Search Header Logo
第5課の言葉

第5課の言葉

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Hard

Created by

kinoko ss

FREE Resource

0 Slides • 41 Questions

1

Multiple Choice

ひと

1

đồ vật

2

động vật

3

cây cối

4

người

2

Multiple Choice

Đến
1

行きます

2

着ます

3

来ます

4

帰ります

3

Multiple Choice

Tiếp theo
1

つうぎの

2

つきの

3

つぎの

4

つうきの

4

Multiple Choice

trở về

1

いきます

2

きます

3

かえります

4

まいります

5

Multiple Choice

Đi
1
行きます
2
着ます
3
来ます
4
帰ります

6

Multiple Choice

Question image
1

じむしょ

2

がっこう

3

えき

4

かいしゃ

7

Multiple Choice

Trở về
1
行きます
2
着ます
3
来ます
4
帰ります

8

Multiple Choice

でんしゃ

1

tàu điện

2

tàu điện ngầm

3

máy bay

4

điện thoại

9

Multiple Choice

Trường học
1
だいがく
2
がっこう
3
びょういん
4
としょかん

10

Multiple Choice

bạn bè

1

ともたち

2

ともだち

3

どもだち

4

どもたち

11

Multiple Choice

Siêu thị
1
こうえん
2
ゆうびんきょく
3
デパート
4
スーパー

12

Multiple Choice

じてんしゃ

1

xe đạp

2

xe máy

3

xe buýt

4

xe hơi

13

Multiple Choice

Nhà ga
1
えき
2
ぎんこう
3
びじゅつかん
4
えいが

14

Multiple Choice

năm nay

1

きょねん

2

きょうねん

3

ことし

4

らいねん

15

Multiple Choice

Máy bay
1
ふね
2
ひこうき
3
でんしゃ
4
じてんしゃ

16

Multiple Choice

かぞく

1

chị em gái

2

anh em trai

3

họ hàng

4

gia đình

17

Multiple Choice

Tàu điện
1
ふね
2
ひこうき
3
でんしゃ
4
じてんしゃ

18

Multiple Choice

thuyền, tàu thủy

1

ふね

2

ぶね

3

バス

4

パス

19

Multiple Choice

Tàu điện ngầm
1
しんかんせん
2
じてんしゃ
3
じどうしゃ
4
ちかてつ

20

Multiple Choice

tháng sau

1

こんげつ

2

こんがつ

3

らいげつ

4

らいがつ

21

Multiple Choice

Xe buýt
1
ばつ
2
パス
3
パソコン
4
バス

22

Multiple Choice

かのじょ

1

bạn bè

2

bạn gái

3

bạn trai

4

bạn thơ ấu

23

Multiple Choice

Taxi
1
タクシー
2
ネクタイ
3
パソコン
4
バス

24

Multiple Choice

ngày mồng 6

1

ろっか

2

むいか

3

ろくか

4

むいにち

25

Multiple Choice

Đi bộ đi đến trường
1
ひとりでがっこうへ行きます
2
ひとりでびょういんへ行きます
3
あるいてがっこうへ行きます
4
あるいてでがっこうへ行きます

26

Multiple Choice

siêu thị

1

スーパー

2

スパー

3

タクシー

4

タクシ

27

Multiple Choice

Bạn bè
1
かのじょ
2
かれ
3
かぞく
4
ともだち

28

Multiple Choice

よっか

1

ngày mồng 8

2

ngày mồng 4

3

ngày mồng 5

4

ngày mồng 9

29

Multiple Choice

Bạn gái
1
かのじょ
2
かれ
3
かぞく
4
ともだち

30

Multiple Choice

tuần trước

1

らいしゅう

2

せんげつ

3

せんしゅう

4

こんげつ

31

Multiple Choice

Bạn trai
1
かのじょ
2
かれ
3
かぞく
4
ともだち

32

Multiple Choice

Một mình đến Nhật
1
ひとりで日本へ来ます
2
ひとりでと日本へ来ます
3
あるいて日本へ来ます
4
あるいて日本へ行きます

33

Multiple Choice

Năm ngoái
1
らいねん
2
ことし
3
きょねん
4
きょうねん

34

Multiple Choice

Tháng này
1
せんげつ
2
せんがつ
3
こんがつ
4
こんげつ

35

Multiple Choice

Năm nay
1
らいねん
2
ことし
3
きょねん
4
きょうねん

36

Multiple Choice

Sinh nhật
1
たんようび
2
たんじょび
3
だんじょうび
4
たんじょうび

37

Multiple Choice

Ngày tháng năm sinh
1
たんじょび
2
ねんがっぴ
3
たんじょうび
4
せいねんがっぴ

38

Multiple Choice

Mùng 10 tháng 4
1
しがつ ようか
2
よがつ とおか
3
よんがつ とおか
4
しがつ とおか

39

Multiple Choice

Mùng 6 tháng 9
1
くがつ よっか
2
くがつ ななか
3
くがつ むいか
4
くがつ みっか

40

Multiple Choice

20 tháng 11
1
じゅういちがつ はつか
2
じゅういちがつ にじゅうか
3
じゅういちがつ にじゅうにち
4
じゅういちがつ はっか

41

Multiple Choice

Mùng 8 tháng 3

1
よっか さんがつ
2
さんがつ よっか
3
さんがつ ようか
4
ようか さんがつ

ひと

1

đồ vật

2

động vật

3

cây cối

4

người

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 41

MULTIPLE CHOICE