Search Header Logo
 từ mới bài 9

từ mới bài 9

Assessment

Presentation

Social Studies

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 30 Questions

1

Multiple Choice

あります
1

Cắt

2

Mua

3

4

Tặng

2

Multiple Choice

じょうず
1
Vụng về
2
Giỏi, khéo
3
Bất cẩn
4
Vĩ đại

3

Multiple Choice

おんがく
1
Thời trang
2
Ẩm thực
3
Âm nhạc
4
Thể thao

4

Multiple Choice

クラシック
1
Nhạc cổ điển
2
Nhạc nhẹ
3
Nhạc trữ tình
4
Nhạc rock

5

Multiple Choice

こまかい おかね
1
Tiền xu
2
Tiền thừa
3
Tiền mặt 
4
Tiền lẻ

6

Multiple Choice

チケット
1
Bưu thiếp
2
Thẻ điện thoại
3
Tem
4

7

Multiple Choice

こども
1
Con cái
2
Con trai
3
Con gái
4
Con út

8

Multiple Choice

りょうり
1
Việc giặt giũ
2
Việc nấu ăn
3
Đi du lịch
4
Nghiên cứu

9

Multiple Choice

かんじ
1
Chữ viết
2
Chữ Hán
3
Chữ tượng hình
4
Chữ La Mã

10

Multiple Choice

だいたい
1
Một ít
2
Rõ, tốt
3
Đại khái
4
Chi tiết

11

Multiple Choice

ようじ
1
Việc bận
2
Cuộc hẹn
3
Giờ nghỉ ngơi
4
Đặt trước

12

Multiple Choice

おくさん
1
Chồng (mình)
2
Chồng (người khác)
3
Vợ (mình
4
Vợ (người khác)

13

Multiple Choice

コンサート
1
Buổi hòa nhạc
2
Buổi diễn kịch
3
Trận đấu
4
Buổi văn nghệ

14

Multiple Choice

きらい
1
Ganh tị
2
Cay cú
3
Tức giận
4
Ghét

15

Multiple Choice

おっと
1
Chồng (người khác)
2
Vợ (mình)
3
Chồng (mình)
4
Vợ (người khác)

16

Multiple Choice

Thích
1
ずき
2
すうき
3
すき
4
すぎ

17

Multiple Choice

Hiểu, biết
1
おくります
2
わかります
3
かえります
4
かかります

18

Multiple Choice

Bóng chày
1
やぎゅう
2
じゃきゅう
3
やきゅう
4
じゃぎゅう

19

Multiple Choice

Thời gian
1
じかん
2
ぢかん
3
しがん
4
じがん

20

Multiple Choice

Chồng (người khác)
1
ごしゅじん
2
こしゅしん
3
ごしゅうじん
4
こしゅじん

21

Multiple Choice

Nhiều
1
たぐさん
2
だくさん
3
たっくさん
4
たくさん

22

Multiple Choice

Bài hát
1
うんた
2
うた
3
うたう
4
うった

23

Multiple Choice

Thể thao
1
ズボツ
2
スポーシ
3
スボツー
4
スポーツ

24

Multiple Choice

Cuộc hẹn
1
やくぞく
2
しやくそ
3
やくそく
4
よやく

25

Multiple Choice

Nhạc jazz
1
ジャズ
2
ジャス
3
ザス
4
ザズ

26

Multiple Choice

Kém
1
べた
2
へいた
3
へた
4
べいた

27

Multiple Choice

Tại sao
1
どこ
2
どれ
3
どして
4
どうして

28

Multiple Choice

Nhảy, khiêu vũ 
1
タンズ 
2
ダンス
3
ダンスー
4
タンスー

29

Multiple Choice

Một ít
1
すうし
2
すこし
3
すごく
4
すし

30

Multiple Choice

Đồ uống
1
のみもの
2
にもつ
3
たべもの
4
のりもの
あります
1

Cắt

2

Mua

3

4

Tặng

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 30

MULTIPLE CHOICE