Search Header Logo
Bài 3 GIÁO TRÌNH DIỆU HỒ

Bài 3 GIÁO TRÌNH DIỆU HỒ

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Hard

Created by

Bắc Trung

FREE Resource

0 Slides • 16 Questions

1

Multiple Choice

请 không thể ghép với từ nào dưới đây

1

Wèn


2

Zuò

3

喝茶

Hē chá


4

喜欢

Xǐhuān


2

Multiple Select

Chọn các đáp án có nghĩa của từ 叫

1

gọi

2

kêu

3

tên là

4

thét

3

Multiple Select

Chọn phiên âm đúng của từ 名字

1

míng zi

2

míng ci

3

míngzì

4

míngzi

4

Multiple Choice

Nghĩa đúng của từ 中国人 là:

1

người Việt Nam

2

người Mỹ

3

người Trung Quốc

4

người Hàn Quốc

5

Multiple Choice

Nghĩa của câu bạn nghe được là gì?

1

Bạn là giáo viên phải không?

2

Bạn là sinh viên phải không?

3

Bạn là học sinh phải không?

4

Bạn là kĩ sư phải không?

6

Multiple Choice

Nghĩa của câu bạn nghe được là gì?

1

Không phải,Tôi là giáo viên.

2

Không phải,Tôi là học sinh.

3

Không phải,Tôi là kĩ thuật viên.

4

Không phải,Tôi là giáo viên tiếng Trung.

7

Multiple Choice

Nghĩa đúng của từ 越南人 là:

1

người Việt Nam

2

người Mỹ

3

người Trung Quốc

4

người Hàn Quốc

8

Multiple Choice

Chọn đáp án bạn nghe được

1

我姓李,叫清花

Wǒ xìng lǐ, jiào qīnghuā


2

我姓黎,叫清花儿

Wǒ xìng lí, jiào qīng huàr


3

我姓李,叫清画

Wǒ xìng chén, jiào qīnghuà


4

我姓黎,叫清华

Wǒ xìng ruǎn, jiào qīnghuá


9

Multiple Select

Nghe và chọn đáp án bạn nghe được

1

quen biết bạn tôi rất vui


2

Rất vui khi được quen biết bạn

3

Tôi không quen bạn


4

Tôi có quen bạn không?

10

Multiple Select

Nghe và chọn đáp án bạn nghe được

1

你做什么工作?


Nǐ zuò shěnme gōngzuò?


2

你做工作什么?

Nǐ zuò gōngzuò shěnme?


3

你工作是什么?


Nǐ gōngzuò shì shěnme?


4

你工作是什么工作?

Nǐ gōngzuò shì shěnme gōngzuò?


11

Multiple Select

Nghĩa của câu này là gì

1

Bạn tên gì?

2

Bạn họ gì ?


3

Bạn làm công việc gì ?


4

Họ và tên của bạn là gì?


12

Multiple Select

Nghe và chọn đáp án bạn nghe được

1

你名字叫什么?

Nǐ míngzì jiào shěnme?


2

你叫名字什么?

Nǐ jiào míngzì shěnme?


3

你叫什么名字?

Nǐ jiào shěnme míngzi

?


4

你的名字是?

Nǐ de míngzì shì?


13

Multiple Select

Nghe và chọn đáp án bạn nghe được

1

你多大了?

Nǐ duō dà le?


2

你今年多大年纪了?


Nǐ jīnnián duō dà nián jì le?


3

你几岁了?


Nǐ jǐ suì le?


4

你今年多大了?

Nǐ jīnnián duōdà le?



14

Multiple Select

Câu này dùng để hỏi tuổi giành cho đối tượng nào ?

1


Dưới 10 tuổi

2

Từ 10 tuổi trở lên


3

Người già,người cao tuổi


15

Multiple Select

Câu này dùng để hỏi tuổi giành cho đối tượng nào ?

1


Dưới 10 tuổi

2

Từ 10 tuổi trở lên


3

Người già,người cao tuổi


16

Multiple Select

Câu này dùng để hỏi tuổi giành cho đối tượng nào ?

1


Dưới 10 tuổi

2

Từ 10 tuổi trở lên


3

Người già,người cao tuổi


请 không thể ghép với từ nào dưới đây

1

Wèn


2

Zuò

3

喝茶

Hē chá


4

喜欢

Xǐhuān


Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

MULTIPLE CHOICE