Search Header Logo
Từ vựng bài 1,2

Từ vựng bài 1,2

Assessment

Presentation

Special Education

University

Practice Problem

Easy

Created by

Trần Dung

Used 8+ times

FREE Resource

0 Slides • 22 Questions

1

Fill in the Blank

わたしは やまとです。

2

Multiple Choice

これはノートですか、てちょうですか

1

ノートです

2

はい、ノートです

3

いいえ、てちょうです

4

いいえ、ノートです

3

Multiple Choice

ほん nghĩa là gì?

1

bút chì

2

cục tẩy

3

cái cặp

4

sách

4

Multiple Choice

だいがく

1

đại học

2

bệnh viện

3

trung tâm

4

công ty

5

Multiple Choice

chào buổi sáng

1

こんにちは

2

こんばんは

3

おはようございます

4

しつれします

6

Multiple Choice

アンさんは いしゃです。マリアさん(__)いしゃです。

1

2

3

4

7

Multiple Choice

めいし

1

danh thiếp

2

thẻ

3

sổ tay

4

từ điển

8

Multiple Choice

Tiếng Nhật

1

にほん

2

にほんじん

3

にほんご

4

えいご

9

Multiple Choice

ミラーさんは アメリカじんですか。

1

はい、アメリカ人じゃありません

2

いいえ、アメリカじんです

3

はい、アメリカじんです

4

いいえ、アメリカです

10

Multiple Choice

cái này, đây

1

これ

2

それ

3

あれ

4

あちら

11

Multiple Choice

テレビ

1

điện thoại

2

tivi

3

radio

4

máy tính

12

Multiple Choice

サントスさんはせんせいですか。

1

はい、せんせいじゃありません

2

いいえ、せんせいじゃありません

3

はい、ちがいます

4

いいえ、せんせいです。

13

Multiple Choice

Quà lưu niệm

1

おみやげ

2

パソコン

3

ラジオ

4

カメラ

14

Multiple Choice

あの かたは(__)ですか。

1

おいくつ

2

どなた

3

なんさい

4

どこ

15

Multiple Choice

ミラーさんは IMC(__)しゃいんです。

1

2

3

4

16

Multiple Choice

おしごとは(__)ですか。

1

なに

2

おいくつ

3

なん

4

どなた

17

Multiple Choice

どこから きましたか。(__)きました

1

にほんじん

2

ベトナム

3

にほんご

4

ベトナムじん

18

Multiple Choice

あなたは(__)ですか。20さいです。

1

なんさい

2

どこ

3

なんじん

4

なん

19

Multiple Choice

rất mong nhận được sự giúp đỡ từ bạn

1

はじめまして

2

よろしくおねがいします。

3

こんにちは

4

すみません

20

Multiple Choice

かさ nghĩa là gì

1

ô, dù

2

xe hơi

3

điện thoại

4

máy tính

21

Multiple Choice

このかばんは(__)のですか、はい、わたしのです。

1

あなた

2

ちがいます

3

なん

4

なんの

22

Multiple Choice

socola

1

チョコレト

2

チョコート

3

チョコレート

4

チョコレートー

わたしは やまとです。

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 22

FILL IN THE BLANK