
ADJECTIVES -TÍNH TỪ
Presentation
•
English
•
1st - 5th Grade
•
Practice Problem
•
Hard
nguyen lyn
Used 8+ times
FREE Resource
9 Slides • 0 Questions
1
Adjectives (Tính Từ)
1. Định nghĩa tính từ
Tính từ là từ dùng để chỉ tính chất, tính cách, màu sắc, trạng thái, mức độ, phạm vi…của người hoặc vật. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, đại từ và liên động từ.
2
* Vị trí của tính từ:
- Đứng trước danh từ:
a big house: (1 ngôi nhà to)
a beautiful city: (1 thành phố đẹp)
- Đứng sau động từ 'be':
The house is big. (Ngôi nhà to.)
The city is beautiful. (Thành phố đẹp.)
* Một số quốc gia và tính từ của chúng:
England: (nước Anh) English: (thuộc về nước Anh)
America: (nước Mỹ) American: (thuộc về nước Mỹ)
Australia: (nước Úc) Australian: (thuộc về nước Úc)
China: (nước Trung Quốc) Chinese: (thuộc về Trung Quốc)
France: (nước Pháp) French: (thuộc về nước Pháp)
Germany: (nước Đức) German: (thuộc về nước Đức)
Greece: (nước Hy Lạp) Greek: (thuộc về Hy Lạp)
India: (nước Ấn Độ) Indian: (thuộc về Ấn Độ)
Italy: (nước Ý) Italian: (thuộc về nước Ý)
Japan: (nước Nhật) Japanese: (thuộc về nước Nhật)
Spain: (nước Tây Ban Nha) Spanish: (thuộc về Tây Ban Nha)
3
2. Phân loại tính từ
Tính từ được chia làm 2 loại: tính từ mô tả và tính từ giới hạn.
2.1.Tính từ mô tả
Là các tính từ được dùng để mô tả màu sắc, kích cỡ, chất lượng, tính chất, tính cách, chất liệu, mục đích, nguồn gốc… của người hoặc vật.
Ví dụ:
- Colors (màu sắc): blue, green, red, pink, white, black…
- Size (kích cỡ): big, small, huge, tiny, large…
- Shape (hình dạng): round, square, triangle, rectangle…
- Age (tuổi tác): new, old, ancient,…
- Quality (opinion) (chất lượng): nice, good, bad, …
- Characteristic (opinion) (tính chất): interesting, boring, humorous, funny, important, …
- Material (chất liệu): wooden, woolen, steel, iron,…
- Purpose (mục đích): dinning, cutting, …
- Origin (nguồn gốc): Vietnamese, British, Japanese,…
4
2.2. Tính từ giới hạn
Là tính từ được dùng để đặt giới hạn cho danh từ mà nó bổ nghĩa, bao gồm: tính từ chỉ số lượng, số đếm, số thứ tự, khoảng cách, sở hữu, chỉ định…
Ví dụ:
- Quantitative (số lượng): a few, few, a little, little, much, many, some, several, all…
- Cardinal (số đếm): one, two, three, ...
- Ordinal (số thứ tự): first, second, third,…
- Distance (khoảng cách): near, far
- Possessive (sở hữu): my, our, your, their, his, her, its
- Demonstrative (chỉ định): this, that, these, those, other, another, the other
- Distributive (phân bổ): each, every, both, either, neither
5
3. Hình thức (Dấu hiệu nhận biết của tính từ)
Tính từ có thể nhận biết qua các hậu tố sau:
- ant: important, elegant, fragrant…
- al: economical, physical, ideal, …
- able: valuable, comparable, considerable,…
- ible: responsible, possible, flexible,…
- ive: protective, constructive, productive,…
- ous: mountainous, poisonous, humorous,…
- ic: athletic, economic, specific,…
- y: happy, wealthy, heavy,…
- ly: friendly, lovely, early…
- ful: useful, careful, harmful,…
- less: useless, careless, harmless, …
- ing: interesting, boring, exciting,…
- ed: interested, bored, excited,…
6
3. Hình thức (Dấu hiệu nhận biết của tính từ)
Tính từ có thể nhận biết qua các hậu tố sau:
- ant: important, elegant, fragrant…
- al: economical, physical, ideal, …
- able: valuable, comparable, considerable,…
- ible: responsible, possible, flexible,…
- ive: protective, constructive, productive,…
- ous: mountainous, poisonous, humorous,…
- ic: athletic, economic, specific,…
- y: happy, wealthy, heavy,…
- ly: friendly, lovely, early…
- ful: useful, careful, harmful,…
- less: useless, careless, harmless, …
- ing: interesting, boring, exciting,…
- ed: interested, bored, excited,…
Lưu ý: Sự khác biệt giữa tính từ đuôi ‘ing’ và ‘ed’
- ‘ing’: dùng để mô tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc (mang nghĩa chủ động).
- ‘ed’: dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của một người đối với người, sự vật, sự việc nào đó (mang nghĩa bị động)
Ví dụ:
- This man is boring. He makes her bored. (Chàng trai này nhàm chán lắm. Anh ta làm cho cô ấy thấy chán nản.)
- She is an interesting writer, and I’m very interested in her books. (Cô ấy là một tác giả rất thú vị, và tôi rất thích những cuốn sách của cô ấy.)
7
4. Chức năng và vị trí của tính từ
+ Tính từ bổ nghĩa cho danh từ và đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa
Ví dụ:
beautiful house, expensive car, informative report…
+ Tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ và thường đứng sau các liên động từ: be, seem, look, feel, appear, taste, smell, stay, sound, get, become, remain, go, turn, ...
Ví dụ:
She seems unhappy. (Cô ấy dường như không vui.)
+ Tính từ bổ nghĩa cho tân ngữ và đứng ngay sau tân ngữ. Một số động từ đặc trưng thường được dùng trong trường hợp này: keep, make, find…
Ví dụ:
- I found it useful. (Tôi thấy nó rất hữu ích)
- Don’t make it more confusing. (Đừng có làm nó trở nên rối rắm hơn nữa.)
8
+ Tính từ được dùng như danh từ
Một số tính từ được dùng như danh từ để chỉ một tập hợp người hoặc một khái niệm thường có ‘the’ đi trước.
Ví dụ:
the poor, the blind, the rich, the deaf, the sick, the handicapped, the good, the old, ...
The rich do not know how the poor live. (Người giàu không biết người nghèo sống như thế nào.)
+ Tính từ được dùng trong các cụm từ diễn tả sự đo lường
Ví dụ:
- The road is 5 kms long. (Con đường này dài 5 km.)
- A building is ten storeys high. (Tòa nhà này cao 10 tầng.).)
9
+ Tính từ được dùng như danh từ
Một số tính từ được dùng như danh từ để chỉ một tập hợp người hoặc một khái niệm thường có ‘the’ đi trước.
Ví dụ:
the poor, the blind, the rich, the deaf, the sick, the handicapped, the good, the old, ...
The rich do not know how the poor live. (Người giàu không biết người nghèo sống như thế nào.)
+ Tính từ được dùng trong các cụm từ diễn tả sự đo lường
Ví dụ:
- The road is 5 kms long. (Con đường này dài 5 km.)
- A building is ten storeys high. (Tòa nhà này cao 10 tầng.).)
+ Tính từ được dùng để bổ nghĩa cho các đại từ bất định: something, anything, nothing, everything, someone, anyone, everyone…
Ví dụ:
- I have something important to tell you. (Tôi có việc quan trọng muốn nói với bạn.)
- Let’s go somewhere romantic for dinner. (Hãy đến chỗ nào lãng mạn để ăn tối đi.)
Adjectives (Tính Từ)
1. Định nghĩa tính từ
Tính từ là từ dùng để chỉ tính chất, tính cách, màu sắc, trạng thái, mức độ, phạm vi…của người hoặc vật. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, đại từ và liên động từ.
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 9
SLIDE
Similar Resources on Wayground
8 questions
MINIGAME GEC
Presentation
•
KG
6 questions
someone,everyone,no one,anyone
Presentation
•
1st - 5th Grade
6 questions
Vocab for IELTS - Unit 3 - Healthy Living in the Modern World
Presentation
•
1st - 5th Grade
6 questions
BÀI TẬP MỞ RỘNG VỐN TỪ
Presentation
•
1st - 5th Grade
6 questions
KHỞI ĐỘNG
Presentation
•
KG
6 questions
Bé nào giỏi nhất
Presentation
•
KG
8 questions
Truyện: Cây rau của Thỏ út
Presentation
•
1st - 5th Grade
8 questions
MINIGAME Q&A
Presentation
•
KG
Popular Resources on Wayground
20 questions
STAAR Review Quiz #3
Quiz
•
8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
6 questions
Marshmallow Farm Quiz
Quiz
•
2nd - 5th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
What makes Nebraska's government unique?
Quiz
•
4th - 5th Grade
Discover more resources for English
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Day 1: 3rd Grade Reading STAAR Review
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Homophones
Quiz
•
4th Grade
14 questions
Prefix, Suffix, and Root Words
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
Figurative Language Review
Interactive video
•
5th Grade
20 questions
Poetry
Quiz
•
5th Grade
17 questions
Day 2: 3rd Grade Reading STAAR Review
Quiz
•
3rd Grade