Search Header Logo
Kiểm tra từ mới bài 5

Kiểm tra từ mới bài 5

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Hard

Created by

Việt Bùi

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 21 Questions

1

新しい単語をチェックする.

media

Bài 5: ご家族は

2

Multiple Choice

置きます

おきます


1

Đặt, để

2

Thức dậy

3

Bán

4

Làm

3

Multiple Choice

作ります,造ります

つくります

1

nhớ lại, hồi tưởng

2

tài liệu, tư liệu

3

làm, chế tạo, sản xuất

4

học thuộc lòng

4

Multiple Choice

売ります
うります

1

mua

2

độc thân

3

bán

4

sống

5

Multiple Choice

知ります

しります

1

nghiên cứu

2

biết

3

sản phẩm

4

kinh tế

6

Multiple Choice


住みます
すみます

1

xin lỗi

2

rộng lớn

3

độc thân

4

sống, ở

7

Multiple Choice

研究します

けんきゅうします

1

chồng lên, trùng lặp

2

nhớ lại, hồi tưởng

3

tài liệu, tư liệu

4

nghiên cứu

8

Multiple Choice

資料

しりょう

1

tài liệu, tư liệu

2

rộng lớn

3

trăng rằm

4

có lẽ, có thể

9

Multiple Choice

カタログ

1

tạp chí

2

ca-ta-lô

3

ca-rô

4

báo

10

Multiple Choice

時刻表

じこくひょう

1

chồng lên

2

thiếu niên

3

bảng giờ tàu chạy

4

ác nhân

11

Multiple Choice

ソフト

1

hồi tưởng

2

độc thân

3

sở đoàn

4

phần mềm

12

Multiple Choice

quần áo

ふく

1

ふく

2

いす

3

とけい

4

はや

13

Multiple Choice

sản phẩm

1

はいしょう

2

はいしゃ

3

せいひん

4

どくしん

14

Multiple Choice

kim từ điển

1

すくない

2

しりょう

3

しります

4

でんしじしょ

15

Multiple Choice

kinh tế

1

けいざい

2

てんしょ

3

みじか

4

はやい

16

Multiple Choice

toà chính thị

1

めいげつ

2

めいはく

3

しやくしょ

4

めいはく

17

Multiple Choice


trường cấp 3

1

がっこう

2

こうこう

3

こうちゅう

4

わるもの

18

Multiple Choice

nha sĩ

1

あくじん

2

ながい

3

ちょうしょ

4

はいしゃ

19

Multiple Choice


độc thân

1

たちます

2


とこや

3


とくに

4

どくしん

20

Multiple Choice

xin lỗi

1

かなしがる

2

はじめまして

3

すみません

4

ありがとうございます

21

Multiple Choice

mọi người

1

みなさん

2

サトさん

3

ふじさん

4

やまださん

22

Multiple Choice

nhớ lại, hồi tưởng

1

たぶん

2

こうだい

3

おもいだします

4

おおい

新しい単語をチェックする.

media

Bài 5: ご家族は

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 22

SLIDE