

A1.07.02 - TÍNH TỪ
Presentation
•
World Languages
•
1st Grade
•
Practice Problem
•
Hard
Tracey Nguyen
Used 1+ times
FREE Resource
20 Slides • 17 Questions
1
TÍNH TỪ
Lýsingarorð
2
🟢 I. ĐỊNH NGHĨA TÍNH TỪ
📌 Tính từ (lýsingarorð) là những từ được dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.
📌 Tính từ trong tiếng Icelandic thay đổi theo giống (m., f., n.), số (ít, nhiều) và cách (fallbeyging).
✅ Ví dụ:
Rauður bíll (Chiếc xe đỏ).
Stórt hús (Ngôi nhà lớn).
Falleg kona (Người phụ nữ đẹp).
3
🟠 II. SỰ BIẾN ĐỔI CỦA TÍNH TỪ
1. Biến đổi theo giống
Giống đực (m.) → nýr bíll (chiếc xe mới).
Giống cái (f.) → ný bók (quyển sách mới).
Giống trung (n.) → nýtt hús (ngôi nhà mới).
2. Biến đổi theo số lượng
📌 Tính từ phải phù hợp với danh từ số ít hoặc số nhiều.
✅ Ví dụ:
Stór bíll (Chiếc xe lớn – số ít).
Stórir bílar (Những chiếc xe lớn – số nhiều).
4
3. Biến đổi theo cách (Case)
Cách | Giống đực (m.) | Giống cái (f.) | Giống trung (n.) |
|---|---|---|---|
Nominative (nefnifall) | nýr bíll | ný bók | nýtt hús |
Accusative (þolfall) | nýjan bíl | nýja bók | nýtt hús |
Dative (þágufall) | nýjum bíl | nýrri bók | nýju húsi |
Genitive (eignarfall) | nýs bíls | nýrrar bókar | nýs húss |
5
🟡 III. PHÂN LOẠI TÍNH TỪ
6
🟡 III. PHÂN LOẠI TÍNH TỪ
📌 Tính từ Icelandic có thể được phân loại dựa vào nhiều yếu tố như:
Tính từ mạnh (Sterk beyging) & yếu (Veik beyging)
Tính từ vị ngữ & thuộc ngữ
Tính từ xác định & không xác định
📌 1. Tính từ mạnh và yếu
✔ Tính từ mạnh (Sterk beyging): Khi không có quán từ xác định → "fallegur bíll".
✔ Tính từ yếu (Veik beyging): Khi có quán từ xác định → "fallegi bíllinn".
📌 2. Tính từ vị ngữ và thuộc ngữ
✔ Tính từ thuộc ngữ: Đứng trước danh từ → "falleg bók".
✔ Tính từ vị ngữ: Đứng sau động từ "vera" → "Bókin er falleg".
📌 3. Sự xác định của tính từ (Definiteness)
✔ Có quán từ xác định (bíllinn, bókin, húsið) → tính từ chia yếu.
✔ Không có quán từ xác định → tính từ chia mạnh.
7
🟡 IV. PHÂN LOẠI NHÓM TÍNH TỪ (LÝSINGARORÐ)
🟢 1. TÍNH TỪ CHỈ MÀU SẮC (LÝSINGARORÐ UM LITI)
🔹 Dùng để mô tả màu sắc của người, vật, hoặc môi trường xung quanh.
📌 Ví dụ:
Icelandic | Tiếng Việt |
|---|---|
rauður | đỏ |
grænn | xanh lá |
blár | xanh dương |
gulur | vàng |
hvítur | trắng |
svartur | đen |
grátt | xám |
fjólublár | tím |
brúnn | nâu |
8
🟡 IV. PHÂN LOẠI NHÓM TÍNH TỪ (LÝSINGARORÐ)
🟢 1. TÍNH TỪ CHỈ MÀU SẮC (LÝSINGARORÐ UM LITI)
🔹 Dùng để mô tả màu sắc của người, vật, hoặc môi trường xung quanh.
📌 Ví dụ:
Icelandic | Tiếng Việt |
|---|---|
rauður | đỏ |
grænn | xanh lá |
blár | xanh dương |
gulur | vàng |
hvítur | trắng |
svartur | đen |
grátt | xám |
fjólublár | tím |
brúnn | nâu |
9
🟡 3. TÍNH TỪ CHỈ CẢM XÚC (TILFINNINGAR)
🔹 Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc của con người.
📌 Ví dụ:
Icelandic | Tiếng Việt |
|---|---|
glaður | vui vẻ |
leiður | buồn |
reiður | tức giận |
stressaður | căng thẳng |
rólegur | bình tĩnh |
hamingjusamur | hạnh phúc |
hræddur | sợ hãi |
þreyttur | mệt mỏi |
10
🔵 4. TÍNH TỪ CHỈ TÍNH CÁCH (PERSÓNULEIKAEINKENNI)
🔹 Dùng để mô tả đặc điểm tính cách của con người.
📌 Ví dụ:
Icelandic | Tiếng Việt |
|---|---|
klár | thông minh |
kurteis | lịch sự |
feiminn | nhút nhát |
fyndinn | hài hước |
sjálfsöruggur | tự tin |
latur | lười biếng |
duglegur | chăm chỉ |
skapandi | sáng tạo |
✅ Ví dụ trong câu:
Hann er mjög klár í stærðfræði. (Anh ấy rất giỏi toán.)
Hún er dugleg í vinnunni. (Cô ấy rất chăm chỉ trong công việc.)
11
🟣 5. TÍNH TỪ CHỈ TRẠNG THÁI (ÁSTAND)
🔹 Dùng để miêu tả tình trạng, trạng thái của người hoặc vật.
📌 Ví dụ:
Icelandic | Tiếng Việt |
|---|---|
heitur | nóng |
kaldur | lạnh |
blautur | ướt |
þurr | khô |
nýr | mới |
gamall | cũ, già |
óhreinn | bẩn |
hreinn | sạch |
✅ Ví dụ trong câu:
Kaffið er heitt. (Cà phê nóng.)
Þetta hús er mjög gamalt. (Ngôi nhà này rất cũ.)
12
🟤 6. TÍNH TỪ CHỈ TẦN SUẤT & CƯỜNG ĐỘ (TÍÐNI OG MAGN)
🔹 Dùng để mô tả mức độ, tần suất của hành động hoặc sự việc.
📌 Ví dụ:
Icelandic | Tiếng Việt |
|---|---|
oft | thường xuyên |
sjaldan | hiếm khi |
alltaf | luôn luôn |
aldrei | không bao giờ |
mjög | rất |
aðeins | chỉ |
✅ Ví dụ trong câu:
Ég fer oft í ræktina. (Tôi thường xuyên đến phòng gym.)
Hún er mjög skemmtileg. (Cô ấy rất vui tính.)
13
🟠 7. TÍNH TỪ CHỈ SỐ LƯỢNG (MAGNBUNDIN LÝSINGARORÐ)
🔹 Dùng để diễn tả số lượng hoặc mức độ.
📌 Ví dụ:
Icelandic | Tiếng Việt |
|---|---|
mikið | nhiều |
lítið | ít |
fjöldi | số lượng lớn |
fáir | một vài |
allir | tất cả |
✅ Ví dụ trong câu:
Það eru mörg hús hér. (Có nhiều ngôi nhà ở đây.)
Ég á fáar bækur. (Tôi có ít sách.)
14
🔵 V. NHẬN DIỆN XÁC ĐỊNH ĐUÔI TÍNH TỪ
1. Các nhóm tính từ dựa trên đuôi kết thúc:
Đuôi tính từ | Ví dụ |
|---|---|
-ur | rólegur, saddur, glaður |
-r | blár, frír, hrár, trúr |
-ll | sæll, gamall |
-nn | grænn, brúnn |
-inn | opinn, hávaxinn |
-a / -i | hissala,hugsli,sammálaa |
📌 Lưu ý:
Đối với các tính từ kết thúc bằng -ll, chỉ có chữ l thứ hai bị loại bỏ khi chia.
Đối với các tính từ kết thúc bằng -nn, chỉ có chữ n thứ hai bị loại bỏ khi chia.
Các tính từ có đuôi -inn chỉ loại bỏ chữ n thứ hai ngoại trừ ở dạng nominative/accusative neuter singular.
15
Nhóm 1: Tính từ kết thúc bằng "-ur"
ĐỰC | Cái | Trung | |
|---|---|---|---|
‑ur,-,t | veikur | veik | veikt |
‑ur | glaður | ⚠️ glöð | glatt |
|---|
16
Nhóm 2: Tính từ kết thúc bằng "r"
📌 Quy tắc chung:
📌 Ví dụ chi tiết:
🔥 KẾT LUẬN✔ Tính từ kết thúc bằng "-r" có cách chia đặc biệt so với nhóm "-ur". |
|---|
17
🟠 ĐIỂM KHÁC BIỆT SO VỚI NHÓM "-ur"🔹 Sự khác biệt chính so với nhóm "-ur" là ở dạng trung tính (neuter). ✔ Ở nhóm "-ur", tính từ giống trung thêm "-t". 📌 Ví dụ so sánh:
📌 Lý do:
|
|---|
18
NHÓM 3 : "-ll" VÀ "-nn"
📌 Quy tắc biến đổi:
✔ Đối với giống cái (feminine), loại bỏ phụ âm cuối.
✔ Đối với giống trung (neuter), loại bỏ phụ âm cuối và thêm "-t".
✔ Phụ âm đầu tiên (l hoặc n) không thay đổi trong bất kỳ hình thức nào.
✅ Ví dụ với nhóm "-ll"
Giống đực (m.) | Giống cái (f.) | Giống trung (n.) |
|---|---|---|
heill (khỏe mạnh) | heil | heilt |
gamall (già, cũ) | gömul | gamalt |
✅ Ví dụ với nhóm "-nn"
Giống đực (m.) | Giống cái (f.) | Giống trung (n.) |
|---|---|---|
grænn (xanh lá) | græn | grænt |
beinn (thẳng) | bein | beint |
📌 Lưu ý đặc biệt:
"Gamall" biến thành "gömul" (giống cái) do hiện tượng biến đổi nguyên âm (U-shift).
19
NHÓM 4: "-inn"
📌 Quy tắc biến đổi:
✔ Nhóm này thường có nguồn gốc từ động từ mạnh (strong verbs) và có hình thức giống quá khứ phân từ (past participle).
✔ Giống đực và giống cái biến đổi giống nhóm "-nn".
✔ Giống trung (neuter) kết thúc bằng "-ið" thay vì "-t".
✅ Ví dụ với nhóm "-inn"
Giống đực (m.) | Giống cái (f.) | Giống trung (n.) |
|---|---|---|
opinn (mở) | opin | opið |
hávaxinn (cao lớn) | hávaxin | hávaxið |
📌 Lưu ý quan trọng:
Các tính từ nhóm này có dạng trung tính đặc biệt kết thúc bằng "-ið" thay vì "-t".
Thường có liên quan đến dạng quá khứ của động từ mạnh, ví dụ:
"opinn" (được mở) → giống với quá khứ phân từ "opnað".
"hávaxinn" (cao lớn) → liên quan đến từ "hávaxa" (cao lên).
20
🔥 KẾT LUẬN
✔ Nhóm "-ll" , "-nn "biến đổi theo nguyên tắc đơn giản: bỏ phụ âm cuối khi chia giống cái, thêm "-t" vào giống trung.
✔ Nhóm "-inn" có dạng trung tính đặc biệt kết thúc bằng "-ið".
✔ Hiểu quy tắc này giúp chia tính từ chính xác và tránh nhầm lẫn với danh từ hoặc động từ.
21
Categorize
kaldur, góður, feitur, harður
stór, mjór, hár, hrár, nýr
heill, snjall
beinn
Sắp xếp các tùy chọn này vào các nhóm phù hợp
22
Multiple Choice
Bíllinn er mjög___ ( chiếc xe rất lớn )
stór
stórt
23
Multiple Choice
Húsið er mjög _____( ngôi nhà rất đẹp)
fallegur
fallegt.
falleg
24
Multiple Choice
Þetta er mjög lítil bók. ( cuốn sách nhỏ xíu )
lítil
lítill
lítilt
25
Multiple Choice
Þetta er ____maður. ( người đàn ông cao lớn )
hávaxinn
hávaxin
hávaxið
26
Multiple Choice
Þetta er ____kona. ( người phụ cao lớn )
hávaxinn
hávaxin
hávaxið
27
Multiple Choice
Þetta er ____barn. ( đứa trẻ nà cao lớn )
hávaxinn
hávaxin
hávaxið
28
Multiple Choice
er ___
opinn
opin
opið
29
Multiple Choice
bókin er ___
opinn
opin
opið
30
Multiple Choice
húsið er ___
opinn
opin
opið
31
Drag and Drop
32
Drag and Drop
33
Drag and Drop
34
Drag and Drop
35
Drag and Drop
36
Drag and Drop
37
Drag and Drop
TÍNH TỪ
Lýsingarorð
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 37
SLIDE
Similar Resources on Wayground
26 questions
Các loại thức ăn
Presentation
•
1st - 2nd Grade
25 questions
ĐỀ 2 học kỳ 1 ( 2025 - 2026) - Dinh
Presentation
•
KG
27 questions
Thả diều
Presentation
•
2nd Grade
31 questions
NP bài 17
Presentation
•
1st Grade
34 questions
Học vần N n M n
Presentation
•
1st Grade
31 questions
ENT1225. Unit 5: Food and drinks
Presentation
•
KG
35 questions
Bài 3: Cac cấp tổ chức chủa thế giới sống -0
Presentation
•
1st Grade
27 questions
Letter A - SLIDES
Presentation
•
1st Grade
Popular Resources on Wayground
5 questions
A Home on the Shore
Quiz
•
3rd Grade
28 questions
US History Regents Review
Quiz
•
11th Grade
6 questions
A Horse Tale
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Math Review
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Juneteenth History and Significance
Interactive video
•
5th - 8th Grade
20 questions
Dividing Fractions
Quiz
•
5th Grade
55 questions
A Long Walk to Water Final Review
Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Equation Word Problems
Quiz
•
7th Grade