Search Header Logo
GTHN 1 bai 11

GTHN 1 bai 11

Assessment

Presentation

World Languages

KG

Practice Problem

Medium

Created by

TIẾNG TRUNG SOFL

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 16 Questions

1

Multiple Choice

你是哪国人?

1

我是越南人

2

他是越南人

3

她是越南人

4

你是越南人

2

Multiple Choice

Dịch câu "Xin hỏi, thư viện ở đâu?"

1

请问,办公室在哪儿?

2

请问,银行在哪儿?

3

请问,图书馆在哪儿?

4

请问,公司在哪儿?

3

Multiple Choice

Dịch câu: "Hai người bọn họ đều là du học sinh"

1

他们俩是职员

2

他们俩都是留学生

3

他们俩都是学生

4

他们俩是谁

4

Multiple Choice

这__老师是什么老师?

1

2

3

4

5

Multiple Choice

__您来我们公司

1

欢迎

2

请问

3

4

6

Multiple Choice

我今天来公司找王秘书,__他不在

1

但是

dànshì

2

没什么

méi shénme

3

怎么

zěnme

4

s

suǒyǐ

7

Reorder

Sắp xếp lại những thứ sau

我们

先吃

草莓

cǎoméi

再喝

奶茶

nǎichá

1
2
3
4
5

8

Multiple Choice

他是职员,我_是职员

1

2

3

4

9

Multiple Choice

她去中国__,我去越南__

1

留学 - 工作

2

留学 - 看书

3

工作 - 欢迎

4
  • b- 工作

10

Multiple Choice

你们学校得校长是_?

1

什么

2

怎么

3

4

11

Reorder

Sắp xếp lại những thứ sau

我没有

手机,

我朋友

两个手机。

1
2
3
4
5

12

Reorder

Sắp xếp lại những thứ sau

介绍

一下儿

1
2
3
4

13

Multiple Choice

他们_不是我的同事,我不_他们

1

俩 - 认识

2

两 - 认识

3

俩 - 是

4

两 - 是

14

Multiple Choice

Dịch câu sau: "Trường chúng tôi có hai bị giáo sư"

1

我们学校有两位教授

2

我们学校有两人教授

3

我们学校有两位老师

4

我们学校有俩教授

15

Multiple Choice

你们先吃饭吧,我_再吃

1

一会儿

2

一下儿

3

一下

4

一会

16

Multiple Choice

请问,您是_位?

1

2

哪儿

3

4

什么

你是哪国人?

1

我是越南人

2

他是越南人

3

她是越南人

4

你是越南人

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

MULTIPLE CHOICE