Search Header Logo
ôn tập từ vựng tiếng trung

ôn tập từ vựng tiếng trung

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Dí OTP

Used 16+ times

FREE Resource

0 Slides • 19 Questions

1

Multiple Choice

语法

1

ngữ pháp

2

từ mới

3

bài khóa

4

giáo viên

2

Multiple Choice

课文

1

giáo viên

2

du học sinh

3

bài khóa

4

là, phải

3

Multiple Choice

生词

1

cô ấy

2

từ mới

3

cảm ơn

4

xin chào

4

Multiple Choice

1

sao?....thế nào....?

2

từ mới

3

...không?...à?

4

học sinh

5

Multiple Choice

1

cô ấy

2

anh ấy

3

bà ấy

4

ông ấy

6

Multiple Choice

老师

1

bài khóa

2

từ mới

3

ngữ pháp

4

giáo viên

7

Multiple Choice

留学神

1

du học sinh

2

từ mới

3

học sinh

4

cái gì

8

Multiple Choice

学生

1

là,vâng,phải

2

chào hỏi

3

học sinh

4

họ tên

9

Multiple Choice

不客气

1

không sao

2

từ mới

3

xin lỗi

4

đừng khách sáo

10

Multiple Choice

1

tôi

2

g

3

bạn

4

anh ấy

11

Multiple Choice

1

cô ấy

2

chúng tôi

3

tốt

4

bạn

12

Multiple Choice

1

xin chào

2

không khỏe

3

tốt, khỏe

4

ổn

13

Multiple Choice

你好

1

du học sinh

2

không

3

cảm ơn

4

xin chào

14

Multiple Choice

1

gì, cái gì?

2

không phải

3

là, vâng, phải

4

không..?à....?

15

Multiple Choice

1

anh ấy

2

ngài

3

bà ấy

4

cô ấy

16

Multiple Choice

1

là, phải, vâng

2

từ mới

3

ngữ pháp

4

gọi, kêu

17

Multiple Choice

名字

1

tôi

2

trợ từ phủ định

3

gọi tên

4

họ tên

18

Multiple Choice

谢谢

1

anh ấy

2

cảm ơn

3

ngài

4

cô ấy

19

Multiple Choice

什么?

1

chào bạn

2

từ mới

3

gì, cái gì?

4

du học sinh

语法

1

ngữ pháp

2

từ mới

3

bài khóa

4

giáo viên

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 19

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for World Languages