
HSK5- KHAI GIẢNG
Presentation
•
Fun
•
1st Grade
•
Practice Problem
•
Medium
Mao Mao Xiong1
Used 11+ times
FREE Resource
17 Slides • 10 Questions
1
2
Multiple Choice
1. 他____聪明,____很努力学习。
A. 不仅;而且
B. 尽管;但是
C. 由于;因此
D. 即使;也
3
Multiple Choice
3. 小李____学习好,____人缘也不错。
A. 不仅;而且
B. 即使;也
C. 由于;因此
D. 尽管;但是
4
Multiple Choice
8. 他____工作得很好,____照顾家庭。
A. 首先;其次
B. 不仅;而且
C. 即使;也
D. 尽管;但是
5
6
Multiple Choice
2. ____天气不好,____我们继续前进。
A. 由于;因此
B. 即使;也
C. 不仅;而且
D. 尽管;但是
7
Multiple Choice
4. ____准备好,____开始考试。
A. 再;也
B. 无论;都
C. 首先;其次
D. 既;也
8
9
Multiple Choice
5. 他____喜欢唱歌,____会跳舞。
A. 不仅;而且
B. 既;也
C. 由于;因此
D. 即使;也
10
11
Multiple Choice
6. ____他怎么做,____不会改变结果。
A. 无论;都
B. 既;也
C. 由于;因此
D. 尽管;但是
12
13
Multiple Choice
7. 我们____通过努力,____能成功。
A. 尽管;但是
B. 不仅;而且
C. 由于;因此
D. 即使;也
14
15
Multiple Choice
9. ____天气冷,____他每天都跑步。
A. 首先;其次
B. 尽管;但是
C. 由于;因此
D. 再;也
16
Multiple Choice
10. 你____说清楚,____我也不明白。
A. 由于;因此
B. 尽管;但是
C. 无论;都
D. 再;也
17
18
19
20
21
22
BỔ NGỮ TRONG TIẾNG TRUNG
Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng bổ ngữ khả năng phù hợp (得/不).
天气太冷了,我穿___那么薄的衣服。
这个汉字我写___出来。
这本书太难了,我看___懂。
23
BỔ NGỮ TRONG TIẾNG TRUNG
Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng bổ ngữ xu hướng phù hợp (上/下/进/出/回).
请你把那本书拿___来。
他走___了房间,准备去上班。
我们跑___山去看风景。
24
BỔ NGỮ TRONG TIẾNG TRUNG
Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng bổ ngữ kết quả phù hợp
(好/完/清楚/见).
我已经把作业做___了。
这件事情他已经说___了,你们都听___了吗?
她终于看___了自己想看的电影。
25
BỔ NGỮ TRONG TIẾNG TRUNG
Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng bổ ngữ trạng thái phù hợp (得很/极了).
他高兴___,因为他通过了考试。
今天的天气热___,我们都不想出去。
她累___,需要休息一下。
26
Bài tập câu chủ động và bị động
老师已经把作业批改好了。
Viết lại bằng câu chữ 被:
他们把这件事情处理得很好。
Viết lại bằng câu chữ 被:
我的手机被他拿走了。
Viết lại bằng câu chữ 把:
窗户被风吹开了。
Viết lại bằng câu chữ 把:
请你把书放在桌子上。
Viết lại bằng câu chữ 被:
27
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 27
SLIDE
Similar Resources on Wayground
22 questions
P2直述句與轉述句
Presentation
•
2nd Grade
20 questions
Bird
Presentation
•
KG
19 questions
《夜市真热闹》
Presentation
•
2nd Grade
26 questions
爸爸的花兒落了、閒情記趣
Presentation
•
2nd Grade
21 questions
句子类型
Presentation
•
1st Grade
23 questions
耶穌是你的主
Presentation
•
KG
21 questions
二年级道德教育上半年评估
Presentation
•
1st Grade
21 questions
P1標點符號
Presentation
•
1st Grade
Popular Resources on Wayground
10 questions
Factors 4th grade
Quiz
•
4th Grade
10 questions
Cinco de Mayo Trivia Questions
Interactive video
•
3rd - 5th Grade
13 questions
Cinco de mayo
Interactive video
•
6th - 8th Grade
20 questions
Math Review
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade
Discover more resources for Fun
18 questions
Trivia Questions
Presentation
•
1st - 6th Grade
59 questions
Logos (Hard)
Quiz
•
KG - 5th Grade
10 questions
Finish the Disney Lyric!
Quiz
•
KG - 5th Grade
55 questions
Disney Characters
Quiz
•
KG - 5th Grade
19 questions
Disney Movies
Quiz
•
KG - 8th Grade
20 questions
Disney
Quiz
•
KG - 3rd Grade