Search Header Logo
TRÁC NGHIỆM BÀI 6

TRÁC NGHIỆM BÀI 6

Assessment

Presentation

Fun

2nd Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Mỹ Tiền Trình

Used 9+ times

FREE Resource

0 Slides • 41 Questions

1

Multiple Choice

TRÁI TÁO

1

잡지

2

사과

3

사전

4

맥주

2

Multiple Choice

CÀ PHÊ

1

커피

2

사과

3

사전

4

맥주

3

Multiple Choice

SIÊU THỊ

1

커피

2

사과

3

사전

4

마트

4

Multiple Choice

TỪ ĐIỂN

1

커피

2

사과

3

사전

4

사진

5

Multiple Choice

TIỀN XU

1

커피

2

동전

3

사전

4

현금

6

Multiple Choice

BIA

1

우표

2

사과

3

사전

4

맥주

7

Multiple Choice

GIÁ

1

우표

2

가격

3

사전

4

맥주

8

Multiple Choice

NƯỚC

1

2

콜라

3

구두

4

주스

9

Multiple Choice

ĐỊA ĐIỂM

1

장소

2

콜라

3

구두

4

주스

10

Multiple Choice

COLA

1

2

콜라

3

구두

4

주스

11

Multiple Choice

GIẦY DA

1

2

콜라

3

구두

4

주스

12

Multiple Choice

NƯỚC ÉP

1

2

콜라

3

구두

4

주스

13

Multiple Choice

QUẦN

1

사과

2

3

바지

4

양말

14

Multiple Choice

VỚ

1

사과

2

3

바지

4

양말

15

Multiple Choice

BÚT

1

사과

2

볼펜

3

바지

4

양말

16

Multiple Choice

NGÂN PHIẾU

1

사과

2

볼펜

3

수표

4

양말

17

Multiple Choice

MÁY ẢNH

1

카메라

2

컴퓨터

3

자동차

4

운동화

18

Multiple Choice

MÁY TÍNH

1

카메라

2

컴퓨터

3

자동차

4

잡지

19

Multiple Choice

XE Ô TÔ

1

카메라

2

우표

3

자동차

4

운동화

20

Multiple Choice

GIẦY THỂ THAO

1

카메라

2

컴퓨터

3

자동차

4

운동화

21

Multiple Choice

DÙ

1

원피스

2

컴퓨터

3

우산

4

운동화

22

Multiple Choice

ĐẦM

1

원피스

2

컴퓨터

3

볼펜

4

운동화

23

Multiple Choice

THẺ TÍN DỤNG

1

신용카드

2

컴퓨터

3

볼펜

4

운동화

24

Multiple Choice

ĐỒ ÂU PHỤC

1

원피스

2

양복

3

볼펜

4

공책

25

Multiple Choice

THẺ

1

원피스

2

사전

3

볼펜

4

카드

26

Multiple Choice

HÌNH

1

사전

2

사진

3

볼펜

4

공책

27

Multiple Choice

RƯỢU VANG

1

바지

2

3

와인

4

양말

28

Multiple Choice

TEM

1

우표

2

카드

3

공책

4

공책

29

Multiple Choice

VỞ

1

우표

2

카드

3

우표

4

공책

30

Multiple Choice

TẠP CHÍ

1

잡지

2

카드

3

공책

4

공책

31

Multiple Choice

QUYỂN, CUỐN

1

2

3

4

32

Multiple Choice

CHAI, BÌNH

1

2

3

4

33

Multiple Choice

TỜ, TẤM

1

2

3

4

34

Multiple Choice

BỘ

1

2

3

4

35

Multiple Choice

CÁI, CÂY, QUẢ

1

2

3

4

36

Multiple Choice

CHIẾC

1

2

3

4

37

Multiple Choice

LY

1

2

3

4

38

Multiple Choice

ĐÔI

1

켤레

2

바지

3

동전

4

우표

39

Multiple Choice

TIỀN MẶT

1

동전

2

3

현금

4

우표

40

Multiple Choice

TIỀN GIẤY

1

동전

2

3

현금

4

지폐

41

Multiple Choice

TIỀN

1

2

수표

3

동전

4

우표

TRÁI TÁO

1

잡지

2

사과

3

사전

4

맥주

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 41

MULTIPLE CHOICE