Search Header Logo
G8_ Life in the countryside (1)

G8_ Life in the countryside (1)

Assessment

Presentation

English

Professional Development

Easy

Created by

Pocoyo English

Used 3+ times

FREE Resource

6 Slides • 19 Questions

1

media

Life in the countryside

2

VOCABULARY

media

3

PRONUNCIATION

Sounds /ə/ and /ɪ/

/ə/

- /ə/ là một nguyên âm ngắn. Khi phát âm âm này, chúng ta mở miệng tự nhiên, môi và lưỡi để thư giãn sau đó phát âm /ə/.


- Âm /ə/ được phát ra ngắn, gọn và dứt khoát, khi phát âm xong lưỡi vẫn giữ nguyên.

media

4

PRONUNCIATION

Sounds /ə/ and /ɪ/

/ə/

media

5

PRONUNCIATION

Sounds /ə/ and /ɪ/

/ɪ/

- /ɪ/ là một nguyên âm ngắn. Khi phát âm, chúng ta đưa lưỡi hướng lên trên và ra phía trước, khoảng cách môi trên và dưới hẹp, mở rộng miệng sang hai bên.

media

6

PRONUNCIATION

Sounds /ə/ and /ɪ/

/ɪ/

media

7

Fill in the Blanks

Type answer...

8

Multiple Select

Chất (đồ lên xe)

1

Load

2

Laod

3

Loade

4

Laaod

9

Multiple Choice

Question image

buffalo-drawn cart

1

xe trâu kéo

2

đồng cỏ

3

dân du mục

10

Multiple Choice

Question image

harvest time

1

mùa gặt

2

dân địa phương

3

đồng cỏ

11

Multiple Choice

disturb

1

làm phiền

2

chăn dắt

3

hái (hoa, quả…)

12

Multiple Choice

convenient

1

thuận tiện

2

can đảm

3

hào phóng

13

Multiple Choice

herd

1

Chăn dắt

2

Cho ăn

3

Trồng

4

Chăn nuôi

14

Fill in the Blanks

Type answer...

15

Multiple Choice

What does "herd the buffalo" mean?

1

Chăn trâu

2

Điều khiển xe trâu kéo

3

Dắt xe trâu kéo

4

Chăn bò

16

Multiple Choice

Which phrase means "hái trái cây"?

1

Collect hay

2

Pick wild flowers

3

Pick fruit

17

Multiple Choice

Question image

What is this?

1

Rice

2

Paddy field

3

Tree

4

Highland

18

Multiple Choice

The word feed (v) means:

1

cho uống

2

ăn uống

3

cho ăn

4

thức ăn

19

Fill in the Blanks

20

Multiple Choice

"gia súc":

1

cattle

2

castle

3

camel

4

beehive

21

Multiple Choice

combine harvester (n)

1

nhảy, múa sạp

2

con kênh/sông đào

3

đánh, bắt cá

4

gia súc

5

máy gặt đập liên hợp

22

Multiple Choice

canal (n)

1

nhảy, múa sạp

2

con kênh/sông đào

3

đánh, bắt cá

4

gia súc

5

máy gặt đập liên hợp

23

Match

Matching.

nhảy, múa sạp

con kênh/sông đào

đánh, bắt cá

gia súc

máy gặt đập liên hợp

bamboo dancing

canal

catch fish

cattle

combine harvester

24

Multiple Choice

crop (n)

1

mùa vụ/mùa màng

2

thu hoạch mùa vụ

3

vụ mùa bội thu

4

phát triển

5

sự phát triển

25

Match

Matching.

unloading rice

ploughing fields

catching fish

feeding pigs

drying rice

media

Life in the countryside

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 25

SLIDE