Search Header Logo
bait 1

bait 1

Assessment

Presentation

World Languages

Professional Development

Medium

Created by

kinoko ss

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 58 Questions

1

Multiple Choice

GIÁO VIÊN ( NGHỀ NGHIỆP)

1

せんせい

2

きょうし

 

3

いしゃ

2

Multiple Choice

かいしゃいん

1

bác sĩ

2

nhân viên công ty

3

y tá

4

học sinh

3

Multiple Choice

Nhà nghiên cứu

1

けんきゅうしゃ

2

エンジニア

3

せんせい

4

Multiple Choice

học sinh

1

せんせい

2

しゃいん

3

がくせい

4

がくせ

5

Multiple Choice

Trường đại học

1

びょういん

2

だいがく

3

せんせい

6

Multiple Choice

せんせい

1

giáo viên

2

thầy/ cô

3

học sinh

4

đại học

7

Multiple Choice

Chúng tôi

1

あなた

2

~さん

3

わたしたち

8

Multiple Choice

おいくつですか?

1

bạn bao nhiêu tuổi?

2

bạn là ai?

3

bạn tên là gì?

9

Multiple Choice

Bệnh viện

1

としょかん

2

びょういん

3

あなた

10

Multiple Choice

はじめまして

1

chào buổi sáng

2

chào buổi tối

3

xin chào (lần đầu gặp)

4

tạm biệt

11

Multiple Choice

Xin lỗi tên bạn là gì?

1

しつれいですが、おなまえは?

2

なんさい

3

おいくつ

12

Multiple Choice

いしゃ

1

nhà nghiên cứu

2

nhân viên ngân hàng

3

nhân viên công ty

4

bác sĩ

13

Multiple Choice

Việt Nam

1

にほん

2

アメリカ

3

ベトナム

14

Multiple Choice

あの方はどなたですか?

1

bạn là ai?

2

vị là vị nào?

3

bạn tên là gì?

4

tôi là My

15

Multiple Choice

Việt Nam

1

だれ

2

どなた

3

なんさい

16

Multiple Choice

điền từ vào chỗ trống:

こちらはーーーさんです。

1

ミーさん

2

はは

3

ちち

4

ひひ

17

Multiple Choice

Vị kia

1

あのかた

2

あのこ

3

おいくつ

18

Multiple Choice

ぎんこういん

1

bác sỹ

2

nhân viên công ty

3

nhân viên ngân hàng

4

đại học

19

Multiple Choice

Thực tập sinh

1

学生

2

じっしゅせい

3

けんきゅうしゃ

20

Multiple Choice

さくらだいがく

1

tiểu học sakura

2

trường trung học

3

đại học sakura

21

Multiple Choice

bạn/anh/chị/ông/bà

1

あなた

2

ほん

3

きょうし

4

かいしゃいん

22

Multiple Choice

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

あなたはにほんじんですか?

1

いいえ、にほんじんです。

2

いいえ、ベトナムじんです。

3

はい、アメリカ人です。

4

はい、ちゅうごくじんです。

23

Multiple Choice

Giáo viên 「cách gọi thầy cô giáo,bác sỹ」

1

きょうし

2

いしゃ

3

せんせい

4

がくさい

24

Multiple Choice

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

Lanさんはなんさいですか?

1

はい、インドじんです。

2

5さいです。

3

インドからきました。

4

いいえ、なんさいじゃありません。

25

Multiple Choice

hậu tố thêm vào sau tên của ai đó

1

~さい

2

~なん

3

~だれ

4

~さん/ちゃん/くん

26

Multiple Choice

おなまえは?

1

ミーです。

2

けんきゅうしゃです。

3

アメリカじんです。

4

いいえ

27

Multiple Choice

Trường Đại Học

1

だいがく

2

だがく

3

だいがく

4

だいが

28

Multiple Choice

けんきゅうしゃ

1

nhà nghiên cứu

2

gia sư

3

giáo sư tiến sĩ

4

y tá

29

Multiple Choice

Nhân viên công ty

1

ぎんこういん

2

かいしゃいん

/しゃいん

3

けんきゅうしゃ

4

きょうし

30

Multiple Choice

インド

1

Indonesia

2

Ấn Độ

3

Đức

4

Mỹ

31

Multiple Choice

Sinh viên

1

せんせい

2

がくせん

3

がくせい

4

がっせい

32

Multiple Choice

bác sỹ

1

せんせい

2

いしゃ

3

かいしゃいん

4

いさ

33

Multiple Choice

rất vui được làm quen với anh/chị

1

どうも、すみません。

2

ほんをみせてくだい。

3

「どうぞ」よろしく「おねがいします。」

4

ベトナムからきました。

34

Multiple Choice

từ hỏi tuổi

bao nhiêu tuổi?

1

なんがい?

2

なんばん?

3

なに?

4

なんさい/おいくつ

35

Multiple Choice

xin chào

chào khi lần đầu gặp hoặc trước khi giới thiệu về bản thân

1

おはようございます

2

はじめまして

3

こんばんは

4

こにちは

36

Multiple Choice

từ để hỏi người

ai/vị nào vậy?

1

なん?

2

いくら?

3

だれ/どなた?

4

たれどなた?

37

Multiple Choice

vâng dạ/dạ ko phải...

1

はい/いいえ

2

へい/いいえ

3

はいい/いいえ

4

へ/いいえ

38

Multiple Choice

đây là chị Tanaka.

1

これはたなかさんです。

2

こちらは たなかさんです。

3

ちゅうごくからきました

4

これをください。

39

Multiple Choice

xin lỗi

「dùng để hỏi về thông tin cá nhân,tên của ai đó」

1

きょうし

2

しつれいです

3

しつれいですが

4

すいません

40

Fill in the Blank

けんきゅうしゃ

41

Fill in the Blank

おなまえは?

42

Fill in the Blank

きょうし

43

Fill in the Blank

アメリカ

44

Fill in the Blank

イギリス

45

Fill in the Blank

インドネシア

46

Fill in the Blank

ブラジル

47

Fill in the Blank

フランス

48

Fill in the Blank

タイじん

49

Fill in the Blank

あのかたはどなたですか。

50

Fill in the Blank

にほんじん

51

Fill in the Blank

かんこく

52

Fill in the Blank

マレーシア

53

Fill in the Blank

コンビューター

54

Multiple Choice

Việt Nam

1

ヘトナギ

2

べメナム

3

ベドナム

4

ベトナム

55

Multiple Choice

おなまえは?

1

わたしは~です。

2

あなたは~です。

3

わたしは~さんです。

4

8さいです。

56

Multiple Choice

あのひとはだれですか。

1

ミーさんです。

2

ミーです。

3

しゃいんです。

4

びょういんの いしゃです。

57

Multiple Choice

Trang さんは にほんじんですか。

1

はい、にほんじんです。

2

いいえ、にほんじんじゃありません。

3

にほんじんじゃありません。

4

ベトナムじんです。

58

Multiple Choice

Maiさんは VNJ の がくせいです。

あなたも VNJの がくせいですか。

1

いいえ、わたしも VNJのがくせいです。

2

はい、わたしも にほんじんです。

3

はい、わたしも VNJの がくせいです。 

4

わたしは がくせいです。

GIÁO VIÊN ( NGHỀ NGHIỆP)

1

せんせい

2

きょうし

 

3

いしゃ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 58

MULTIPLE CHOICE