Search Header Logo
Day 1

Day 1

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Minh Quân

Used 401+ times

FREE Resource

0 Slides • 50 Questions

1

Multiple Choice

hold 

/həʊld/ 

1

(v) đi qua/vượt qua/đưa/trao

2

(v) cầm, nắm, tổ chức

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) chỉ

2

Multiple Choice

arrange 

/əˈreɪndʒ/ 

1

(v) điều chỉnh

2

(v) cầm, nắm, tổ chức

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) chỉ

3

Multiple Choice

pass 

/pɑːs/ 

1

(v) chỉ

2

(v) dựa, tựa

3

(v) chất/tải hàng

4

(v) đi qua/vượt qua/đưa/trao

4

Multiple Choice

reach 

/riːtʃ/ 

1

(v) sắp xếp, bố trí

2

(adj) có người sử dụng

3

(v) với lấy/ đạt được/liên hệ

4

(v) cúi xuống

5

Multiple Choice

adjust 

/əˈdʒʌst/ 

1

(v) điều chỉnh

2

(v) đổ đầy, lấp đầy 

3

(v) kiểm tra 

4

(v)  cắt tỉa 

6

Multiple Choice

point 

/pɔɪnt/ 

1

(v) gói  

2

(v) chỉ

3

(v)  cắt tỉa 

4

(v) vứt bỏ/loại bỏ

7

Multiple Choice

load 

/loʊd/ 

1

(v) cúi xuống

2

(v) dựa, tựa

3

(v) đỗ xe

4

(v) chất/tải hàng

8

Multiple Choice

occupied 

/ˈɒkjʊpaɪd/

1

(v) đỗ xe

2

(v) nhìn ra

3

(v) vứt bỏ/loại bỏ

4

(adj) có người sử dụng

9

Multiple Choice

bend 

/bɛnd/ 

1

(v) cúi xuống

2

(v) lắp ráp

3

(v) di chuyển

4

(v) sao chép

10

Multiple Choice

lean 

/li:n/ 

1

(v) đỗ xe

2

(v) vứt bỏ/loại bỏ

3

(v) cúi xuống

4

(v) dựa, tựa

11

Multiple Choice

park 

/pɑrk/

1

(v) nhìn ra

2

(v) vứt bỏ/loại bỏ

3

(v) đỗ xe

4

(v) đổ đầy, lấp đầy

12

Multiple Choice

throw away 

/θroʊ əˈweɪ/ 

1

(v) vứt bỏ/loại bỏ

2

(v) mua sắm

3

(v) che

4

(v) đổ/rót

13

Multiple Choice

pack 

/pæk/ 

1

(v) đổ/rót

2

(v) kéo

3

(v) đeo/mặc 

4

(v) gói

14

Multiple Choice

overlook 

/ˌoʊvərˈlʊk/ 

1

(v) gói

2

(v) cúi xuống

3

(v) nhìn ra

4

(v) lát… đường

15

Multiple Choice

aisle 

/aɪl/

1

(n) cánh buồm. 

2

(v) lát… đường

3

(v)  cắt tỉa

4

(n) lối đi

16

Multiple Choice

fill 

/fɪl/ 

1

(v) kiểm tra 

2

(v) cắt cỏ

3

(v) đổ đầy, lấp đầy 

4

(v) thực hiện/biểu diễn 

17

Multiple Choice

inspect 

/ɪnˈspɛkt/ 

1

(v) thực hiện/biểu diễn 

2

(v) kiểm tra 

3

(v) chở

4

(v) lát… đường  

18

Multiple Choice

trim 

/trɪm/ 

1

(v) lắp ráp

2

(v) che

3

(v)  cắt tỉa 

4

(v) đổ/rót

19

Multiple Choice

pave 
 /peɪv/ 

1

(v) lát… đường  

2

(v) bao quanh

3

(v) kéo

4

(v) đeo/mặc 

20

Multiple Choice

assemble 

/əˈsɛmbəl/  

1

(v) đi qua/vượt qua/đưa/trao

2

(v) lắp ráp

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) chỉ

21

Multiple Choice

sail 

/seɪl/ 

1

(v) đi qua/vượt qua/đưa/trao

2

(v) cầm, nắm, tổ chức

3

(v) di chuyển

4

(v) chỉ

22

Multiple Choice

mow 

/moʊ/ 

1

(v) di chuyển

2

(v) cắt cỏ 

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) đeo, mặc

23

Multiple Choice

copy 

/ˈkɒpi/  

1

(v) mua sắm

2

(v) sao chép

3

(v) chở

4

(v) chỉ

24

Multiple Choice

perform 

/pərˈfɔrm/  

1

(v) đổ, rót

2

(v) mua sắm

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) thực hiện/biểu diễn  

25

Multiple Choice

transport 

/trænsˈpɔrt/  

1

(n) sự vận chuyển 

2

(n) cửa hàng

3

(n) cái cào để cào cỏ

4

(v) thực hiện/biểu diễn  

26

Multiple Choice

shop 

/ʃɒp/   

1

(v) đổ, rót

2

(v) mua sắm

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) xếp thành hàng  

27

Multiple Choice

pour 

/poʊr/ 

1

(v) đổ, rót

2

(v) mua sắm

3

(v) kéo

4

(v) che  

28

Multiple Choice

shade 

/ʃeɪd/   

1

(v) đổ, rót

2

(v) mua sắm

3

(v) che

4

(v) thực hiện/biểu diễn  

29

Multiple Choice

surround 

/səˈraʊnd/   

1

(v) cào

2

(v) mua sắm

3

(v) bao quanh

4

(v) kéo  

30

Multiple Choice

tow 

/toʊ/  

1

(v) cào

2

(v) mua sắm

3

(v) bao quanh

4

(v) kéo  

31

Multiple Choice

wear 

/wɛər/ 

1

(v) đổ, rót

2

(v) mặc

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) đối mặt  

32

Multiple Choice

rake 

/reɪk/ 

1

(v) cào

2

(v) đặt

3

(v) cắm điện

4

(v) thực hiện/biểu diễn  

33

Multiple Choice

place 

/pleɪs/ 

1

(v) cào

2

(v) đặt

3

(v) cắm điện

4

(v) thực hiện/biểu diễn  

34

Multiple Choice

face 

/feɪs/ 

1

(v) đối mặt/gặp phải

2

(v) mua sắm

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) đeo, mặc  

35

Multiple Choice

line 

/laɪn/ 

1

(v) đối mặt/gặp phải

2

(v) băng qua

3

(v) xếp thành hàng

4

(v) đeo, mặc  

36

Multiple Choice

plug in 

/plʌɡ ɪn/ 

1

(v) đối mặt/gặp phải

2

(v) mua sắm

3

(v) cắm điện

4

(v) đeo, mặc  

37

Multiple Choice

cross 

/krɒs/ 

1

(v) đối mặt/gặp phải

2

(v) băng qua

3

(v) cắm điện

4

(v) treo

38

Multiple Choice

hang 

/hæŋ/ 

1

(v) trồng

2

(v) gấp

3

(v) cắm điện

4

(v) treo

39

Multiple Choice

distribute 

/dɪˈstrɪbɪut/ 

1

(v) trồng

2

(v) gấp

3

(v) phân phát/ đưa

4

(v) treo

40

Multiple Choice

fold 

/foʊld/

1

(v) trồng

2

(v) gấp

3

(v) phân phát/ đưa

4

(v) treo

41

Multiple Choice

reflect 

/rɪˈflɛkt/ 

1

(v) phản chiếu

2

(v) gọi

3

(v) phân phát/ đưa

4

(v) treo

42

Multiple Choice

address 

/əˈdrɛs / 

1

(v) vận hành/điều khiển

2

(v) chất/chồng

3

(v) phân phát/ đưa

4

(v) diễn thuyết/giải quyết

43

Multiple Choice

plant 

/plænt /  

1

(v) vận hành/điều khiển

2

(v) trồng

3

(v) phân phát/ đưa

4

(v) diễn thuyết/giải quyết

44

Multiple Choice

file 

/faɪl/ 

1

(v) sắp xếp

2

(v) trồng

3

(v) phân phát/ đưa

4

(v) đi dạo

45

Multiple Choice

operate 

/ˈɒpəˌreɪt/ 

1

(v) sắp xếp

2

(v) che

3

(v) vận hành/điều khiển

4

(v) đi dạo

46

Multiple Choice

stack 

/stæk/  

1

(v) sắp xếp

2

(v) chất/chồng

3

(v) vận hành/điều khiển

4

(v) quỳ gối

47

Multiple Choice

clap 

/klæp/   

1

(v) quỳ gối

2

(v) mượn

3

(v) vận hành/điều khiển

4

(v) vỗ tay

48

Multiple Choice

kneel 

/nil/    

1

(v) quỳ gối

2

(v) chất/chồng

3

(v) đi dạo

4

(v) vỗ tay

49

Multiple Choice

turn on 

/tɜrn on/    

1

(v) quỳ gối

2

(v) thay thế

3

(v) đi dạo

4

(v) bật, mở

50

Multiple Choice

stroll 

/stroʊl/    

1

(v) kéo

2

(v) chất/chồng

3

(v) đi dạo

4

(v) bật, mở

hold 

/həʊld/ 

1

(v) đi qua/vượt qua/đưa/trao

2

(v) cầm, nắm, tổ chức

3

(v) sắp xếp, bố trí

4

(v) chỉ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 50

MULTIPLE CHOICE