Search Header Logo
Bài ôn buổi 3

Bài ôn buổi 3

Assessment

Presentation

Other

KG

Practice Problem

Easy

Created by

LÝ NNTQ-K47E

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 21 Questions

1

Fill in the Blank

他是我世界上。。。。。。爱的人。

2

Multiple Choice

Dịch sang tiếng việt: 对我来说

1

Đối với tôi mà nói

2

Nói với tôi

3

nói chuyện

4

đối với tôi

3

Multiple Choice

Điền vào chỗ trống: ...... 这么/那么。。。

1

Động từ..... Tính từ

2

Tính từ....... Động Từ

3

Danh từ...... Tính từ

4

Đại từ + Tính từ

4

Multiple Choice

很有意思

1

Rất có ý nghĩa/rất thú vị

2

có nghĩa

3

nhàm chán

4

rất bổ ích

5

Multiple Choice

l   事请

1

Việc, sự việc, sự tình

2

đại sự, sự tính

3

sự tích, tính toán

4

tình tứ

6

Open Ended

Đặt câu với từ: 在。。。。。。下:

7

Open Ended

Đặt câu: 对......感兴趣:

8

Multiple Choice

l   贸易: Kinh doanh, mua bán

1

máoyī

2

màoyì

3

māoyì

4

máoyí

9

Multiple Choice

l   往来:

1

đi đâu đó

2

đi đến

3

qua lại

4

đi

10

Open Ended

Đặt câu với:   很有用

11

Open Ended

đặt câu với : 特别是:

12

Multiple Choice

历史:

1

Lịch sử(lìshǐ )

2

Lịch sử līshǐ

3

lịch âm( chūlì )

4

lai lịch (láilì )

13

Multiple Choice

l   研究: Nghiên cứu

1

yánjiù

2

yánjiú

3

yánjiǔ

4

yànjiù

14

Multiple Choice

课程:

1

Khoa học

2

Môn học, khóa học

3

Thành học

4

Khao Trình

15

Multiple Choice

l   顺利:

1

Thu lợi

2

Thắng lợi

3

Thuận lợi

4

Thuận tiện

16

Open Ended

Đặt câu với 关于

17

Multiple Choice

莫过于

1

k có gì tốt hơn

2

Không tốt

3

tốt bằng

4

không bằng cái gì đó

18

Fill in the Blank

dịch từ 从容:xiàoróng

19

Multiple Choice

稳定

1

wéndìng

2

wèndìng

3

wěndìng

4

wēndīng

20

Multiple Choice

了不起

1

Không trụ nổi

2

không làm được

3

trụ nổi

4

làm được

21

Multiple Choice

加班

1

làm

2

đi làm

3

tăng ca

4

tăng lương

他是我世界上。。。。。。爱的人。

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 21

FILL IN THE BLANK