Search Header Logo
FRIENDS GLOBAL 10 - UNIT 8

FRIENDS GLOBAL 10 - UNIT 8

Assessment

Presentation

English

10th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Tram Bich

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 56 Questions

1

Multiple Choice

allow (v) Vietnamese meaning is

1
to permit or let
2
to decrease or diminish
3
to increase or expand
4
to refuse or deny

2

Multiple Choice

rocky (adj) Vietnamese meaning is

1
đá
2
đá ruby
3
đá sapphire
4
đá cẩm thạch

3

Multiple Choice

handle (v) Vietnamese meaning is

1
xử sự
2
xử đẹp
3
xử lý
4
xử trì

4

Multiple Choice

handle (n) Vietnamese meaning is

1
tay cầm
2

cánh cửa

3

sự xử lí

4

giải quyết

5

Multiple Choice

main (adj) Vietnamese meaning is

1

trung tâm

2
chính
3

phụ

4

chính thất

6

Multiple Choice

mostly (adv) Vietnamese meaning is

1
tất cả
2
phần lớn
3
hầu hết
4
đa số

7

Multiple Choice

cordless (adj) Vietnamese meaning is

1

có dây

2
không dây
3
dây điện
4

không ghi lại

8

Multiple Choice

suppose (v) Vietnamese meaning is

1
giả dụ
2
giả tưởng
3
giả vờ
4

cho rằng

9

Multiple Choice

tennis (n) Vietnamese meaning is

1
quần vợt
2
bóng rổ
3
bóng đá
4
bóng chuyền

10

Multiple Choice

rechargeable (adj) Vietnamese meaning is

1
không thể sạc lại
2
có thể sạc lại
3
được sạc một lần
4
không cần sạc

11

Multiple Choice

inventor (n) Vietnamese meaning is

1
nhà phát minh
2
nhà sản xuất
3
nhà thiết kế
4
nhà sáng chế

12

Multiple Choice

busy (adj) Vietnamese meaning is

1
bận rội
2
bận rộo
3

bận rộn

4
bận rồ

13

Multiple Choice

race (n) Vietnamese meaning is

1
cuộc đua ngựa
2

trận đấu

3
cuộc đua
4

đua xe

14

Multiple Choice

company (n) Vietnamese meaning is

1

trận đấu

2

tập đoàn

3
công ty
4

cuộc đua

15

Multiple Choice

access (v) Vietnamese meaning is

1

liên kết

2
đóng cửa
3
truy cập
4
mở cửa

16

Multiple Choice

visit (v) Vietnamese meaning is

1
đi
2
ăn
3
ngủ
4
thăm

17

Multiple Choice

newborn (adj) Vietnamese meaning is

1
đẻ
2
sơ sinh
3
trẻ sơ sinh
4
mới sinh

18

Multiple Select

invent (v) Vietnamese meaning is

1
sáng chế
2
khám phá
3
tạo ra
4
phát minh

19

Multiple Choice

waterproof (adj) Vietnamese meaning is

1
Không chống thấm
2
Không chống nước
3
Không thấm nước
4

Ướt

20

Multiple Select

attraction (n) Vietnamese meaning is

1
sự hấp dẫn
2
sự thú vị
3
sự quyến rũ
4

sự thu hút

21

Multiple Choice

message (n) Vietnamese meaning is

1

tin nhắn

2

đoạn hội thoại

3

sự giao tiếp

4

dòng văn bản

22

Multiple Choice

venue (n) Vietnamese meaning is

1

nơi chốn

2
địa hình
3
địa điểm
4
địa phương

23

Multiple Choice

storm (n) Vietnamese meaning is

1

núi lửa

2
bão
3

gió

4

lốc xoáy

24

Multiple Choice

apologize (v) Vietnamese meaning is

1

xin lỗi

2

phản kháng

3

từ chối

4

phủ

25

Multiple Choice

challenge (n) Vietnamese meaning is

1

thành công

2

sự cản trở

3

cơ hội

4

thử thách

26

Multiple Choice

complain (v) Vietnamese meaning is

1
phàn nàn
2

phản đối

3

phân biệt

4

xác nhận

27

Fill in the Blank

"yêu cầu" (v) in English is:

28

Multiple Choice

encourage (v) Vietnamese meaning is

1

Kích thích

2
Khuyến khích
3

Làm thất vọng

4

Tâng bốc

29

Multiple Choice

warm (adj) Vietnamese meaning is

1
nóng
2
lạnh
3
đẹp
4
ấm

30

Multiple Choice

entertain (v) Vietnamese meaning is

1
hài hước
2
giải trí
3
thư giãn
4
vui chơi

31

Multiple Choice

planet (n) Vietnamese meaning is

1
Hành vi
2
Hành tinh
3
Hành động
4
Hành lang

32

Multiple Choice

moon (n) Vietnamese meaning is

1

mặt trời

2

sao Thổ

3

sao Thủy

4
mặt trăng

33

Multiple Choice

bill (n) Vietnamese meaning is

1
hóa đơn
2

giấy thu tiền

3

thực đơn

4
hóa đơn thuế

34

Multiple Choice

gadget (n) Vietnamese meaning is

1
dụng cụ
2
phụ kiện
3
thiết bị
4
đồ chơi

35

Multiple Choice

NOUN FORM of "science"

1

scientist

2

scientific

3

4

36

Multiple Choice

adjust (v) Vietnamese meaning is

1
Thiết lập
2
Điều chỉnh
3
Sắp xếp
4
Chỉnh sửa

37

Multiple Choice

surface (n) Vietnamese meaning is

1
bề mặt
2

mặt phẳng

3

mặt cắt

4

sự đối mặt

38

Multiple Choice

establish (v) Vietnamese meaning is

1
phát triển một ứng dụng
2

thành lập

3
thiết lập một kế hoạch
4
tạo ra một cơ sở dữ liệu

39

Multiple Select

WORD FORM OF "electricity" (n)

1

electric (adj)

2

electrition (n)

3

electrician (n)

4

electrical (adj)

40

Multiple Choice

aeroplane (n) Vietnamese meaning is

1

xe máy

2

tàu bay

3

tàu vũ trụ

4
máy bay

41

Multiple Choice

purpose (n) Vietnamese meaning is

1
mục đích
2

đồng tử

3

kế hoạch

4

điểm đến

42

Fill in the Blank

"nhạc cụ" in English is:

43

Fill in the Blank

buổi hòa nhạc" in English is:

44

Multiple Choice

unique (adj) Vietnamese meaning is

1

l

2

kì cục

3

kì lạ

4
độc đáo

45

Multiple Choice

discovery (n) Vietnamese meaning is

1

thám hiểm

2

phát minh

3

kì lạ

4
khám phá

46

Multiple Choice

demonstrate (v) Vietnamese meaning is

1
hiển thị
2
thể hiện
3

biểu

4

chứng tỏ

47

Multiple Choice

keyboard (n) Vietnamese meaning is

1

máy in

2

con chuột

3

lớp trưởng

4

bàn phím

48

Multiple Choice

unstable (adj) Vietnamese meaning is

1
không ổn định
2

ổn định

3

cố định

4

tương đối

49

Fill in the Blank

"dịch bệnh" in English is:

50

Fill in the Blank

"thí nghiệm" in English is:

51

Fill in the Blank

"bảo tồn" in English is:

52

Multiple Choice

advertise (v) Vietnamese meaning is

1
quảng cáo
2

sản phẩm

3

thông điệp

4

công bố

53

Multiple Choice

exhibition (n) Vietnamese meaning is

1
biểu diễn
2
triển lãm
3
hiển thị
4

vtriển lãm

54

Fill in the Blank

"vật triển lãm" in English is:

55

Multiple Choice

neighbor (n) Vietnamese meaning is

1
bạn bè
2
người lạ
3
đồng nghiệp
4
hàng xóm

56

Multiple Choice

winter (n) Vietnamese meaning is

1
Mùa đông
2
Mùa thu
3
Mùa xuân
4
Mùa hè

allow (v) Vietnamese meaning is

1
to permit or let
2
to decrease or diminish
3
to increase or expand
4
to refuse or deny

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 56

MULTIPLE CHOICE