Search Header Logo
Từ vựng về cơ thể ng

Từ vựng về cơ thể ng

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Triệu Vy

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 11 Questions

1

Multiple Choice

Shoulder nghĩa là gì?

1

Sô đa

2

Vai

3

Chân

4

Tay

2

Multiple Select

Question image

Waist nghĩa là gì?

1

thắt lưng

2

eo

3

bụng

4

chân

3

Fill in the Blanks

media image

4

Match

Question image

Nối các ô tương ứng

Arm

Neck

Leg

Chin

Face

cánh tay

cổ

chân

Cằm

Khuôn mặt

5

Fill in the Blanks

media image

6

Audio Response

Question image

Phát âm từ Shoulder?

audio
Open Audio Recorder

7

Fill in the Blanks

media image

8

Audio Response

Question image

Đọc từ Tóc trong tiếng anh?

audio
Open Audio Recorder

9

Multiple Choice

Question image

Cái má trong tiếng anh

1

Trick

2

Cheese

3

Cheek

4

Chin

10

Multiple Choice

Question image

Cái tai trong tiếng anh

1

Ean

2

Earn

3

Ear

4

Enr

11

Multiple Choice

Cái lưng trong tiếng anh là gì?

1

Back

2

Bach

3

Pack

4

Banh

Shoulder nghĩa là gì?

1

Sô đa

2

Vai

3

Chân

4

Tay

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 11

MULTIPLE CHOICE