Search Header Logo
SỐ ĐẾM

SỐ ĐẾM

Assessment

Presentation

Other

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Ngọc Đỗ

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

Số "4" trong tiếng Nga là

1

ТРИ

2

ПЯТЬ

3

ЧЕТЫРЕ

2

Multiple Choice

Số "10" trong tiếng Nga là

1

ДЕВЯТНАДЦАТЬ

2

ДЕВЯТЬ

3

ДЕСЯТЬ

3

Multiple Choice

Số "1000" trong tiếng Nga là

1

МИЛЛИОН

2

СТО

3

ТЫСЯЧА

4

Multiple Choice

Số "9" trong tiếng Nga là

1

ДЕВЯТЬ

2

ДЕСЯТЬ

3

ДЕВЯНОСТО

5

Multiple Choice

Số "700" trong tiếng Nga là

1

СЕМЬСОТ

2

СЕМЬДЕСЯТ

3

СЕМНАДЦАТЬ

6

Multiple Choice

Số "90" trong tiếng Nga là

1

ДЕВЯТЬ

2

ДЕСЯТЬ

3

ДЕВЯНОСТО

7

Multiple Choice

Số "200" trong tiếng Nga là

1

ДВЕНАДЦАТЬ

2

ДВАДЦАТЬ

3

ДВЕСТИ

8

Multiple Choice

Số "30" trong tiếng Nga là

1

ТРИ

2

ТРИНАДЦАТЬ

3

ТРИДЦАТЬ

9

Multiple Choice

Số "20" trong tiếng Nga là

1

ДВАНАДЦАТЬ

2

ДВАДЦАТЬ

3

ДВЕНАДЦАТЬ

10

Multiple Choice

Số "300" trong tiếng Nga là

1

ТРИДЦАТЬ

2

ТРИСТА

3

ТРИНАДЦАТЬ

11

Multiple Choice

Số "12" trong tiếng Nga là

1

ДВАНАДЦАТЬ

2

ДВАДЦАТЬ

3

ДВЕНАДЦАТЬ

12

Multiple Choice

Số "2000" trong tiếng Nga là

1

ДВА ТЫСЯЧИ

2

ДВЕ ТЫСЯЧИ

3

ТЫСЯЧА

13

Multiple Choice

Số "60" trong tiếng Nga là

1

СЕМЬДЕСЯТ

2

ШЕСТЬДЕСЯТ

3

ВОСЕМЬДЕСЯТ

14

Multiple Choice

Số "400" trong tiếng Nga là

1

ЧЕТЫРСТА

2

ЧЕТЫРЕСТА

3

ЧЕТЫРНАДЦАТЬ

15

Multiple Choice

Số "100" trong tiếng Nga là

1

ЧТО

2

ШТО

3

СТО

16

Multiple Choice

Số "19" trong tiếng Nga là

1

ДЕСЯТЬ

2

ДЕВЯТНАДЦАТЬ

3

ДЕВЯНОСТО

17

Multiple Choice

Số "900" trong tiếng Nga là

1

ДЕВЯТЬСОТ

2

ДЕВЯТНАДЦАТЬ

3

ДЕВЯНОСТО

18

Multiple Choice

Số "13" trong tiếng Nga là

1

ТРИСТА

2

ТРИНАДЦАТЬ

3

ТРИДЦАТЬ

19

Multiple Choice

Số "14" trong tiếng Nga là

1

ЧЕТЫРЕНАДЦАТЬ

2

ЧЕТЫРНАДЦАТЬ

3

СОРОК

20

Multiple Choice

Số "500" trong tiếng Nga là

1

ПЯТЬДЕСЯТ

2

ПЯТЬСОТ

3

ПЯТНАДЦАТЬ

Số "4" trong tiếng Nga là

1

ТРИ

2

ПЯТЬ

3

ЧЕТЫРЕ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE