Search Header Logo
C Nga 1484

C Nga 1484

Assessment

Presentation

English

University

Practice Problem

Medium

Created by

Hiếu Đinh

Used 5+ times

FREE Resource

0 Slides • 30 Questions

1

Multiple Choice

インフレ率 (...りつ)

1

Tỉ lệ giảm phát

2

Tỉ lệ lạm phát

3

Tỉ lệ phát tán

4

Tỉ lệ phát sinh

2

Multiple Choice

反デフレ (Chống giảm phát)

1

たんデフレ

2

はんデフレ

3

かんデフレ

4

うんデフレ

3

Multiple Choice

転換点 (Bước ngoặt)

1

てんかんてん

2

てんかてん

3

ててんか

4

かてんか

4

Multiple Choice

ちんぎん(Tiền công)

1

黄金

2

現金

3

金運

4

金剛

5

Multiple Choice

Quy mô lớn (だいきぼ)

1

大規模

2

大丈夫

3

大発生

4

大成功

6

Multiple Choice

報告書(ほうこくしょ)

1

Bản tường trình

2

Bản báo giá

3

Bản báo cáo

4

Bản báo án

7

Multiple Choice

成長停滞 (Tăng trưởng trì trệ)

1

せいちょていたい

2

せちょうてたい

3

せちょうていた

4

せいちょうていたい

8

Multiple Choice

終止符(しゅうしふ)

1

Chấm điểm

2

Chấm dứt

3

Chấm muối

4

Chấm cảm

9

Multiple Choice

Nhiên liệu (ねんりょう)

1

燃費

2

燃焼

3

燃料

4

燃油

10

Multiple Choice

水準 (Tiêu chuẩn)

1

すいじゅん

2

すいじゅ

3

すじゅん

4

すうじゅ

11

Multiple Choice

Tăng lên cao (じょうしょう)

1

上船

2

上撰

3

上昇

4

上仙

12

Multiple Choice

連続 (れんぞく)

1

Liên quân

2

Liên tiếp

3

Liên thiên

4

Liên

13

Multiple Choice

かこ (Quá khứ)

1

過早

2

過激

3

過程

4

過去

14

Multiple Choice

政策 (せいさく)

1

Chính tả

2

Chính sách

3

Chính xác

4

Chính phủ

15

Multiple Choice

検討 (Xem xét, cân nhắc)

1

けんとう

2

けんと

3

とけん

4

とうけん

16

Multiple Choice

撤回 (てっかい)

1

Bỏ vỏ

2

Bãi bỏ

3

Bãi cỏ

4

Bỏ qua

17

Multiple Choice

日銀(POJ) (Ngân hàng Nhật Bản)

1

ひきん

2

ひぎん

3

にちぎん

4

にちきん

18

Multiple Choice

設定 (せってい)

1

Thiết bị

2

Thiết kế

3

Tha thiết

4

Thiết lập

19

Multiple Choice

財政 (ざいせい)

1

Tài sản

2

Đức tài

3

Tài chính

4

Tài phiệt

20

Multiple Choice

金融政策支援削減 (きんゆうせいさくしえんさくげん)

1

Giảm hỗ trợ chính sách tiền tệ

2

Tăng hỗ trợ chính sách tiền tệ

3

Hỏi ý kiến lớp trưởng

4

Thay đổi chính sách tiền

21

Multiple Choice

可能性 (かのうせい)

1

Có con cò

2

Có cố gắng

3

Có nhiệt huyết

4

Có khả năng

22

Multiple Choice

優先 (Ưu tiên)

1

ゆせん

2

ゆうせん

3

ゆうせ

4

ゆっせん

23

Multiple Choice

維持 (いじ)

1

Duy trì

2

Duy nhất

3

Duy ơi

4

SuySuy

24

Multiple Choice

緩和 (かんわ)

1

Tém lại

2

Hòa bình

3

Siết chặt

4

Nới lỏng

25

Multiple Choice

支援する (しえんする)

1

Trợ năng

2

Hỗ trợ

3

Bỏ mặc

4

Bỏ qua

26

Multiple Choice

脱却 (だっきゃく)

1

Thoát khỏi

2

Vùng vẫy

3

Khước từ

4

Thoát vị

27

Multiple Choice

依然 (いぜん)

1

Trước kia

2

Thú vị

3

Như cũ

4

Hôm qua

28

Multiple Choice

重要 (じゅうよう)

1

Coi trọng

2

Coi như

3

Nặng nề

4

Nặng quá

29

Multiple Choice

明確 (Rõ ràng)

1

めいかい

2

めかく

3

めいかく

4

めかい

30

Multiple Choice

反映 (はんえい)

1

Phản ánh

2

Phản tặc

3

Màn hình

4

Một nửa

インフレ率 (...りつ)

1

Tỉ lệ giảm phát

2

Tỉ lệ lạm phát

3

Tỉ lệ phát tán

4

Tỉ lệ phát sinh

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 30

MULTIPLE CHOICE