Search Header Logo
Topic: Travel

Topic: Travel

Assessment

Presentation

Hard

Created by

Trần Gia Mỹ

Used 6+ times

FREE Resource

20 Slides • 0 Questions

1

​Từ vựng về giấy tờ

2

​Passport
/ˈpɑːspɔːt/

3


Hộ chiếu

4


Emergency passport
/ɪˈmɜːdʒənsi ˈpɑːspɔːt/

5


Hộ chiếu khẩn
(Đây là hộ chiếu được cấp trong các trường hợp khẩn cấp, không có giá trị dùng để đi du lịch trừ khi trở về)

6


Group Passport
/ɡruːp ˈpɑːspɔːt/

7


Hộ chiếu nhóm
(Đây là hộ chiếu cấp cho một nhóm công dân đi du lịch nhằm giảm chi phí)

8

​Từ vựng về loại hình du lịch

9


Domestic travel
/dəˌmestɪk ˈtrævl/

10

Du lịch nội địa

11

Leisure travel
/ˈleʒə ˈtrævl/

12

Du lịch phổ thông phù hợp với mọi người 

13

Adventure travel
/ədˈventʃə ˈtrævl/

14

Du lịch mạo hiểm 

15

Trekking
/treking/

16

Du lịch mạo hiểm, khám phá vùng đất ít người

17

Kayaking
/ˈkaɪækɪŋ/

18

Du lịch bằng phương tiện chèo thuyền Kayak

19

Diving tour
/ˈdaɪvɪŋ tʊə(r)/

20

Du lịch lặn biển ngắm san hô, cá,...

​Từ vựng về giấy tờ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

SLIDE