Search Header Logo
だい4か

だい4か

Assessment

Presentation

World Languages

5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Fujisan Noe

Used 1+ times

FREE Resource

20 Slides • 11 Questions

1

media

 みんなの日本語
  だい4か

2

media

1.Vocabulary
2.Grammar
3.Listening

3

media

1.Vocabulary

4

Match

Match the following

Nghỉ, nghỉ ngơi

Thư viện

Bảo tàng mỹ thuật

Thức dậy

Cuộc họp

やすみます

としょかん

びじゅつかん

おきます

かいぎ

5

Match

Match the following

Kết thúc

Buổi trưa

Buổi tối

Hôm nay

Hôm qua

おわります

ひる

よる

きょう

きのう

6

Match

Match the following

Ngủ

Phim

Ngày kia

Ngày mai

Hôm kia

ねます

えいが

あさって

あした

おととい

7

media

Ngữ pháp 1
Giờ ~ Phút

8

Multiple Choice

Đơn vị "Giờ" trong tiếng Nhật là gì?

1

2

ふん

3

いま

4

きょう

9

Match

Ghép cách đọc số đếm?

10

14

よん・し

ろく

なな・しち

じゅう

じゅうよん

10

Multiple Choice

11h trong tiếng Nhật?

1

じゅうじ

2

じゅういちじ

3

いちじ

4

いちいちじ

11

Multiple Choice

8h trong tiếng Nhật?

1

いちじ

2

きゅうじ

3

はちじ

4

しちじ

12

media

13

media

14

media

15

media

16

media

17

media

18

media
media

れんしゅうB2

19

media

Ngữ pháp 2
" Thứ~

20

media

Ngữ pháp 2

Nは~ようびです

Nngày nghỉ, kì thi, cuộc họp, hôm qua, hôm nay…..) thứ ~

21

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Nhật.

"Hôm nay là thứ mấy?"

22

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Nhật.

"Hôm nay là thứ hai"

23

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Nhật.

"Ngày mai là thứ ba"

24

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Nhật.

"Cuộc họp là (vào) thứ 4"

25

media
media
media

26

media

Ngữ pháp 3:
Từ (time) ~ đến (time)

27

media

Ngữ pháp 3

Nは~じから~じまでです

N bắt đầu từ lúc ~ đến ~

28

media

Ngữ pháp 3

1.導入:Nは~じから~じまでです

びょういん

だいがく

びょういんは11:50から17:40までです。

だいがくは9:15から16:50までです。

29

media
media

れんしゅうB4

30

media

Tóm tắt:
1.~なんじですか? ~じ~ふん/ぷん(AM・PM)
2.~なんようびですか?
3.~は、なんじから なんじまで~

31

media

おわります

media

 みんなの日本語
  だい4か

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

SLIDE