Search Header Logo
Bài 3 Sinh hoạt hàng ngày (V)

Bài 3 Sinh hoạt hàng ngày (V)

Assessment

Presentation

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

quang lê

Used 1+ times

FREE Resource

1 Slide • 21 Questions

1

Bài 3 Sinh hoạt hàng ngày (V)

By Trung

2

Multiple Choice

Đi

1

다니다

2

오다

3

가다

3

Multiple Choice

Đến

1

다니다

2

오다

3

가다

4

Multiple Choice

Đi đi lại lại

1

오다

2

다니다

3

가다

5

Multiple Choice

Tập thể thao 

1

한국말

2

일하다

3

이야기하다

4

운동하다

6

Multiple Choice

Học (tự học)

1

운동하다

2

공부하다

3

한국말

4

좋아하다

7

Multiple Choice

일하다

1

 Nói chuyện

2

Làm việc

3

Tập thể thao

4

Thích

8

Multiple Choice

이야기하다

1

Nói

2

Nói chuyện

3

Tiếng Hàn

4

Thích

9

Multiple Choice

말하다

1

Tập thể thao

2

Làm việc

3

Nói

4

Nói chuyện

10

Multiple Choice

Tiếng Hàn

1

말하다

2

한국말

3

공부하다

4

운동하다

11

Multiple Choice

Thích

1

좋아하다

2

싫어하다

3

이야기하다

4

공부하다

12

Multiple Choice

Ghét

1

좋아하다

2

싫어하다

3
4

공부하다

13

Multiple Choice

Ăn

1

마시다

2

먹다

3

자다 

4

쉬다 

14

Multiple Choice

Uống

1

자다 

2

마시다

3

듣다 

4

만나다

15

Multiple Choice

Ngủ

1

마시다

2

자다

3

먹다 

4

읽다 

16

Multiple Choice

Nghỉ

1

먹다 

2

쉬다 

3

마시다

4

듣다

17

Multiple Choice

읽다

1

Nghe

2

Đọc

3

Viết

4

em

18

Multiple Choice

듣다

1

em

2

Nghe

3

Đọc

4

Viết

19

Multiple Choice

보다

1

Nghe

2

em

3

Viết

4

Đọc

20

Multiple Choice

쓰다 

1

Xem

2

Viết

3

Nghe

4

Đọc

21

Multiple Choice

Gặp

1

사다

2

만나다

3

듣다 

4

쓰다

22

Multiple Choice

사다

1

Nghe

2

Mua

3

 Gặp

4

Nghỉ

Bài 3 Sinh hoạt hàng ngày (V)

By Trung

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 22

SLIDE