Search Header Logo
Bài 2. (Giáo trình Diệu Hồ)

Bài 2. (Giáo trình Diệu Hồ)

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Hard

Created by

Bắc Trung

FREE Resource

0 Slides • 18 Questions

1

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 陈

1

chēn

2

chěn

3

chèn

4

chén

2

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 老师

1

lāoshī

2

lāo shī

3

lǎoshī

4

lǎo shī

3

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 学生

1

xué sheng

2

xuésheng

3

xué shēng

4

xuéshēng

4

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 您

1

nīn

2

nín

3

nǐn

4

nin

5

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 身体

1

shēn tǐ

2

shēntǐ

3

shēn ti

4

shēntí

6

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 谢谢

1

xièxiè

2

xièxie

3

xiēxiē

4

xiēxie

7

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 工作

1

gōng zuo

2

gōng zuò

3

gōngzuo

4

gōngzuò

8

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 忙

1

máng

2

māng

3

mǎng

4

màng

9

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 学习

1

xué xí

2

xuéxí

3

xué xi

4

xuéxi

10

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 再见

1

zài jiàn

2

zàijiàn

3

zāijiàn

4

zāi jiàn

11

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 做

1

zuō

2

zuó

3

zuò

4

zuǒ

12

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 什么

1

shěn me

2

shěnme

3

shěn mè

4

shěnmè

13

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 是

1

shì

2

shī

3

shí

4

14

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 没

1

mēi

2

méi

3

měi

4

mèi

15

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 有

1

yōu

2

yóu

3

yòu

4

yǒu

16

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 没有

1

mēiyōu

2

méiyǒu

3

mēiyòu

4

mēiyōu

17

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 空

1

kōng

2

kòng

3

kǒng

4

kong

18

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của từ 李

1

2

3

4

Chọn phiên âm đúng của từ 陈

1

chēn

2

chěn

3

chèn

4

chén

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 18

MULTIPLE CHOICE