Search Header Logo
Unit 3

Unit 3

Assessment

Presentation

English

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tất Nguyễn

Used 2+ times

FREE Resource

16 Slides • 10 Questions

1

Unit 3: Please don't feed the monkeys

2

Kiểm tra bài cũ

3

Multiple Choice

______ is his cat?

The blue one.

1

Which

2

Where

3

What

4

Who

4

Multiple Choice

________ is the captain?

She is at the gym.

1

Which

2

Where

3

How

4

What

5

Multiple Choice

Because schools are not able to pay for teachers

1

Mệnh đề độc lập

2

Mệnh đề phụ thuộc

6

Multiple Select

_____ bad weather, the fight has been delayed.

1

Because

2

Because of

3

Due to

4

Since

7

Fill in the Blank

______ young people like living in big cities, old people prefer living in the countryside.

8

Fill in the Blank

 I switch off my phone ______ I can stay focused on reading books.

9

Multiple Choice

  • people reuse plastic bags, they can still be used in daily life. 

  • (Miễn là mọi người tái sử dụng túi ni lông, chúng có thể vẫn sẽ được sử dụng trong đời sống hàng ngày. )

1

If

2

Unless

3

As long as

4

In case

10

Imperatives and reported speech

Câu mệnh lệnh và câu tường thuật

11

Imperatives (Câu mệnh lệnh)

Đưa ra một yêu cầu, đề nghị hoặc chỉ dẫn

Please turn off the light before going out. (Xin hãy tắt đèn trước khi ra ngoài.)

Buy me flowers when you come back tomorrow. (Hãy mua hoa tặng em khi anh trở lại vào ngày mai nhé.)

Don’t be ridiculous! (Đừng có vô lý như vậy!)

12

media

13

media

14

Fill in the Blank

  1. My friend told me (wait) for him after school.

15

Fill in the Blank

  1. Let’s (go) to the museum this weekend!

16

Fill in the Blank

  1. The doctor asked me (stay up) too late.

17

Reported speech (Câu tường thuật)
Tường thuật lại nội dung lời nói của người khác

Các bước chuyển câu trực tiếp thành câu tường thuật (Reported speech) trong tiếng Anh

18

Bước 1: Chọn động từ tường thuật

Phát biểu, suy nghĩ, câu hỏi, yêu cầu, lời xin lỗi…

Một số động từ tường thuật phổ biến bao gồm: ask (yêu cầu), tell/say (nói), promise (hứa), suggest (gợi ý), explain (giải thích), wonder (tự hỏi),…

Ví dụ: He told me that he was waiting for his friends. (Anh ấy đã nói với tôi rằng anh ấy đang đợi bạn của mình.)

19

Bước 2: Lùi thì động từ

media

20

Bước 2: Lùi thì động từ

media

21

Bước 2: Lùi thì động từ

media

22

Bước 3: Chuyển đổi đại từ và
tính từ sở hữu

Ngôi thứ nhất -> Chủ ngữ của mệnh đề

John said, “I am watching a film with my friends.”

Anh ấy nói rằng, “tôi đang xem phim cùng với bạn của tôi”.

⇒ John said (that) he was watching a film with his friends.

Anh ấy nói rằng anh ấy đang xem phim cùng với bạn của anh ấy.

23

Bước 3: Chuyển đổi đại từ và
tính từ sở hữu

Ngôi thứ 2 -> Tân ngữ của mệnh đề

My teacher said to me, “You must do your homework carefully.”

Giáo viên của tôi đã nói với tôi rằng, “em phải làm bài tập cẩn thận”.

⇒ My teacher told me (that) I had to do my homework carefully.

Giáo viên của tôi bảo tôi rằng tôi phải làm bài cẩn thận.

24

Bước 3: Chuyển đổi đại từ và
tính từ sở hữu

Ngôi thứ 3 giữ nguyên (he, she, it, they)

My teacher said, “They are good students.”

Giáo viên của tôi nói rằng, “họ là những học sinh giỏi”.

⇒ My teacher said (that) they were good students.

Giáo viên của tôi nói rằng họ là những học sinh giỏi.

25

tomorrow -> the next/following day
next week/month/... -> the next...
yesterday -> the day before
last week/month/... -> the ... before
the previous...

here -> there
this -> that
these -> those
tonight/today -> that night/day

Bước 4: Chuyển đổi các từ chỉ thời gian, địa điểm

26

Ví dụ:

Jean said excitedly, “I am going to graduate next month.”

Jean nói một cách hào hứng, “Tôi sẽ tốt nghiệp vào tháng sau.”

⇒ Jean excitedly told me that she was going to graduate the following month.

Jean hào hứng kể với tôi rằng cô ấy sẽ tốt nghiệp vào tháng sau.

Unit 3: Please don't feed the monkeys

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 26

SLIDE