Search Header Logo
Tiếng Anh

Tiếng Anh

Assessment

Presentation

Education

2nd Grade

Hard

Created by

trần hải yến

FREE Resource

2 Slides • 0 Questions

1

Discover new features in Lessons!
Finish all phases of “I-do ; We-do ; You-do” with Quizizz

​You can also create lessons directly on Google Slides using “Quizizz Extension”.
Read more about it here

1.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............. : đứng lên

stand up

Lựa chọn khác

Stand up

2.

Điền vào chỗ trống

Thêm

................ : ngồi xuống

sit down

Lựa chọn khác

Sit down

3.

Điền vào chỗ trống

Thêm

.............: ngồi xuống

take a seat

Lựa chọn khác

Take a seat

4.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............ : mở sách ra

open your book

Lựa chọn khác

Open your book

5.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............ : gập sách lại

close your book

Lựa chọn khác

Close your book

6.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............... : ra ngoài

go out

Lựa chọn khác

Go out

7.

Điền vào chỗ trống

Thêm

.......... : vào trong

come in

Lựa chọn khác

Come in

8.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............. : lại đây

come here

Lựa chọn khác

Come here

9.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............: lại đây

come over here

Lựa chọn khác

Come over here

10.

Điền vào chỗ trống

Thêm

.......... : trật tự

be quiet

Lựa chọn khác

Be quiet

11.

Điền vào chỗ trống

Thêm

.............. : xin lỗi

sorry

Lựa chọn khác

Sorry

12.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............... : không nói chuyện

don't talk

Lựa chọn khác

Don't talk

media

2

THANK YOU PUPILS ARE DO HOMEWORK !

Các em học sinh thân mến của cô như rừng cây hồng hào, ngào ngạt và chăm chỉ trồi lên vậy !Các bạn cố gắng làm nhiều bài tập để tích điểm đổi quà của cô nha!

media

Discover new features in Lessons!
Finish all phases of “I-do ; We-do ; You-do” with Quizizz

​You can also create lessons directly on Google Slides using “Quizizz Extension”.
Read more about it here

1.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............. : đứng lên

stand up

Lựa chọn khác

Stand up

2.

Điền vào chỗ trống

Thêm

................ : ngồi xuống

sit down

Lựa chọn khác

Sit down

3.

Điền vào chỗ trống

Thêm

.............: ngồi xuống

take a seat

Lựa chọn khác

Take a seat

4.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............ : mở sách ra

open your book

Lựa chọn khác

Open your book

5.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............ : gập sách lại

close your book

Lựa chọn khác

Close your book

6.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............... : ra ngoài

go out

Lựa chọn khác

Go out

7.

Điền vào chỗ trống

Thêm

.......... : vào trong

come in

Lựa chọn khác

Come in

8.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............. : lại đây

come here

Lựa chọn khác

Come here

9.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............: lại đây

come over here

Lựa chọn khác

Come over here

10.

Điền vào chỗ trống

Thêm

.......... : trật tự

be quiet

Lựa chọn khác

Be quiet

11.

Điền vào chỗ trống

Thêm

.............. : xin lỗi

sorry

Lựa chọn khác

Sorry

12.

Điền vào chỗ trống

Thêm

............... : không nói chuyện

don't talk

Lựa chọn khác

Don't talk

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 2

SLIDE