Search Header Logo
Bài 5: 하루 일과 - Công việc hàng ngày

Bài 5: 하루 일과 - Công việc hàng ngày

Assessment

Presentation

World Languages

9th - 12th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Du học Hàn Quốc GCE

Used 9+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

Question image

지금 몇 시예요?

bây giờ là mấy giờ

1

열 시 이 분

2

열 시 십 분

3

열 시 이십 분

4

열 시 삼십 분

2

Multiple Choice

Question image

지금 몇 시예요?

bây giờ là mấy giờ

1

2

한 시

3

팔 시

4

여덟 시

3

Multiple Choice

Question image

무엇을 해요?

người này đang làm gì?

1

요리해요

2

운동해요

3

퇴근해요

4

야근해요

4

Multiple Choice

Question image

이 사름은 지금 뭐 해요?

người này đang làm gì?

1

일어나요

2

샤워해요

3

아침을 식사해요

4

목욕해요

5

Multiple Choice

Question image

무엇을 해요?

người này đang làm gì?

1

설거지해요

2

이를 닦아요

3

장을 봐요

4

학교에 다녀요

6

Multiple Choice

Question image

이 사름은 지금 뭐 해요?

người này đang làm gì?

1

샤워해요

2

이를 닦아요

3

설거지해요

4

목욕해요

7

Multiple Choice

Question image

''Chuẩn bị'' 무엇입니까?

1

시작해요

2

내려와요

3

들어가요

4

준비해요

8

Multiple Choice

Question image

"Bắt đầu" 뭐예요?

1

시작해요

2

공부해요

3

준비해요

4

출장해요

9

Multiple Choice

Question image

"Đi công tác" 무엇입니까?

1

출장해요

2

마셔요

3

이야기해요

4

좋아해요

10

Multiple Choice

Question image

"Dọn dẹp " 뭐예요?

1

장을 봐요

2

진행해요

3

생각해요

4

청소해요

11

Multiple Choice

Chọn nghĩa đúng với từ được gạch chân:

저는 집에서 쉽니다

1

Nấu ăn

2

Nghỉ giải lao

3

Vận động

4

Học

12

Multiple Choice

Chọn nghĩa đúng với từ được gạch chân:

저는 아침에 매일 세수해요

1

Đi chợ

2

Tắm

3

Rửa mặt

4

Đọc

13

Multiple Choice

Chọn nghĩa đúng với từ được gạch chân:

오늘은 7시에 일어나요

1

Nói chuyện

2

Thức dậy

3

Gặp gỡ

4

Đi học

14

Multiple Choice

Chọn nghĩa đúng với từ được gạch chân:

저는 보통 엄마와 같이 설거지해요

1

Rửa bát

2

Nói chuyện

3

Ngủ

4

Thích

15

Multiple Choice

đâu là từ trái nghĩa với từ 낮

1

점심

2

3

오전

4

새벽

16

Multiple Choice

đâu là từ trái nghĩa với từ 출근하다

1

마무리하다

2

끝나다

3

시작하다

4

퇴근하다

17

Multiple Choice

đâu là từ trái nghĩa với từ 마무리하다

1

휴식하다

2

출장하다

3

시작하다

4

진행하다

18

Multiple Choice

Question image

A: 나나 씨는 친구를 만나요?

B:________________

1

네,

책을 읽어요.

2

네,

친구를 만나요.

3

아니요,

친구를 만나요.

4

아니요,

책을 읽어요.

19

Multiple Choice

Question image

A: 남 씨는 지금 공부해요?

B:_______________

1

아니요,

공부해요.

2

아니요,

지금 목욕해요.

3

네,

한국어를 배워요

4

네,

지금 샤워해요.

20

Multiple Choice

Question image

A: 엄마는 주말에 장을 봐요?

B:________________

1

아니요,

지금 밥을 먹어요

2

아니요,

주말에 영화를 봐요

3

네,

주말에 장을 봐요

4

네,

주말에 영화를 봐요

Question image

지금 몇 시예요?

bây giờ là mấy giờ

1

열 시 이 분

2

열 시 십 분

3

열 시 이십 분

4

열 시 삼십 분

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE