Search Header Logo
từ vựng ôn tủ 4.2 :>>

từ vựng ôn tủ 4.2 :>>

Assessment

Presentation

English

Professional Development

Practice Problem

Medium

Created by

Hạnh Đức

Used 1+ times

FREE Resource

2 Slides • 11 Questions

1

CỤM TỪ CỐ ĐỊNH

2

Multiple Choice

immerse yourself in sth

1

đắm mình trong, vùi đầu vào thứ gì đó

2

thất vọng về bản thân, suy sụp trong điều gì

3

mở rộng tư tưởng bản thân

4

hoàn thành công việc, thử thách gì

3

Multiple Choice

suffer from sth

1

chống lại cái gì

2

hòa hợp với thứ gì

3

bao dung với thứ gì

4

chịu đựng thứ gì

4

Multiple Choice

leave sb/sth +adj

1

thúc giục ai đó/ cái gì đó như thế nào đó

2

bỏ mặc cho ai đó/cái gì đó như thế nào đó

3

không quan tâm đến ai đó/ cái gì đó như thế nào đó

4

ngăn cản ai đó/ cái gì đó như thế nào đó

5

Multiple Choice

make a decision

1

thay đổi suy nghĩ

2

trì hoãn công việc

3

ra quyết định

4

vấn vương, suy nghĩ nhiều

6

Multiple Choice

judge sb/sth on sth

1

bắt nạt ai đó vì điều gì đó

2

đánh zá ai đó dựa vào điều gì đó

3

tôn trọng ai đó vì điều gì đó

4

coi thường ai đó dựa vào điều gì đó

7

Multiple Choice

come in contact with sth/sb

1

né tránh

2

tới thăm

3

tiếp xúc

4

đánh nhau

8

Multiple Choice

in collaboration with sb on sth

1

phối hợp với ai làm gì đó

2

cản trở ai đó làm gì đó

3

làm hộ ai đó

4

thuê ai đó làm gì đó

9

Multiple Choice

put a strain on sth/sb

1

ngó lơ ai/ cái gì

2

làm phiền ai/ cái gì

3

giải tỏa cho ai/cái gì

4

gây áp lực cho ai/ cái gì

10

Multiple Choice

bring sb up (cụm động từ)

1

mang vác

2

kiếm sống

3

nuôi nấng

4

lãng quên

11

Multiple Choice

at an alarming rate

1

ở mức an toàn

2

ở mức báo động

3

ở mức sống cao

4

ở mức sống thấp

12

Multiple Choice

due to

1

trong khi

2

tóm lại

3

mặc dù

4

bởi vì

13

​hết roài nek, tnhuu iuu quá giỏi nek

bình tĩnh, tự tin, chiến thắng như người Ý nhek bbi

ngày mới bùng nổ nek :33

media
media

CỤM TỪ CỐ ĐỊNH

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 13

SLIDE