Search Header Logo
FRIENDS GLOBAL - UNIT 6

FRIENDS GLOBAL - UNIT 6

Assessment

Presentation

English

10th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tram Bich

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 68 Questions

1

Multiple Choice

crafty (n) Vietnamese meaning is

1
khéo léo
2
tài ba
3
tinh tế
4
xảo quyệt

2

Multiple Choice

free (adj) Vietnamese meaning is

1
miễn phí
2
tự do
3
không phí
4
miễn giả

3

Multiple Choice

price (n) Vietnamese meaning is

1
giá trị
2

chất

3

tài sản

4
giá cả

4

Multiple Choice

discount (n) Vietnamese meaning is

1

giảm giá

2

giá cả

3
giá trị
4

thanh toán

5

Multiple Choice

coupon (n) Vietnamese meaning is

1

tiết kiệm

2
phiếu giảm giá
3

mua theo cặp

4

sản phẩm

6

Multiple Choice

compare (v) Vietnamese meaning is

1
so sánh
2
đối chiếu
3
phân tích
4

giảm

7

Multiple Choice

bargain (v) Vietnamese meaning is

1

trả tiền

2
mặc cả
3

ba gai

4

hét giá

8

Multiple Choice

travel agent (n) Vietnamese meaning is

1

đại lý vé số

2
đại lý du lịch
3

sân bay

4

tiệm bán báo

9

Multiple Choice

refund (v) Vietnamese meaning is

1
hoàn tiền
2
hoàn trả
3
trả lại
4

thu hồi

10

Multiple Choice

price tag (n) Vietnamese meaning is

1

mã vạch

2
mức giá
3
giá tiền
4
mã giá

11

Multiple Choice

job (n) Vietnamese meaning is

1

sự nghiệp

2

kinh doanh

3
công ty
4
công việc

12

Multiple Choice

receipt (n) Vietnamese meaning is

1

hoa quả

2
hóa đơn
3
hóa học
4
hóa chất

13

Multiple Choice

geography (n) Vietnamese meaning is

1
địa lý
2

địa danh

3
địa chất
4
địa hình

14

Multiple Choice

look at (phr.v) Vietnamese meaning is

1

nghi vấn

2

đối chiếu

3
nhìn vào
4

tìm kiếm

15

Multiple Choice

shocking (adj) Vietnamese meaning is

1

giật điện

2

hoảng loạn

3

sốc

4

tranh giành

16

Multiple Choice

exist (v) Vietnamese meaning is

1

thừa thải

2
tồn tại
3

sinh tồn

4

bảo

17

Multiple Choice

promise (v) Vietnamese meaning is

1

nói dối

2

phủ nhận

3

thừa nhận

4
hứa hẹn

18

Multiple Select

swap (v) Vietnamese meaning is

1

trao đổi

2

đổi chỗ

3

đối chất

4

hoán đổi

19

Multiple Choice

SYNONYM of "essential" (adj)

1
necessary
2
unnecessary
3
dispensable
4
unimportant

20

Multiple Choice

lend (v) Vietnamese meaning is

1
trả
2
vay
3
mượn
4
cho vay

21

Multiple Choice

equal (adj) Vietnamese meaning is

1

tự chọn

2

theo mẫu

3

tương tự

4

bình đẳng

22

Multiple Choice

present (n) Vietnamese meaning is

1

thanh niên

2

chủ tịch

3

người đại diện

4
quà

23

Multiple Choice

cap (n) Vietnamese meaning is

1

mũ bảo hiểm

2

mũ tai bèo

3

mũ lưỡi trai

4

nón

24

Multiple Choice

pocket money (n) Vietnamese meaning is

1
tiền tiêu vặt
2

tiền đầu tư

3
tiền mặt
4
tiền lãi

25

Multiple Choice

gardener (n) Vietnamese meaning is

1

người

2
người làm vườn
3

lao công

4

người ngoài hành tinh

26

Multiple Select

estate agent (n) Vietnamese meaning is

1
đại lý bất động sản
2
đại lý đất đai
3

nhân viên bất động

4
đại lý nhà hàng

27

Multiple Choice

arguement (n) Vietnamese meaning is

1
cuộc tranh chấp
2
cuộc tranh đấu
3

tranh thủ

4
cuộc tranh luận

28

Multiple Choice

newsagent (n) Vietnamese meaning is

1
người bán quần áo
2
người bán báo
3
người bán thực phẩm
4
người bán sách

29

Multiple Choice

baker (n) Vietnamese meaning is

1
người làm bánh
2
người chăn bò
3
người bán hàng
4

đầu bếp

30

Multiple Choice

lottery ticker (n) Vietnamese meaning is

1

vé xem phim

2

vé dò lô tô

3

vé máy bay

4
vé số

31

Multiple Choice

cosmetic (n) Vietnamese meaning is

1

chế tác

2

sản phẩm

3
mỹ phẩm
4

dụng cụ

32

Multiple Choice

contain (v) Vietnamese meaning is

1
làm
2
chứa
3
đi
4
ngủ

33

Multiple Choice

showroom (n) Vietnamese meaning is

1

phòng tiếp thị

2

phòng trưng bày

3

phòng ăn

4

phòng thuyết trình

34

Multiple Choice

prefer (v) Vietnamese meaning is

1

ghét

2
ưa thích
3

không thích

4

háo hức

35

Multiple Choice

expect (v) Vietnamese meaning is

1

không tham gia

2

đợi

3

bất ngờ

4

mong đợi

36

Multiple Choice

avoid (v) Vietnamese meaning is

1

Tránh

2

Lạc đường

3

Nghiêm cấm

4

Đối đầu

37

Multiple Choice

fatty food (n) Vietnamese meaning is

1

thức ăn

2

đồ ăn giàu khoáng chất

3

đồ ăn nhiểu chất béo

4

món ăn nhiều đạm

38

Multiple Choice

fancy (adj) Vietnamese meaning is

1

thiếu tinh tế

2
đẹp
3

xâu xí

4
tốt

39

Multiple Select

interrupt (v) Vietnamese meaning is

1
nghẹt
2
chặn
3
ngắt
4

chen

40

Multiple Choice

clown (n) Vietnamese meaning is

1
Hề
2

Diễn viên xiếc

3

Nhà ảo thuật

4

Bác sĩ

41

Multiple Choice

reporter (n) Vietnamese meaning is

1
phóng viên
2
báo chí
3

biên tập

4
báo cáo

42

Multiple Choice

multi - millionaire (n) Vietnamese meaning is

1

đại gia

2

tài phiệt

3

triệu phú

4

tỉ phú

43

Multiple Choice

lifestyle (n) Vietnamese meaning is

1
cuộc sống
2
lối sống
3
phong cách
4

tài

44

Multiple Choice

advice (n) Vietnamese meaning is

1

khuyến khích

2
lời khuyên
3

làm thất vọng

4

tuyệt vọng

45

Multiple Choice

luxury (adj) Vietnamese meaning is

1
sang trọng
2
thanh lịch
3
hiện đại
4
xa hoa

46

Multiple Choice

profit (n) Vietnamese meaning is

1
thu nhập
2
lợi nhuận
3

lương hưu

4
tài chính

47

Multiple Choice

CEO (n) Vietnamese meaning is

1
Chủ tịch
2
Nhân viên
3
Kế toán
4
Giám đốc điều hành

48

Multiple Choice

income (n) Vietnamese meaning is

1
Thu nhập
2

Lương hưu

3

Lợi nhuận

4

Khoản nợ

49

Multiple Choice

funding (n) Vietnamese meaning is

1
nguồn vốn
2
nguồn tài chính
3
nguồn tiền
4

nguồn thu nhập

50

Multiple Choice

investor (n) Vietnamese meaning is

1
nhà đầu tư
2

nhà khoa học

3

nhà nghiên cứu

4

nhà thám hiểm

51

Multiple Choice

charity (n) Vietnamese meaning is

1
từ thiện
2

từ chức

3
lòng nhân ái
4
tình thương

52

Multiple Choice

contract (n) Vietnamese meaning is

1

mua bán

2

lao động

3

sự tưởng phản

4
hợp đồng

53

Multiple Choice

donate (v) Vietnamese meaning is

1
tặng
2
đóng góp
3
chăm sóc
4
hỗ trợ

54

Multiple Choice

equipment (n) Vietnamese meaning is

1

lắp đặt

2

tài liệu

3
thiết bị
4

công cụ

55

Multiple Choice

experience (n) Vietnamese meaning is

1

kiến thức

2

trải nghiệm

3
kinh nghiệm

56

Multiple Choice

explain (v) Vietnamese meaning is

1
dừng
2
giải thích
3
chạy
4
nhảy

57

Multiple Choice

positive (adj) Vietnamese meaning is

1
lạc quan
2
tính cách
3
tính thái
4
tích cực

58

Multiple Choice

negative (adj) Vietnamese meaning is

1
tiêu cực
2

tích cực

3
không tích cực
4

lưỡng lự

59

Multiple Choice

office (n) Vietnamese meaning is

1

hành chính

2

đại diện

3
văn phòng phẩm
4
văn phòng

60

Multiple Choice

project (n) Vietnamese meaning is

1

án treo

2
dự án
3

xây

4

cơ sở

61

Multiple Choice

energetic (adj) Vietnamese meaning is

1
năng động
2
năng lực
3
năng suất
4

đầy năng lượng

62

Multiple Choice

reliable (adj) Vietnamese meaning is

1
tin cậy
2

đáng ngờ

3

tin tưởng

4
đáng tin cậy

63

Multiple Select

subject (n)Vietnamese meaning is

1
môn học
2
chủ đề
3
tiêu đề
4

câu

64

Multiple Choice

career (n) Vietnamese meaning is

1

sự nghiệp

2

tài năng

3

công việc

4
nghề nghiệp

65

Multiple Choice

entrepreneur (n) Vietnamese meaning is

1

Doanh nhân

2
Người bán hàng
3

Thợ cắt tóc

4
Người lái xe

66

Multiple Choice

renovation (n) Vietnamese meaning is

1

sự đổi mới

2

sự lãnh đạo

3

sự bất hợp tác

4

sự tái tạo

67

Multiple Choice

suitable (adj) Vietnamese meaning is

1

bảo trợ

2

hài lòng

3

thỏa mãn

4
phù hợp

68

Multiple Choice

information (n) Vietnamese meaning is

1

tài liệu

2
thông tin
3

báo chí

4

bảng kế hoạch

crafty (n) Vietnamese meaning is

1
khéo léo
2
tài ba
3
tinh tế
4
xảo quyệt

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 68

MULTIPLE CHOICE