Search Header Logo
BRIGHT 10 - UNIT 6

BRIGHT 10 - UNIT 6

Assessment

Presentation

English

10th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tram Bich

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 42 Questions

1

Multiple Choice

ecotourism (n) Vietnamese meaning is

1
Du lịch sinh thái
2
Du lịch tâm linh
3
Du lịch nghỉ dưỡng
4
Du lịch mạo hiểm

2

Multiple Choice

explore (v) Vietnamese meaning is

1

khám phá

2

phớt lờ

3

mạo hiểmm

4

không che

3

Multiple Choice

sunbathe (v) Vietnamese meaning is

1

Mặt trời

2

Tắm bùn

3

Tắm biển

4
Tắm nắng

4

Multiple Choice

species (n) Vietnamese meaning is

1

chủng tộc

2
dân tộc
3
loài
4
giống

5

Multiple Choice

penguin (n) Vietnamese meaning is

1

con gián

2

gấu bắc cực

3

chim di trú

4
chim cánh cụt

6

Multiple Choice

tortoise (n) Vietnamese meaning is

1

sao biển

2

rùa biển

3

rùa cạn

4

hải cẩu

7

Multiple Choice

sea lion (n) Vietnamese meaning is

1

hải ly

2

sư tử

3

mòng biển

4

hải cẩu

8

Multiple Choice

marine iguana (n) Vietnamese meaning is

1

kỳ nhông biển

2

mòng biển

3

hệ sinh thái biển

4

sư tử biển

9

Multiple Choice

remote (adj) Vietnamese meaning is

1

thành thị

2

gần

3

thị trấn

4
xa

10

Multiple Choice

limit (n) Vietnamese meaning is

1

sự hạn chế

2

biên giới

3
giới hạn
4

thăm dò

11

Multiple Choice

equator (n) Vietnamese meaning is

1

đường kinh tuyến

2
đường chéo
3
xích đạo
4
đường thẳng

12

Multiple Choice

destination (n) Vietnamese meaning is

1
điểm đến
2

kết thúc

3
điểm bắt đầu
4

quá trình

13

Multiple Choice

perfect (n) Vietnamese meaning is

1
tuyệt vời
2
tốt đẹp
3
hoàn thành
4
hoàn hảo

14

Multiple Choice

lizard (n) Vietnamese meaning is

1
kỳ nhông
2
rắn
3
cá sấu
4
thằn lằn

15

Multiple Choice

reptile (n) Vietnamese meaning is

1
mèo
2
3
bò sát
4
chó

16

Multiple Choice

scenery (n) Vietnamese meaning is

1

Tài liệu

2

Phông nền

3
Phong cảnh
4

Phông bạt

17

Multiple Choice

policy (n) Vietnamese meaning is

1

cải tiến

2

luật

3

điều lệ

4
chính sách

18

Multiple Choice

recycle (v) Vietnamese meaning is

1

tái tạo

2

tái sử dụng

3
tái chế
4

sử dụng

19

Multiple Choice

respect (v) Vietnamese meaning is

1
Tôn kính
2
Tôn thờ
3
Tôn trọng
4

Tôn sư trọng đạo

20

Multiple Choice

cultivate (v) Vietnamese meaning is

1

cày cấy

2

bay lên

3

xây dựng

4

thu hoạch

21

Multiple Choice

autumn (n) Vietnamese meaning is

1
mùa thu
2
mùa xuân
3
mùa hạ
4
mùa đông

22

Multiple Choice

pay (v) Vietnamese meaning is

1

2

trả giá

3

cho mượn

4
trả tiền

23

Multiple Choice

coral reef (n) Vietnamese meaning is

1
San hô
2

Hàu

3

Hải sản

4

Vịnh

24

Multiple Choice

probably (adv) Vietnamese meaning is

1
chắc chắn
2
có lẽ
3
chắc
4

hơn thế nữa

25

Multiple Choice

volcano (n) Vietnamese meaning is

1

dòng sông

2

núi

3

núi lửa

4

biển hồ

26

Multiple Choice

erupt (v) Vietnamese meaning is

1

phun trào

2

tĩnh lặng

3

chậm chạp

4

bình tĩnh

27

Multiple Choice

hike (v) Vietnamese meaning is

1
đi xe đạp
2
đi bộ ngắn
3
đi bộ đường dài
4
đi tàu hỏa

28

Multiple Select

finish (v) Vietnamese meaning is

1
hoàn thành
2
kết thúc công việc
3
hoàn tất
4
kết thúc

29

Multiple Choice

deep (adj) Vietnamese meaning is

1

cạn

2
sâu
3

nông

4
cao

30

Multiple Choice

cable car (n) Vietnamese meaning is

1
tàu du lịch
2

cáp treo

3
tàu hỏa
4
tàu thuyền

31

Multiple Choice

sightseeing (n) Vietnamese meaning is

1
thăm bệnh
2
thăm viếng
3
thăm hỏi
4
tham quan

32

Multiple Choice

cruise (n) Vietnamese meaning is

1

cano

2
du lịch biển
3

tàu thủy

4
du thuyền

33

Multiple Select

peace (n) Vietnamese meaning is

1

hòa bình

2

ồn ào

3

bình tĩnh

4

sự yên tĩnh

34

Multiple Choice

culture (n) Vietnamese meaning is

1
văn phòng
2
văn học
3

sự đa

4
văn hóa

35

Multiple Choice

cave (n) Vietnamese meaning is

1

đảo

2

kênh/ rạch

3

hầm

4
hang

36

Multiple Select

surprised (adj) Vietnamese meaning is

1
ngạc nhiên
2
giật mình
3
bất ngờ
4

ngáp

37

Multiple Choice

advice (n) Vietnamese meaning is

1
lời khuyên
2

thăm dò

3

thiết bị

4

tiền tiết kiệm

38

Multiple Choice

previous (adj) Vietnamese meaning is

1

trước

2

sau

3

đầu tiên

4

sau cùng

39

Multiple Choice

stone (n) Vietnamese meaning is

1

mái tôn

2

hóa thạch

3

đá

4

nóc nhà

40

Multiple Choice

damage (v) Vietnamese meaning is

1

thiệt hại

2

thảm hại

3

hủy hoại

4
thiệt thòi

41

Multiple Choice

northern (adj) Vietnamese meaning is

1

thuộc hướng đông

2

thuộc phía bắc

3

thuộc hướng nam

4

ttây

42

Multiple Choice

ANTONYM OF fortunately (adv) (may mắn thay)

1
Happily
2
Fortuitously
3
Unfortunately
4
Blessedly

ecotourism (n) Vietnamese meaning is

1
Du lịch sinh thái
2
Du lịch tâm linh
3
Du lịch nghỉ dưỡng
4
Du lịch mạo hiểm

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 42

MULTIPLE CHOICE