Search Header Logo
Bài 2 Trường học

Bài 2 Trường học

Assessment

Presentation

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

quang lê

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 54 Questions

1

Bài 2 Trường Học

2

Multiple Choice

Trường học

1

도서관

2

학교

3

식당

4

호텔

3

Multiple Choice

Thư viện

1

식당

2

식당

3

약국

4

도서관

4

Multiple Choice

Nhà ăn

1

우체국

2

식당

3

약국

4

가게

5

Multiple Choice

Khách sạn

1

극장

2

호텔

3

교실

4

체육관

6

Multiple Choice

Nhà hát, rạp chieu phim

1

극장

2

백화점

3

교실

4

체육관

7

Multiple Choice

Bưu điện

1

교실

2

체육관

3

휴게실

4

우체국

8

Multiple Choice

Bệnh viện

1

화장실

2

백화점

3

병원

4

동아리방

9

Multiple Choice

Ngân hàng

1

화장실

2

은행

3

휴게실

4

체육관

10

Multiple Choice

Trung tâm thương mại

1

백화점

2

식당

3

호텔

4

도서관

11

Multiple Choice

Hiệu thuốc

1

교실

2

가게

3

약국

4

식당

12

Multiple Choice

Cửa hàng

1

가게

2

극장

3

약국

4

은행

13

Multiple Choice

Văn phòng

1

백화점

2

극장

3

체육관

4

사무실

14

Multiple Choice

Giảng đường

1

우체국

2

강의실

3

화장실

4

극장

15

Multiple Choice

Lớp học

1

교실

2

필통

3

우체국

4

가게

16

Multiple Choice

화장실

1

Hộp bút

2

Nhà vệ sinh

3

Phòng nghỉ

4

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

17

Multiple Choice

휴게실

1

Phòng nghỉ

2

Bệnh viện

3

Hiệu thuốc

4

Văn phòng

18

Multiple Choice

동아리방

1

Cửa hàng

2

Khách sạn

3

Lớp học

4

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

19

Multiple Choice

체육관

1

Nhà vệ sinh

2

Nhà thi đấu thể thao

3

Nhà hát

4

Ngân hàng

20

Multiple Choice

운동장

1

Sân vận động

2

Hiệu sách

3

hòng hội thảo

4

Thư viện

21

Multiple Choice

강당

1

Nhà ăn học sinh

2

Giảng đường lớn, hội trường

3

Giảng đường

4

Bách hóa

22

Multiple Choice

학생식당

1

Nhà ăn học sinh

2

Cửa hàng

3

Bưu điện

4

Khách sạn

23

Multiple Choice

Chợ

1

편의점

2

시장

3

전화

4

편의점

24

Multiple Choice

Cửa hàng tiện lợi

1

시장

2

마트

3

텔레비전

4

편의점

25

Multiple Choice

Trường đại học

1

마트

2

대학교

3

시장

4

편의점

26

Multiple Choice

세미나실

1

Hiệu thuốc

2

Phòng hội thảo

3

Cửa hàng

4

Giảng đường

27

Multiple Choice

Siêu thị

1

편의점

2

마트

3

시장

4

물건

28

Multiple Choice

서점

1

Hiệu sách

2

Phòng nghỉ

3

Lớp học

4

Nhà thi đấu thể thao

29

Multiple Choice

Cái bàn

1

2

책상

3

가방

4

지도

30

Multiple Choice

Cái ghế

1

의자

2

사전

3

공책

4

지도

31

Multiple Choice

칠판

1

Đồng hồ

2

Cái bảng

3

Máy tính

4

Bản đồ

32

Multiple Choice

1

Cái ghế

2

Cửa

3

Từ điển

4

33

Multiple Choice

Cửa sổ

1

지도

2

창문

3

서점

4

34

Multiple Choice

Đồng hồ

1

사전

2

시계

3

서점

4

컴퓨터

35

Multiple Choice

Cặp

1

책상

2

지우개

3

4

가방

36

Multiple Choice

컴퓨터

1

Cái bảng

2

Máy tính

3

Cục tẩy

4

Bút

37

Multiple Choice

1

 

2

Sách 

3

Hộp bút

4

Đồng hồ

38

Multiple Choice

Vở

1

2

공책

3

시계

4

지도

39

Multiple Choice

Từ điển

1

의자

2

사전

3

가방

4

40

Multiple Choice

지우개

1

Máy tính 

2

Cục tẩy

3

Hộp bút

4

Cái ghế

41

Multiple Choice

지도

1

Vở

2

Bản đồ

3

Từ điển

4

Cục tẩy

42

Multiple Choice

1

Hộp bút

2

Bút

3

Từ điển

4

Sách

43

Multiple Choice

필통

1

Cục tẩy

2

Hộp bút

3

Bút

4

Cặp

44

Multiple Choice

Đồ vật

1

물건

2

텔레비전

3

전화

4

핸드폰

45

Multiple Choice

Tivi

1

텔레비전

2

전화

3

핸드폰

4

스마트폰

46

Multiple Choice

smartphone

1

스마트폰

2

텔레비전

3

물건

4

건물

47

Multiple Choice

nhà

1

에어컨

2

3

4

밥솥

48

Multiple Choice

điều hòa

1

가족

2

3

에어컨

4

냉장고

49

Multiple Choice

sofa

1

밥솥

2

소파

3

부엌

4

주방

50

Multiple Choice

Phòng

1

2

주방

3

가족

4

밥솥

51

Multiple Choice

phòng bếp

1

주방

2

밥솥

3

냉장고

4

세탁기

52

Multiple Choice

tủ lạnh


1

부엌

2

세탁기

3

냉장고

4

주방

53

Multiple Choice

cái bếp

1

부엌

2

밥솥

3

세탁기

4

냉장고

54

Multiple Choice

nồi cơm

1

세탁기

2

밥솥

3

냉장고

4

부엌

55

Multiple Choice

máy giặt

1

밥솥

2

세탁기

3

냉장고

4

부엌

Bài 2 Trường Học

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 55

SLIDE