Search Header Logo
你儿子在哪儿工作?

你儿子在哪儿工作?

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Medium

Created by

katherine Dao

Used 6+ times

FREE Resource

1 Slide • 9 Questions

1

第九课 你儿子在哪儿工作?

By katherine Dao

2

Multiple Choice

Question image

Dịch sang tiếng Hán

"Một chú mèo con"

1

一条小狗

2

一只小猫

3

一条小猫

4

一小猫

3

Multiple Choice

Question image

Dịch sang tiếng Hán

“ Chú chó đó rất to"

1

那个狗很大。

2

这个狗很小。

3

这条狗很大。

4

那条狗很大。

4

Multiple Choice

Question image

Dịch sang tiếng Hán

“Chiếc ghế này rất nhỏ"

1

这把椅子很小。

2

那把椅子很小。

3

这个椅子很小。

4

那个椅子很小。

5

Multiple Choice

Dịch nội dung trong đoạn ghi âm nghe được

1

Dưới cái ghế có một chú chó.

2

Dưới cái ghế có một chú mèo con.

3

Trên cái ghê có một chú mèo con

4

Trên cái ghế có một chú chó con.

6

Multiple Choice

Trả lời câu hỏi trong đoạn ghi âm

1

小狗

2

小狗在这儿。

3

小猫在那。

4

小猫在那儿。

7

Multiple Choice

dịch câu sau sang tiếng Hán

"Con trai của cô giáo làm việc ở đâu?"

1

老师的儿子在哪儿工作?

2

老师的儿子在哪工作?

3

老师的女儿在哪儿工作?

4

老师的儿子在那工作?

8

Multiple Choice

Dịch đoạn ghi âm nghe được sang tiếng Việt

1

Con gái làm việc ở trường học.

2

Con gái tôi làm việc ở bệnh viện.

3

Con trai tôi làm việc ở trường học

4

Con trai tôi làm việc ở bệnh viện.

9

Multiple Choice

Trả lời câu hỏi sau:

“你爸爸在哪儿工作?”

1

我爸爸是中国人。

2

我爸爸在 医院工作。

3

我爸爸学习汉语。

4

我爸爸在医院。

10

Multiple Choice

Dịch câu nghe được trong đoạn ghi âm sang tiếng Việt

1

Mẹ tôi là giáo viên.

2

Mẹ tôi là bác sĩ.

3

Bố tôi là bác sĩ.

4

Bố tôi là giáo viên.

第九课 你儿子在哪儿工作?

By katherine Dao

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

SLIDE