Search Header Logo
Bài 10: 가족 - Gia đình

Bài 10: 가족 - Gia đình

Assessment

Presentation

World Languages

9th - 12th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Du học Hàn Quốc GCE

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

"Người thông dịch" 한국어로 뭐예요?

1
통역사
2

군인

3
교사
4
번역가

2

Multiple Choice

"Nhân viên giao hàng" 한국어로 뭐예요?

1

미용사

2

목수

3

회계원

4

배달원

3

Multiple Choice

"Nhân viên tư vấn" 한국어로 뭐예요?

1
상담원
2

사진사

3

웨이트리스

4

웨이터

4

Multiple Choice

"Người nghiên cứu" 한어로 뭐예요?

1

웨이터

2

목수

3

연구원

4

사업가

5

Multiple Choice

"일자리를 찾다" 베트남어로 뭐예요?

1

Làm

2

Công tác

3

Kinh doanh

4
tìm việc

6

Multiple Choice

"야근하다" 베트남어로 뭐예요?

1

Buôn bán

2

đi muộn

3

làm đêm

4

bị sa thải

7

Multiple Choice

"면접하다" 베트남어로 뭐예요?

1

làm nông

2
phỏng vấn
3

đỗ phỏng vấn

4

kinh doanh

8

Multiple Choice

"지각하다" 베트남어로 뭐예요?

1

Sa thải

2

Kinh doanh

3

Tìm việc

4

Đi muộn

9

Multiple Choice

chọn nghĩa đúng với từ được gạch chân:

할머니께서 선물을 주십니다.

1

Bà ngoại

2

Bà nội

3

Mẹ

4

Chị

10

Multiple Choice

chọn nghĩa đúng với từ được gạch chân:

먼저 퇴근하셨습니다.

1

Đi muộn

2

Tam làm

3

Làm đêm

4

Đỗ phỏng vấn

11

Multiple Choice

chọn nghĩa đúng với từ được gạch chân:

어제 외할아버지의 생신이었습니다.

1

Ông nội

2

Ông ngoại

3

Bố

4

Chj gái

12

Multiple Choice

chọn nghĩa đúng với từ được gạch chân:

성함이 어떻게 되세요?

1

Sinh nhật

2

Danh Tính

3

Tuổi

4

Lời nói

13

Multiple Choice

Kính ngữ của: "있다"

1
있습니다
2

있었습니다

3
있어요
4

계세요

14

Multiple Choice

Kính ngữ của: "자다"

1

잡시다

2

주무시다

3

있으시다

4

드시다

15

Multiple Choice

Kính ngữ của: "죽다"

1
사라지다
2
죽이다
3
살다
4
돌아가시다

16

Multiple Choice

"여쭈다" là kính ngữ của từ:

1

아프다

2

만나다

3

묻다

4

데려오다

17

Multiple Choice

A: 어머니께서는 무슨 일을 하십니까?

B: _____________________

1

신문을 사고 싶어 하십니다.

2

학교

선생님이십니다.

3

학생을 좋아하십니다.

18

Multiple Choice

A: 민준 씨의 가족은 _____?

B: 네 명입니다.

1

무슨 명입니까?

2

몇 명입니까?

3

어떤 명입니까?

19

Multiple Choice

A: 민준 씨, 한국어 선생님 _____?

B: 뚜언입니다.

1

성함이 어떻게 되세요?

2

이름께서 뭐예요?

3

무슨 싫어해요?

20

Multiple Choice

A: 할아버지께서 지금 ____?

B: 호지민에요.

1
어디에 계세요?
2

어디에 먹어요?

3
무슨 일이세요?

"Người thông dịch" 한국어로 뭐예요?

1
통역사
2

군인

3
교사
4
번역가

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE