Search Header Logo
TEST BÀI 1 HÁN NGỮ 01

TEST BÀI 1 HÁN NGỮ 01

Assessment

Presentation

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

Nguyễn Hường

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 10 Questions

1

Multiple Choice

1. "你好" (nǐ hǎo) có nghĩa là gì?

1
  • A. Tạm biệt

2
  • B. Xin chào

3
  • C. Cảm ơn

2

Multiple Choice

2. Từ nào sau đây có nghĩa là "không"?

1
  • A. 是 (shì)

2
  • B. 不 (bù)

3
  • C. 有 (yǒu)

3

Multiple Choice

3. "你" (nǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

1
  • A. Tôi

2
  • B. Anh ấy

3
  • C. Bạn

4

Multiple Choice

4. Số nào sau đây là số 5 trong tiếng Trung?

1
  • A. 一 (yī)

2
  • B. 五 (wǔ)

3
  • C. 三 (sān)

5

Multiple Choice

5. Từ nào có nghĩa là "tốt"?

1
  • A. 不好 (bù hǎo)

2
  • B. 好 (hǎo)

3
  • C. 亲 (qīn)

6

Multiple Choice

6. "马" (mǎ) có nghĩa là gì?

1
  • A. Con chó

2
  • B. Con mèo

3
  • C. Con ngựa

7

Multiple Choice

7. "白" (bái) có nghĩa là gì trong tiếng Trung?

1
  • A. Đen

2
  • B. Trắng

3
  • C. Xanh

8

Multiple Choice

8. Câu nào sau đây là đúng khi hỏi "Bạn khỏe không?"?

1
  • A. 你好吗?(Nǐ hǎo ma?)

2
  • B. 你吃什么?(Nǐ chī shénme?)

3
  • C. 你去 đâu?(Nǐ qù nǎlǐ?)

9

Multiple Choice

9. "女" (nǚ) có nghĩa là gì?

1
  • A. Nam

2
  • B. Nữ

3
  • C. Bạn

10

Multiple Choice

10. Từ nào sau đây có nghĩa là "miệng"?

1
  • A. 手 (shǒu)

2
  • B. 眼 (yǎn)

3
  • C. 口 (kǒu)

1. "你好" (nǐ hǎo) có nghĩa là gì?

1
  • A. Tạm biệt

2
  • B. Xin chào

3
  • C. Cảm ơn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for World Languages