Search Header Logo
TỪ MỚI BÀI 2

TỪ MỚI BÀI 2

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Gia Vũ

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 25 Questions

1

Multiple Choice

" cái này" tiếng Nhật là gì?

1

それ

2

あれ

3

これ

4

どれ

2

Multiple Choice

" cái kia" tiếng Nhật là gì?

1

それ

2

あれ

3

これ

4

どれ

3

Multiple Choice

どれ nghĩa là gì?

1

cái này

2

cái đó

3

cái kia

4

cái nào

4

Multiple Choice

あのひと nghĩa là gì?

1

người này

2

người đó

3

người kia

4

ai

5

Multiple Choice

"quyển sách này" tiếng Nhật là gì

1

このほん

2

このざっし

3

このめいし

4

このノート

6

Multiple Choice

"sổ tay" tiếng Nhật là gì?

1

ノート

2

てちょう

3

めいし

4

ほん

7

Multiple Choice

"tạp chí đó" tiếng Nhật là gì?

1

あのざっし

2

そのざっし

3

このざっし

4

ざっし

8

Multiple Choice

Question image

tiếng Nhật là gì?

1

ボールペン

2

ポールぺン

3

えんびつ

4

えんぴつ

9

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

パソコン

2

バソコン

3

コンピューター

4

コンビューター

10

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

えんぴつ

2

えんびつ

3

ベン

4

ポール

11

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

かさ

2

かばん

3

かぎ

4

カメラ

12

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

つくえ

2

いす

3

じしょ

4

くるま

13

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

かぎ

2

かばん

3

かさ

4

カメラ

14

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

ラジオ

2

テレビ

3

ノート

4

カード

15

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

かばん

2

かぎ

3

カメラ

4

かさ

16

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

バソコン

2

パソコン

3

コンビューター

4

コンピューター

17

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

かさ

2

かぎ

3

カメラ

4

かばん

18

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

ボールペン

2

ポールペン

3

シャーブペンシル

4

シャープペンシル

19

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

つくえ、いす

2

テーブル、いす

3

テレビ、いす

4

ほん、いす

20

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

カード

2

テーブル

3

テレビ

4

ラジオ

21

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

めいし

2

ノート

3

じしょ

4

ほん

22

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

テレビ

2

テーブル

3

ラジオ

4

パソコン

23

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

じしょ

2

くるま

3

とけい

4

かぎ

24

Multiple Choice

Question image

nghĩa là gì?

1

チョーク

2

チョコレート

3

コーヒー

4

シャープ

25

Multiple Choice

Question image

là tiếng gì?

1

えいご

2

にほんご

3

かんこくご

4

ちゅうごくご

" cái này" tiếng Nhật là gì?

1

それ

2

あれ

3

これ

4

どれ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 25

MULTIPLE CHOICE