Search Header Logo
第1−2課

第1−2課

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Medium

Created by

kinoko ss

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 46 Questions

1

Multiple Choice

Bác sĩ
1

いしゃあ

2

いしゃ

3

きしゃ

4

いさ

2

Multiple Choice

てちょう

1

vở

2

bảng kế hoạch

3

sổ tay

4

nhật ký

3

Multiple Choice

Question image

1

かぎ

2

いす

3

くるま

4

かさ

4

Multiple Choice

Braxin
1
プラジル
2
フラース
3
フランス
4
ブラジル

5

Multiple Choice

Question image

1

ほん

2

ノート

3

じしょ

4

しんぶん

6

Multiple Choice

bút chì bấm

1

シャープペンシル

2

シャーブペンシル

3

ボールペン

4

ポールペン

7

Multiple Choice

Question image

Nhìn hình ảnh và viết câu văn phù hợp với hình

*やまだ:tên Yamada

1

これは やまださんの かぎです。

2

これは かぎの やまだです。

3

これは やまだの かぎです。

4

このかぎは やまだの かぎです。

8

Multiple Choice

Việt Nam
1
にほん
2
ペトナム
3
イギリス
4
ベトナム

9

Multiple Choice

Question image

これは なんですか。

1

かぎ

2

カメラ

3

ほん

4

コンピューター

10

Multiple Choice

Question image
1

テレピ

2

テレビ

3

デレビ

4

デレピ

11

Multiple Choice

Question image

これは シャープペンシル ですか。

1

はい。そうです。

2

ちかいます。

3

そうです。

4

いいえ、ちがいます。

12

Multiple Choice

Học sinh
1
がくせ
2
かくせい 
3
かくせ
4
がくせい

13

Multiple Choice

Question image

これは なんのほん ですか。

1

えいごの ほんです。

2

フランスごの ほんです。

3

コンピューターの ほんです。

4

にほんごの ほんです。

14

Multiple Choice

ほん

1

quyển vở

2

từ điển

3

cuốn sách

4

tạp chí

15

Multiple Choice

Question image
1

コーヒー

2

キャンディー

3

チョコレート

4

テレビ

16

Multiple Choice

Trung Quốc
1
ちゅうごく
2
ちゅごく
3
ちゅうこく
4
ちゅこく

17

Multiple Choice

máy vi tính

1

コンピューター

2

コンビューター

3

コンビュータ

4

コンピュータ

18

Multiple Choice

イギリス
1
Pháp
2
Anh
3
Mỹ
4
Thái Lan

19

Multiple Choice

カメラ

1

máy in

2

máy đánh chữ

3

máy tính

4

máy ảnh

20

Multiple Choice

だいがく
1
Đại học
2
Bệnh viện
3
Trường học
4
Công ty

21

Multiple Choice

Question image
1

ざっし

2

しんぷん

3

ざし

4

しんぶん

22

Multiple Choice

けんきゅうしゃ
1
Bác sĩ
2
Y tá
3
Nhân viên ngân hang
4
Nhà nghiên cứu

23

Multiple Choice

かぎ

1

cây dù

2

chìa khóa

3

ổ khóa

4

cửa

24

Multiple Choice

かんこく

1

trung quốc

2

mỹ

3

hàn quốc

4

anh

25

Multiple Choice

máy ghi âm

1

テープレコーダー

2

テープレコダー

3

テーブレコーダー

4

レコダー

26

Multiple Choice

びょういん
1
Bệnh viện
2
Văn phòng
3
Công ty
4
Nhà ăn

27

Multiple Choice

ざっし

1

báo

2

tạp chí

3

sách

4

vở

28

Multiple Choice

ドイツ
1
Anh
2
Mỹ
3
Pháp
4
Đức

29

Multiple Choice

めいし

1

từ điển

2

danh thiếp

3

sổ tay

4

báo

30

Multiple Choice

だれ

1

cái gì

2

ai

3

bao nhiêu tuổi

4

bạn

31

Multiple Choice

túi xách

1

かぎ

2

かみ

3

かばん

4

かさ

32

Multiple Choice

ぎんこういん
1
Nhân viên công ty
2
Nhân viên ngân hang
3
Công viên chức
4
Bác sĩ

33

Multiple Choice

thẻ điện thoại

1

テレホーカード

2

ノトー

3

ノート

4

テレホンカード

34

Multiple Choice

かんこく
1
Hàn Quốc
2
Trung Quốc
3
Thái Lan
4
Ấn Độ

35

Multiple Choice

đồng hồ

1

どけい

2

とけい

3

えんぴつ

4

えんびつ

36

Multiple Choice

いしゃ
1
Kỹ sư
2
Giáo viên
3
Nhà nghiên cứu
4
Bác sĩ

37

Multiple Choice

Question image
1

テープ

2

じどうしゃ

3

カード

4

じしょ

38

Multiple Choice

せんせい
1
Sinh viên
2
Bác sĩ
3
Thầy/ Cô
4
Công nhân

39

Multiple Choice

なんさい

1

học sinh

2

nhà nghiên cứu

3

bao nhiêu tuổi

4

đại học

40

Multiple Choice

わたし
1
Tôi
2
Chúng tôi
3
Chúng ta
4
Bạn

41

Multiple Choice

Điện thoại
1
てんわ
2
でんわ
3
でわ
4
でいわ

42

Multiple Choice

Ấn Độ
1
エンド
2
インド
3
イード
4
イーンド

43

Multiple Choice

Nhân viên công ty
1
しゃうん
2
さいん
3
かいいん
4
しゃいん

44

Multiple Choice

ngươi kia
1
あのほと
2
あのきと
3
あのひと
4
おのひと

45

Multiple Choice

Đại học
1
だいかく
2
だいがく
3
がくせい
4
かくせい

46

Multiple Choice

あのかた

1

bạn

2

vị kia

3

tôi

4

giáo viên

Bác sĩ
1

いしゃあ

2

いしゃ

3

きしゃ

4

いさ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 46

MULTIPLE CHOICE