Search Header Logo
Ôn tập (9) Hán 1

Ôn tập (9) Hán 1

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

TIẾNG TRUNG SOFL

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 14 Questions

1

Multiple Choice

Từ nào sau đây là "Buổi trưa"

1

上午

2

早上

3

晚上

4

中午

2

Reorder

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh

下午

要去

银行

换钱。

1
2
3
4
5

3

Multiple Choice

Dịch câu: Tôi đổi 300 USD

1

我要换三百美元。

2

我要还三百美元。

3

我要换三百越南盾。

4

我要换三百日元。

4

Reorder

Sắp xếp lại câu sau:

请问,

王先生

什么

1
2
3
4
5

5

Multiple Choice

"Xin đợi một chút"

1

请一会儿等

2

等一会儿请

3

请等一会儿

4

请等

6

Reorder

Sắp xếp lại câu sau

shui'guo

1
2
3
4
5

7

Multiple Choice

Phiên âm của chữ "卖"

1

mài

2

mǎo

3

mǎi

4

mào

8

Multiple Choice

Nghĩa của từ 上午

1

Buổi sáng

2

Buổi trưa

3

Buổi chiều

4

Buổi tối

9

Multiple Choice

Dịch câu "Bạn làm việc ở đâu?" (工作 gōngzuò làm việc)

1

你在哪儿工作?

2

你工作在哪儿?

3

你在那儿工作?

4

我在那儿工作?

10

Multiple Choice

Từ nào là "rượu Nho"

1

香蕉酒

2

葡萄酒

3

梨酒

4

苹果酒

11

Multiple Choice

Trả lời câu hỏi: "你喜欢吃什么水果?"

1

我不喜欢喝汤。

2

你喜欢什么。

3

我喜欢吃苹果。

4

我妈妈喜欢吃西瓜。

12

Multiple Choice

"Bạn bao nhiêu tuổi?"

1

你多大?

2

你多少?

3

你多高?

13

Reorder

Sắp xếp lại câu sau:

这本

汉语书

多少

钱?

1
2
3
4

14

Multiple Choice

Question image

这是什么?

1

饺子

2

橘子

3

水果

4

不知道

Từ nào sau đây là "Buổi trưa"

1

上午

2

早上

3

晚上

4

中午

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 14

MULTIPLE CHOICE