
JC014_thu trong tuan
Presentation
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Easy
vu nhu
Used 8+ times
FREE Resource
25 Slides • 23 Questions
1
THỨ TRONG TUẦN
2
Drag and Drop
3
Drag and Drop
4
Match
Ghép câu trả lời đúng với câu hỏi
すいえいがすきです。
suiei ga suki desu.
にじゅうごさいです。
ni juu go sai desu.
百五十万円です。
hyaku go juu man en desu.
なにがすきですか。
nani ga suki desu ka?
なんさいですか。
nansai desu ka?
いくらですか。
ikura desu ka?
なにがすきですか。
nani ga suki desu ka?
なんさいですか。
nansai desu ka?
いくらですか。
ikura desu ka?
5
Drag and Drop
6
Drag and Drop
7
Drag and Drop
8
Labelling
Chọn câu đúng cho mỗi hình
9
曜 日 月 火 水 木 金 土
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
日曜日
にちようび
nichi you bi
chủ nhật
📒
Hán tự: NHẬT
🍀
Nghĩa: mặt trời
👄
Phát âm: NICHI
🌸
Cách nhớ: Sunday => ngày của mặt trời
10
曜 日 月 火 水 木 金 土
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
月曜日
げつようび
getsu you bi
thứ hai
📒
Hán tự: NGUYỆT
🍀
Nghĩa: mặt trăng
👄
Phát âm: GETSU
🌸
Cách nhớ: Monday => ngày của mặt mặt trăng
11
曜 日 月 火 水 木 金 土
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
火曜日
かようび
ka you bi
thứ ba
📒
Hán tự: HỎA
🍀
Nghĩa: lửa
👄
Phát âm: KA
🌸
Cách nhớ: Tuesday => Tiw - thần lửa
=> ngày của lửa
12
曜 日 月 火 水 木 金 土
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
水曜日
すいようび
sui you bi
thứ tư
📒
Hán tự: THỦY
🍀
Nghĩa: nước
👄
Phát âm: SUI
🌸
Cách nhớ: Wednesday => Water
=> ngày của nướcnước
13
曜 日 月 火 水 木 金 土
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
木曜日
もくようび
moku you bi
thứ năm
📒
Hán tự: MỘC
🍀
Nghĩa: cây
👄
Phát âm: MOKU
🌸
Cách nhớ: Thursday => thunor, sấm => ngày của
sao mộc
14
曜 日 月 火 水 木 金 土
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
金曜日
きんようび
kin you bi
thứ sáu
📒
Hán tự: KIM
🍀
Nghĩa: vàng
👄
Phát âm: KIN
🌸
Cách nhớ: Friday => Freya, tên nữ thần tình yêu
và sắc đẹp => ngày của sao Kim
15
曜 日 月 火 水 木 金 土
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
土曜日
どようび
do you bi
thứ bảy
📒
Hán tự: THỔ
🍀
Nghĩa: đất
👄
Phát âm: DO
🌸
Cách nhớ: Saturday => Saturn
=> ngày của sao Thổ
16
曜 日 月 火 水 木 金 土
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
曜日
ようび
you bi
thứ trong tuần
📒
Hán tự: DIỆU
🍀
Nghĩa: vi diệu
👄
Phát âm: YOU
🌸
Cách nhớ: chim sải cánh bay dưới mặt trời
=> đẹp diệu kỳ
17
今 明 後 昨 週
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
今
いま
ima
bây giờ
今日
きょう
kyou
hôm nay
📒
Hán tự: THỜI
🍀
Nghĩa: hiện nay
👄
Phát âm: ima
🌸
Cách nhớ: trạng thái đậy nắp
=> bao gồm => hiện tại
18
今 何 明 後 昨 週 間
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
何曜日
なんようび
nan youbi
thứ mấy
📒
Hán tự: HÀ
🍀
Nghĩa: cái gì
👄
Phát âm: nani, nan~
🌸
Cách nhớ: người mang gì đó trên trên vai
19
Labelling
Ghép từ đúng vào hình
20
きょうはなんようびですか。
Kyou wa nan youbi desuka.
~ようびです。
~youbidesu.
21
きょう
kyou
22
きょう
kyou
23
きょう
kyou
24
25
月水金 火木土
げっすいきん かもくど
gessuikin kamokudo
26
Draw
【Viết Kanji】 曜 よう you thứ
27
Draw
【Viết Kanji】 日 にち nichi chủ nhật
28
Draw
【Viết Kanji】 月 げつ getsu thứ 2
29
Draw
【Viết Kanji】 火 か ka thứ 3
30
Draw
【Viết Kanji】 水 すい sui thứ
31
Draw
【Viết Kanji】 木 もく moku thứ 5
32
Draw
【Viết Kanji】 金 きん kin thứ 6
33
Draw
【Viết Kanji】 土 ど do thứ 7
34
Draw
【Viết Kanji】 今日 きょう kyou hôm nay
35
Draw
【Viết Kanji】 何曜日 なんようび nanyoubi thứ mấy
36
きょう
kyou
あした
ashita
あさって
asatte
きのう
kinou
おととい
ototoi
さきおととい
saki ototoi
しあさって
shi asatte
37
今 明 後 昨 週
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
明日
あした
ashita
ngày mai
📒
Hán tự: MINH
🍀
Nghĩa: sáng
👄
Phát âm: MEI, aka~
🌸
Cách nhớ: mặt trời + mặt trăng = sáng
38
39
今 明 後 昨 週
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
昨日
きのう
kinou
hôm qua
一昨日
おととい
ototoi
hôm kia
一昨昨日
一昨々日
さきおととい
saki ototoi
3 ngày trước
📒
Hán tự: TẠC
🍀
Nghĩa: trướcđó
👄
Phát âm: SAKU
🌸
Cách nhớ: mặt trời => chỉ thời gian
hàng rào => làm, chế tạo => chỉ âm (saku)
40
今 明 後 昨 週
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
一週間
いっしゅうかん
isshuu kan
một tuần
二週間
にしゅうかん
nishuu kan
hai tuần
📒
Hán tự: CHU
🍀
Nghĩa: một vòng, tuần
👄
Phát âm: SHUU
🌸
Cách nhớ: bộ sước => đi + thửa ruộng
= vòng quanh, chu kỳ, tuần
41
今 明 後 昨 週 間
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
一週間
いっしゅうかん
isshuu kan
một tuần
二週間
にしゅうかん
nishuu kan
hai tuần
📒
Hán tự: GIAN
🍀
Nghĩa: giữa
👄
Phát âm: KAN
🌸
Cách nhớ: mặt trời giữa cánh cổng => ở giữa
42
~はなんようびですか。
~ wa nan youbi desuka.
~ようびです。
~youbidesu.
43
きょう
kyou
あした
ashita
あさって
asatte
きのう
kinou
おととい
ototoi
さきおととい
saki ototoi
しあさって
shi asatte
44
Draw
【Viết Kanji】 明日 あした ashita ngay
45
Draw
【Viết Kanji】 明後日 あさって asatte ngày mốt
46
Draw
【Viết Kanji】 昨日 きのう kinou ngà
47
Draw
【Viết Kanji】 一週間 いっしゅうかん isshuu kan một tuần
48
Draw
【Viết Kanji】 一週間 いっしゅうかん isshuu kan một tuần
THỨ TRONG TUẦN
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 48
SLIDE
Similar Resources on Wayground
48 questions
Lesson 4 れんしゅう B
Presentation
•
University
47 questions
1-1數位生活
Presentation
•
University - Professi...
40 questions
quiz
Presentation
•
12th Grade - University
36 questions
33 Phase4/01_2025 (Lesson 33) 中級1Top1-8 読んでわかる 2/書く
Presentation
•
University
39 questions
1-2資訊安全
Presentation
•
Professional Development
50 questions
Lesson 19
Presentation
•
University
41 questions
みんなの日本語初級1第13課
Presentation
•
Professional Development
Popular Resources on Wayground
20 questions
STAAR Review Quiz #3
Quiz
•
8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
6 questions
Marshmallow Farm Quiz
Quiz
•
2nd - 5th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
What makes Nebraska's government unique?
Quiz
•
4th - 5th Grade