Search Header Logo
FRIENDS PLUS 6 - UNIT 6

FRIENDS PLUS 6 - UNIT 6

Assessment

Presentation

English

6th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Tram Bich

Used 5+ times

FREE Resource

0 Slides • 49 Questions

1

Multiple Choice

sport (n) Vietnamese meaning is

1
thể dục
2
thể thao
3

tài liệu

4

cầu thủ

2

Multiple Choice

player (n) Vietnamese meaning is

1
người chơi
2
người chơi bóng
3
người chơi nhạc
4

học sinh

3

Multiple Choice

fan (n) Vietnamese meaning is

1
quạt cắt
2
quạt gió
3
quạt điện
4

người hâm mộ

4

Multiple Choice

competition (n) Vietnamese meaning is

1
cuộc thi
2
cuộc đua
3
đối thủ
4
thách thức

5

Multiple Choice

race (n) Vietnamese meaning is

1
cuộc đua
2

tài liệu

3

mùa thi

4
cuộc đuaa

6

Multiple Choice

stadium (n) Vietnamese meaning is

1
sân chơi
2
sân trường
3
sân thể thao
4
sân vận động

7

Multiple Choice

champion (n) Vietnamese meaning is

1
nhà vô địch
2
nhà vô đích
3
nhà vô địa
4
nhà vô trách

8

Multiple Choice

ball (n) Vietnamese meaning is

1
quả bóng chày
2
quả bóng rổ
3
quả bóng
4
quả bóng đá

9

Multiple Choice

match (n) Vietnamese meaning is

1
hợp nhất
2
đồng ý
3
phù hợp
4
kết hợp

10

Multiple Choice

swimming pool (n) Vietnamese meaning is

1
hồ bơi
2
bể bơi
3
hồ nước
4

sông

11

Multiple Choice

team (n) Vietnamese meaning is

1

đồng đội

2
đội ngũ
3
nhóm
4
đội

12

Multiple Choice

basketball (n) Vietnamese meaning is

1
bóng rổ
2
bóng bầu dục
3
bóng đá
4
bóng chuyền

13

Multiple Choice

wrestling (n) Vietnamese meaning is

1
đấu vật
2
đấu trận
3
đấu đá
4
đấu chiến

14

Multiple Choice

gymnastics (n) Vietnamese meaning is

1
thể thao
2
tập luyện
3
thể hình
4

thể dục dụng cụ

15

Multiple Choice

sailing (n) Vietnamese meaning is

1
chèo thuyền
2
lướt sóng
3
đi thuyền
4

lái cano

16

Multiple Choice

skiing (n) Vietnamese meaning is

1
trượt nước
2
đi bộ
3
chạy xe đạp
4
trượt tuyết

17

Multiple Choice

climbing (n) Vietnamese meaning is

1
đi bộ
2
đi xe đạp
3
leo núi
4
đi tàu hỏa

18

Multiple Choice

horse riding (n) Vietnamese meaning is

1

cưỡi ngựa

2
điều khiển ngựa lên
3
điều khiển ngựa cưỡi
4
điều khiển ngựa

19

Multiple Choice

volleyball (n) Vietnamese meaning is

1
bóng rổ
2
bóng đá
3
bóng chuyền
4

bóng bầu

20

Multiple Choice

tennis (n) Vietnamese meaning is

1
bóng chuyền
2
bóng rổ
3
quần vợt
4
bóng đá

21

Multiple Choice

golf (n) Vietnamese meaning is

1

đánh gôn

2

bơi lội

3

nhảy xà

4

thể dục dụng cụ

22

Multiple Choice

winner (n) Vietnamese meaning is

1
người chiến thua
2
người thua cuộc
3
người thất bại
4
người chiến thắng

23

Multiple Choice

war (n) Vietnamese meaning is

1
chiến tranh
2

chiến lược

3

cuộc đua

4

đế quốc

24

Multiple Choice

swimmer (n) Vietnamese meaning is

1
người chạy
2
người đá bóng
3
vận động viên bơi
4
người đua xe

25

Multiple Choice

medalist (n) Vietnamese meaning is

1
người đoạt huy chương
2
người tham gia cuộc thi
3
người chiến thắng
4

người thua cuộc

26

Multiple Choice

runner (n) Vietnamese meaning is

1
người chạy
2
người lái xe
3

người trượt tuyết

4
người đi bộ

27

Multiple Choice

rugby (n) Vietnamese meaning is

1
bóng đá
2
bóng rổ
3
bóng chày
4
bóng bầu dục

28

Multiple Choice

weekend (n) Vietnamese meaning is

1
cuối tuần
2

cuối năm

3

cuối tháng

4
cuối ngày

29

Multiple Choice

brilliant (adj) Vietnamese meaning is

1
Tuyệt vời
2
Tài năng
3
Phong phú
4
Xuất sắc

30

Multiple Choice

news (n) Vietnamese meaning is

1

tin tức

2

âm nhạc

3

thức ăn

4

thời tiết

31

Multiple Choice

cool (n) Vietnamese meaning is

1
nóng
2
ấm
3
đẹp
4
lạnh

32

Multiple Choice

difficult (adj) Vietnamese meaning is

1

chiêu trò

2

thử thách

3
khó
4

gian nan

33

Multiple Choice

popular (adj) Vietnamese meaning is

1
Phổ biến
2
Phổ biến nhất
3
Phổ thông
4
Phổ cập

34

Multiple Choice

start (v) Vietnamese meaning is

1
bắt đầu
2
khởi đầu
3
bắt đầu
4
kết thúc

35

Multiple Choice

travel (v) Vietnamese meaning is

1
du lịch
2
đi lại
3

đi ngắm cảnh

4

đi cảnh

36

Multiple Choice

decide (v) Vietnamese meaning is

1
quyết định
2
chọn lựa
3
lựa chọn
4
quyết định

37

Multiple Choice

first (adj) Vietnamese meaning is

1
cuối cùng
2
đầu tiên
3
thứ hai
4
một

38

Multiple Choice

become (v) Vietnamese meaning is

1

nên người

2

tiến tới

3
trở thành
4
trở lại

39

Multiple Choice

win (v) Vietnamese meaning is

1
thắng cuộc
2
thắng lợi
3

sự chiến thắng

4
thắng

40

Multiple Choice

last (adj) Vietnamese meaning is

1
giữa cùng
2
không bao giờ
3
cuối cùng
4
đầu tiên

41

Multiple Choice

ago (adv) Vietnamese meaning is

1
ngày nay
2
hiện tại
3
sau đó
4
trước đây

42

Multiple Choice

train (v) Vietnamese meaning is

1
học
2
chơi
3
nghỉ
4

đào tạo, huấn luyện

43

Multiple Choice

give (v) Vietnamese meaning is

1
ăn
2
đi
3
cho
4
chạy

44

Multiple Choice

live (v) Vietnamese meaning is

1
mặc
2
ăn
3
ngủ
4
sống

45

Multiple Choice

successful (adj) Vietnamese meaning is

1

sự thành công

2

thành công

3

tiến bộ

4

tiến tới

46

Multiple Choice

captain (n) Vietnamese meaning is

1
thuyền trưởng
2

đội trưởng

3
thuyền phó
4
thuyền đầu

47

Multiple Choice

skill (n) Vietnamese meaning is

1
kỹ thuật
2
kỹ nghệ
3
kỹ năng
4
kỹ lưỡng

48

Multiple Choice

concert (n) Vietnamese meaning is

1
buổi hòa nhạc
2
buổi hòa nhạc trưa
3
buổi hòa nhạc sáng
4
buổi hòa nhạc đêm

49

Multiple Choice

athlete (n) Vietnamese meaning is

1
Vận động
2
Vận động viên
3

Vật lí

4

điền kinh

sport (n) Vietnamese meaning is

1
thể dục
2
thể thao
3

tài liệu

4

cầu thủ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 49

MULTIPLE CHOICE