Search Header Logo
vocabulary

vocabulary

Assessment

Presentation

Computers

2nd Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Hậu Lê thị

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 38 Questions

1

Multiple Choice

Uncle (n)

1

chú bác

2

cô, dì

2

Multiple Choice

aunt (n)

1

cô, dì

2

chị gái

3

Multiple Choice

daughter (n)

1

con gái

2

con trai

4

Multiple Choice

son (n

1

con rể

2

con trai

5

Multiple Choice

box (n)

1

cái bát

2

cái hộp

6

Multiple Choice

lawyer (n)

1

bác sĩ

2

luật sư

7

Multiple Choice

firefighte (n)

1

lính đặc công

2

lính cứu hỏa

8

Multiple Choice

cousin (n)

1

mẹ

2

anh/chị/em họ

9

Multiple Choice

desk (n)

1

cái bàn

2

cái áo

10

Multiple Choice

chair

1

cái ghế

2

cái bát

11

Multiple Choice

pillow (n)

1

cái gối

2

cái tủ

12

Multiple Choice

sock

1

cái tất

2

cái b

13

Multiple Choice

park

1

hồ

2

công viên

14

Multiple Choice

garden

1

nhà

2

vườn

15

Multiple Choice

wardrobe

1

máy tính

2

tủ quần áo

16

Multiple Choice

shopping centre

1

trung tâm tiếng anh

2

trung tâm mua sắm

17

Multiple Choice

table

1

bàn

2

bếp

18

Multiple Choice

wall

1

tường

2

chậu

19

Multiple Choice

floor

1

sàn nhà

2

tường

20

Multiple Choice

supermarket

1

siêu thị

2

chợ

21

Multiple Choice

airport

1

bến xe

2

sân bay

22

Multiple Choice

train station

1

nhà ga tàu

2

nhà cái đến từ cam pu chia

23

Multiple Choice

ride (v)

1

đạp, cưỡi

2

chạy

24

Multiple Choice

enjoy (v)

1

thích

2

ghét

25

Multiple Choice

chess

1

cờ vua

2

cờ tướng

26

Multiple Choice

candy (v)

1

kẹo

2

bánh

27

Multiple Choice

volleyball (n)

1

bóng bàn

2

bóng chuyền

28

Multiple Choice

tennis (n)

1

quần vợt

2

quần áo

29

Multiple Choice

dishes

1

bán đĩa

2

bốc bát họ

30

Multiple Choice

housework (n)

1

công việc làm thêm

2

công việc nhà

31

Multiple Choice

share (v)

1

dùng chung, ở chung

2

chụp hình

32

Multiple Choice

get up (v)

1

thức dậy

2

ngủ

33

Multiple Choice

teach

1

dạy học

2

xinh đẹp

34

Multiple Choice

plant (n)

1

cây trồng

2

cây táo

35

Multiple Choice

jog (v)

1

chạy bộ

2

chạy trốn

36

Multiple Choice

meat (n)

1

2

thịt

37

Multiple Choice

buy (v)

1

mua

2

bán

38

Multiple Choice

weekend (n)

1

đầu tuần

2

cuối tuần

Uncle (n)

1

chú bác

2

cô, dì

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 38

MULTIPLE CHOICE