Search Header Logo
だい14課

だい14課

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 78 Questions

1

Multiple Choice

今ロンさんはとしょかんで(       )。

1

勉強します。

2

勉強しています。

3

勉強ています。

4

勉強います。

2

Multiple Choice

つけます
1

Bật đèn

2

Tắt đèn

3

Đóng cửa

4

Mở cửa

3

Multiple Choice

けします

1

bật (điện, máy điều hòa)

2

tắt (điện, máy điều hòa)

3

mở (cửa, cửa sổ)

4

Multiple Choice

いぬ

1

mèo

2

chó

3

gấu trúc

4

voi

5

Multiple Choice

すみません。しおを(     )。

1

まってください。

2

とってください。

3

とめてください。

4

話してください。

6

Multiple Choice

たな

1

Cái gì

2

Kệ sách , kệ tủ

3

Bàn

4

Cửa sổ

7

Multiple Choice

vội, gấp

1

いそぎます

2

あけます

3

しめます

8

Multiple Choice

こうえん

1

Nhà hàng

2

Tiệm sách

3

Công viên

4

thư viện

9

Multiple Choice

よみかた
1
Cách
2
Cách đọc
3
Cách viết
4
Cách gọi

10

Multiple Choice

まど

1

cửa

2

bàn

3

ghế

4

cửa sổ

11

Multiple Choice

あけます

1

tắt (điện, máy điều hòa)

2

vội, gấp

3

mở (cửa, cửa sổ)

12

Multiple Choice

うえ

1

trên

2

dưới

3

trước

4

sau

13

Multiple Choice

時間がありませんから、タクシーを

1

電話してください。

2

話してください。

3

よんでください。

4

かけてください。

14

Multiple Choice

おとこのひと

1

Người đàn bà

2

cô con gái

3

Người đàn ông

4

Cậu con trai

15

Multiple Choice

đợi, chờ

1

あけます

2

しめます

3

まちます

4

とめます

16

Multiple Choice

れいぞうこ

1

Tủ lạnh

2

Bàn

3

Công tác

4

hòm thư

17

Multiple Choice

あとで
1
Trước đó
2
Để sau
3
Tiếp theo
4
Nhanh 

18

Multiple Choice

1

Tay

2

Chân

3

thư

4

Tem

19

Multiple Choice

てつだいます

1

mang, cầm

2

lấy (muối)

3

giúp (làm việc)

20

Multiple Choice

1

tay

2

chân

3

mắt

4

mũi

21

Multiple Choice

「かさをかしましょうか。」「いいえ、(   )。もっていますから、」

1

貸してください

2

借りてください

3

けっこうです

4

おねがいします

22

Multiple Choice

1

mắt

2

tay

3

chân

4

mũi

23

Multiple Choice

よびます

1

giúp (làm việc)

2

gọi (taxi, tên)

3

nói, nói chuyện

24

Multiple Choice

はなします
1
Nói chuyện
2
Đùa giỡn
3
Học
4
Dạo bộ

25

Multiple Choice

dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)

1

まちます

2

とめます

3

もちます

26

Multiple Choice

かんじの(   )がわかりません。

1

食べかた

2

すいかた

3

読みかた

4

話し方

27

Multiple Choice

cho xem, trình

1

しめます

2

みせます

3

おしえます

28

Multiple Choice

みせます
1
Xem
2
Biết
3
Cho xem
4
Chỉ dạy

29

Multiple Choice

はなします

1

gọi (taxi, tên)

2

giúp (làm việc)

3

cho xem, trình

4

nói, nói chuyện

30

Multiple Choice

すみませんが、十分(       )。

1

とってください

2

まってください

3

もってください

4

まんでください

31

Multiple Choice

rẽ, quẹo

1

おしえます

2

とめます

3

まがります

32

Multiple Choice

もうすこし
1
Nhanh
2
Tiếp theo
3
Lại nữa
4
một chút nữa

33

Multiple Choice

ふります

1

rơi [mưa, tuyết~]

2

nói, cho biết

3

gọi (taxi, tên)

34

Multiple Choice

すみません、なまえの(   )を教えてください。

1

話しかた

2

はいりかた

3

書き方

4

食べかた

35

Multiple Choice

おしえます

1

cho xem, trình

2

nói, cho biết

3

bắt đầu

36

Multiple Choice

さとう
1
Muối
2
Trà
3
Cà phê
4
Đường

37

Multiple Choice

エアコン

1

máy điều hòa

2

hộ chiếu

3

tên

38

Multiple Choice

「(    )。」「ありがとうございます。おねがいします。」

1

てつだいましょう。

2

てつだいませんか。

3

てつだいましょうか。

4

てつだいたいです。

39

Multiple Choice

bản đồ

1

エアコン

2

パスポート

3

じゅうしょ

4

ちず

40

Multiple Choice

エアコン
1
Máy tính
2
Công  tắc điện
3
Máy điều hòa
4
Cửa chính

41

Multiple Choice

さとう

1

bản đồ

2

muối

3

đường

42

Multiple Choice

このみちを(    )行ってください。

1

まっすぐ

2

とても

3

まっすく

4

すぐ

43

Multiple Choice

よみかた

1

đường

2

cách đọc

3

しお

44

Multiple Choice

とめます
1
Mở ra
2
Dừng lại
3
Tắt
4
Bật

45

Multiple Choice

địa chỉ

1

じゅうしょ

2

ちず

3

なまえ

4

パスポート

46

Multiple Choice

昼の12時ですが、カルメンさんはまだ(      )。

1

ねています。

2

ねんています。

3

ねっています。

4

ねいています。

47

Multiple Choice

あとで

1

sau

2

thêm một chút nữa thôi

3

lại (~đến)

48

Multiple Choice

あけます
1
Bật
2
Dừng lại
3
Mở ra
4
Tắt

49

Multiple Choice

ゆっくり

1

ngay, lập tức

2

chậm, thong thả, thoải mái

3

thẳng

50

Multiple Choice

「ミラーさんがいますか。」「いいえ、いません。」「そうですか。じゃ、また(    )来ます。」

1

すぐ

2

ゆっくり

3

まっすぐ

4

あとで

51

Multiple Choice

mang, cầm

1

とめます

2

まがります

3

もちます

4

てつだいます

52

Multiple Choice

ゆっくり
1
Nhanh
2
Thong thả
3
Sớm
4
Đi thẳng

53

Multiple Choice

あしたぎんこうへ(        )。

1

行いてください。

2

行ってください。

3

行んでください。

4

行してください。

54

Multiple Choice

また
1
Sắp sửa
2
Lại nữa
3
Dừng lại
4
Hơn hẳn

55

Multiple Choice

「すみません、水を「      。」「かしこまりました。」

1

飲んでください

2

ください

3

はいってください

4

とめてください

56

Multiple Choice

これで おねがいします
1
Tôi xin nhận
2
Xin cảm ơn
3
Cho tôi gởi
4
Cho tôi xem

57

Multiple Choice

あした日曜日ですから、(   )休んでください。

1

あとで

2

まっすく

3

ゆっくり

4

もういちど

58

Multiple Choice

まっすぐ いきます
1
Quẹo phải
2
Làm ơn
3
Xin cảm ơn
4
Đi thẳng  

59

Multiple Choice

このコンピューターの(    )はむずかしいです。

1

つかいます

2

つかって

3

つかいかた

4

つかいたい

60

Multiple Choice

Ngay lập tức
1
すぐ
2
あとで
3
まっすぐ
4
しょうしょう

61

Multiple Choice

時間がありませんから、(    )ください。

1

いそいて

2

いそいで

3

いそんで

4

いそして

62

Multiple Choice

Sau đó
1
また
2
あとで
3
ゆっくり
4
かた

63

Multiple Choice

「あついですね。すみません、まどを(    )。」「はい」

1

しめてください

2

あけてください

3

つけてください

4

けしてください

64

Multiple Choice

Muối
1
さとう
2
しお
3
あまい
4
からい

65

Multiple Choice

「ワインを(         。)」「どうぞ」

1

飲んでください

2

はいってください

3

みせてください

4

たべてください

66

Multiple Choice

Bảng đồ
1
パスポート
2
ちず
3
じしょ
4
じゅうしょ

67

Multiple Choice

時間がありませんから、(   )にもつをおくってください。

1

まだ

2

すぐ

3

まっすぐ

4

まだまだ

68

Multiple Choice

Phô tô
1
スイッチ
2
エアコン
3
コピー
4
パスポート

69

Multiple Choice

このくつはちょっと大きいです。(    )小さいのはありませんか。

1

あとで

2

ずっと

3

もうすこし

4

もういちど

70

Multiple Choice

Hộ chiếu
1
パスポート
2
スイッチ
3
じゅうしょ
4
エアコン

71

Multiple Choice

Địa chỉ
1
かたち
2
3
じゅうしょ
4
パスポート

72

Multiple Choice

Giúp đỡ 
1
よびます
2
おしえます
3
まがります
4
てつだいます

73

Multiple Choice

Gọi
1
かいます
2
はじめます
3
まがります
4
よびます

74

Multiple Choice

Dạy
1
べんきょうします
2
おしえます
3
はなします
4
よびます

75

Multiple Choice

Bắt đầu
1
はなします
2
はじめます
3
はたらきます
4
よびます

76

Multiple Choice

Rơi
1
ふります
2
しめます
3
うたいます
4
てつだいます

77

Multiple Choice

Đóng
1
てつだいます
2
はじめます
3
しめます
4
まがります

78

Multiple Choice

Tắt
1
まがります
2
いそぎます
3
だします
4
けします

今ロンさんはとしょかんで(       )。

1

勉強します。

2

勉強しています。

3

勉強ています。

4

勉強います。

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 78

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for World Languages