月

92

Multiple Choice

Question image
1

妈妈 和 女儿

2

姐姐 和 弟弟

3

妈妈 和 儿子

93

Multiple Choice

妈妈

1
2

94

Multiple Choice

6

1

2

3

4

95

Multiple Choice

Question image

nǚér

1

2

同学

3

漂亮

4

女儿

96

Fill in the Blank

Cách đọc số sau:

928756

'
'
'
'
'
'

97

Multiple Choice

你好,你叫什么名字?

1

我今年二年级。

2

你好,我叫李月。

3

我读红班。

4

我爱唱歌和跳舞。

98

Multiple Choice

Question image
1

老师

2

朋友

99

Multiple Choice

Từ nào được dịch là:

"Đây là"

1

这是

2

那是

100

Multiple Choice

1
2
3
4

nghĩa của từ sau:

"谢谢"

1

Bà Nội

2

Xin chào

3

Cảm ơn

4

Ông nội

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 100

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for World Languages