Search Header Logo
13-14の言葉

13-14の言葉

Assessment

Presentation

Education

University

Practice Problem

Easy

Created by

Điệp Nguyễn

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 65 Questions

1

Multiple Choice

chơi

1

よびます

2

あそびます

3

のみます

4

あびます

2

Multiple Choice

bật

1

あけます

2

あげます

3

つけます

4

けします

3

Multiple Choice

tiền thừa

1

こまかいおかね

2

おつり

3

おまつり

4

おくり

4

Multiple Choice

riêng ra, để riêng

1

べつに

2

べつの

3

べつべつに

4

べつべつの

5

Multiple Choice

bơi

1

はきます

2

いそぎます

3

ぬぎます

4

およぎます

6

Multiple Choice

tắt

1

かします

2

けします

3

はなします

4

おしえます

7

Multiple Choice

thẳng

1

まっすぐ

2

まっすく

3

すぐ

4

あとで

8

Multiple Choice

mở

1

あけます

2

つけます

3

けします

4

しめます

9

Multiple Choice

đón

1

おしえます

2

つかれます

3

むかえます

4

みせます

10

Multiple Choice

nhất trí

1

しょうしましょう

2

しょしましょう

3

そしましょう

4

そうしましょう

11

Multiple Choice

được chứ ạ

1

いいですね

2

いいですか

3

いいですよ

4

いいです

12

Multiple Choice

nộp, gửi

1

とります

2

だします

3

かします

4

でます

13

Multiple Choice

cuối tuần

1

ねんまつ

2

げつまつ

3

しゅうまつ

4

しゅまつ

14

Multiple Choice

vào

1

でます

2

はいります

3

かえります

4

だします

15

Multiple Choice

nơi nào đó

1

なにか

2

どこ

3

どこか

4

なんですか

16

Multiple Choice

đóng

1

とめます

2

しめます

3

あけます

4

つけます

17

Multiple Choice

thêm 1 chút

1

ちょっと

2

すこし

3

もうたくさん

4

もうちょっと

18

Multiple Choice

vội gấp

1

およぎます

2

ぬぎます

3

いそぎます

4

かせぎます

19

Multiple Choice

ra

1

だします

2

でます

3

はいります

4

とります

20

Multiple Choice

đăng kí

1

しやくしょ

2

しゃくしょ

3

とろく

4

とうろく

21

Multiple Choice

thong thả

1

ゆっくり

2

ゆくり

3

すこし

4

はじめて

22

Multiple Choice

chờ

1

まちます

2

もちます

3

かちます

4

たちます

23

Multiple Choice

cách đọc

1

かきかた

2

のみかた

3

すいかた

4

よみかた

24

Multiple Choice

kết hôn

1

かいものします

2

しょくじします

3

けっこんします

4

さんぽします

25

Multiple Choice

何か

1

どこか

2

なにか

3

だれか

4

いつか

26

Multiple Choice

かいものします

1

ăn cơm

2

đi dạo

3

mua đồ

4

kết hôn

27

Multiple Choice

とめます

1

đóng

2

đỗ, dừng

3

bơi

4

mở

28

Multiple Choice

あとで

1

trước

2

sau

3

trong

4

ngoài

29

Multiple Choice

のどがかわきました

1

khát

2

đói

3

4

mệt

30

Multiple Choice

かいぎ

1

việc học

2

việc đi dạo

3

cuộc họp

4

bữa tiệc

31

Multiple Choice

しょくじします

1

mua sắm

2

kết hôn

3

đi dạo

4

ăn cơm

32

Multiple Choice

しお

1

đường

2

muối

3

bản đồ

4

địa chỉ

33

Multiple Choice

まがります

1

vào

2

ra

3

rẽ, quẹo

4

cho xem

34

Multiple Choice

スキー

1

câu cá

2

trượt tuyết

3

thích

4

ghét

35

Multiple Choice

おなかがいっぱいです

1

mệt

2

đói

3

no

4

khát

36

Multiple Choice

さんぽします

1

đi dạo

2

ăn cơm

3

học

4

kết hôn

37

Multiple Choice

もちます

1

chờ đợi

2

mang, cầm

3

nói chuyện

4

chơi

38

Multiple Choice

ちず

1

muối

2

bể bơi

3

đường

4

bản đồ

39

Multiple Choice

とります

1

lấy

2

vào

3

ra

4

gửi

40

Multiple Choice

つり

1

cuộc họp

2

bới

3

trượt tuyết

4

câu cá

41

Multiple Choice

たいへん

1

đơn giản

2

phức tạp

3

vất vả

4

ghê

42

Multiple Choice

おなかがすきました

1

đói

2

khát

3

no

4

mệt

43

Multiple Choice

ほしい

1

ngôi sao

2

mưa

3

muốn làm

4

muốn có

44

Multiple Choice

てつだいます

1

gửi

2

giúp đỡ

3

mua

4

gặp

45

Multiple Choice

じゅうしょ

1

tên

2

hộ chiếu

3

địa chỉ

4

bản đồ

46

Multiple Choice

すぐ

1

sau

2

lại

3

thong thả

4

ngay lập tức

47

Multiple Choice

かわ

1

núi

2

sông

3

biển

4

quê

48

Multiple Choice

さびしい

1

buồn

2

vui

3

thú vị

4

nhàm chán

49

Multiple Choice

よびます

1

chơi

2

gọi điện thoại

3

gọi

4

tắm

50

Multiple Choice

エアコン

1

laptop

2

pc

3

điều khiển

4

điều hòa

51

Multiple Choice

はなします

1

hoa

2

nói chuyện

3

cho vay

4

n

52

Multiple Choice

なまえ

1

địa chỉ

2

tên

3

hộ chiếu

4

công ty

53

Multiple Choice

しやくしょ

1

nhà

2

quê

3

cửa hàng

4

văn phòng hành chính xã

54

Multiple Choice

こうえん

1

công viên

2

quán giải khát

3

nhà hàng

4

sân, vườn

55

Multiple Choice

きっさてん

1

cửa hàng

2

quán giải khát

3

nhà hàng

4

hiệu sách

56

Multiple Choice

ひろい

1

mặn

2

rộng

3

hẹp

4

dài

57

Multiple Choice

みせます

1

nhìn

2

xem

3

cho xem

4

hãy xem

58

Multiple Choice

パスポート

1

báo cáo

2

hòm thư

3

hộ chiếu

4

laptop

59

Multiple Choice

せまい

1

rộng

2

ngắn

3

hẹp

4

to

60

Multiple Choice

あめ

1

nhiều mây

2

nắng

3

tuyết

4

mưa

61

Multiple Choice

びじゅつ

1

bảo tàng mỹ thuật

2

kinh tế

3

mỹ thuật

4

cuộc họp

62

Multiple Choice

プール

1

quy tắc

2

bàn

3

bể bơi

4

bữa tiệc

63

Multiple Choice

てがみ

1

tay

2

báo cáo

3

bưu thiếp

4

thư

64

Multiple Choice

はじめます

1

lần đầu tiên

2

bắt đầu

3

rất hân hạnh được gặp mặt

4

kết thúc

65

Multiple Choice

みぎ

1

trái

2

phải

3

trước

4

sau

chơi

1

よびます

2

あそびます

3

のみます

4

あびます

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 65

MULTIPLE CHOICE