Search Header Logo
G8_ shopping (1)

G8_ shopping (1)

Assessment

Presentation

English

Professional Development

Hard

Created by

Pocoyo English

FREE Resource

3 Slides • 29 Questions

1

media

SHOPPING

2

media

VOCABULARY

media

3

media

Pronunciation

​/sp/ and /st/

Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds/sp/ and /st/.

media

4

Multiple Choice

PRICE (n)

1

Giá

2

Giải thưởng

3

Danh dự

4

Gạo

5

Multiple Choice

BENEFIT (v,n)

1

Đem lại lợi ích, lợi ích

2

Lợi nhuận

3

Dành riêng, độc quyền

4

Đề nghị, sự đề nghị

6

Multiple Choice

DESCRIPTION (n)

1

Sự mô tả

2

Sự theo dõi

3

Sự kê đơn

4

Sự chuẩn bị

7

Multiple Choice

AREA (n)

1

Khu vực

2

Không khí

3

Biến đổi

4

Nộp đơn

8

Multiple Choice

CONSUMPTION (n)

1

Sự tiêu dùng

2

Sự chuẩn bị

3

Sự theo dõi

4

Sự mô tả

9

Multiple Choice

COSTUME (n)

1

Trang phục

2

Trang điểm

3

Trang trí

4

Trang bị

10

Multiple Choice

Discount store (n)

1

Cửa hàng giảm giá

2

Cửa hàng bách hóa

3

Mã giảm giá

4

Cửa hàng thực phẩm

11

Multiple Choice

Department store (n)

1

Cửa hàng bách hóa

2

Cửa hàng giảm giá

3

Phòng ban

4

Cửa hàng mỹ phẩm

12

Multiple Choice

Question image

trung tâm thương mại

1

Shopping center

2

Shopping centren

3

Shopping bag

4

Customer

13

Multiple Choice

Thanh toán

1

Cay

2

Lay

3

Pay

4

Say

14

Multiple Choice

Question image

Hoá đơn

1

Receipt

2

Repet

3

Recep

4

Rehihi

15

Multiple Choice

Supermarket

1

Siêu nhân

2

trung tâm thương mại

3

cửa hàng nhỏ

4

Siêu thị

16

Multiple Choice

Sản phẩm

1

Production

2

Provip

3

Product

4

Protion

17

Fill in the Blanks

Type answer...

18

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

19

Multiple Select

Question image

Những từ nào sau đây có nghĩa là "người mua/khách hàng"?

1

shopper

2

seller

3

buyer

4

customer

5

shop assistant

20

Multiple Choice

Question image
store
1
cửa hàng
2
khách hàng
3
sang trọng
4
rao bán

21

Multiple Choice

customer (n.)
1
khách hàng
2
hỗ trợ
3
chuyến công tác
4
nơi cư trú

22

Multiple Choice

retail store (n phr.)
1
cửa hàng bán lẻ
2
nhã nhặn
3
căng thẳng
4
tòa nhà

23

Multiple Choice

display (n.)
1
trưng bày
2
khách hàng (sử dụng dịch vụ)
3
triển lãm
4
khoản vay thế chấp

24

Multiple Choice

price tag (n phr.)
1
thẻ giá
2
giải quyết các khiếu nại
3
lấp đầy
4
nhận một khoản phí

25

Multiple Choice

label (n.)
1
nhãn hàng
2
lấy lại niềm tin
3
phòng trống
4
tiền hoa hồng

26

Multiple Choice

convenience product (n phr.)
1
sản phẩm tiện lợi
2
hải quan
3
chịu đựng
4
chủ nhà

27

Categorize

Options (7)

Open-air market

Supermarket

It’s outdoor.

Goods are displayed on shelves.

Shoppers can bargain.

All items have fixed prices.

The weather does not affect shopping.

Organize these options into the right categories

Types of markets
Features

28

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

29

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

30

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

31

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

32

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

media

SHOPPING

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 32

SLIDE