Search Header Logo
Từ vựng nâng cao1

Từ vựng nâng cao1

Assessment

Presentation

•

English

•

10th Grade

•

Easy

Created by

Ngân Tiền TTỷ -----

Used 4+ times

FREE Resource

3 Slides • 57 Questions

1

CỐ GẮNG LÊN BRO!!!!!!!
media
media
media
media

2

Multiple Choice

HÔM NAY HỌC GÌ?

1

TỪ CƠ BẢN

2

TỪ NÂNG CAO

3

Fill in the Blanks

apparatus là gì

Type answer...

4

Multiple Choice

dụng cụ, thiết bị

1

commit

2

apparatus

3

application

4

wealthy

5

Multiple Choice

apparatus là?

1

Ngột ngạt

2

Thiết bị, dụng cụ

3

Mái nhà

4

Tập san

6

Multiple Choice

Sang một bên, về một bên

1

halt

2

aside

3

slot

4

feed

7

Fill in the Blanks

Sang một bên

Type answer...

8

Multiple Choice

Aside là?

1

một phần

2

ngoại ô

3

sang một bên

4

bên trái

9

Fill in the Blanks

Chăm chú

Type answer...

10

Fill in the Blanks

Attentive

Type answer...

11

Multiple Choice

Attentive

1

Chăm chú

2

Chăm chỉ

3

Đặc công

4

Bác bỏ

12

Fill in the Blanks

Severe là?

Type answer...

13

Multiple Choice

Nghiêm trọng, rất tệ, rất nặng?

1

wonder

2

course

3

badly

4

severe

14

Fill in the Blanks

Nghiêm trọng, rất tệ, rất nặng

Type answer...

15

Fill in the Blanks

Polish là gì?

Type answer...

16

Fill in the Blanks

dầu đánh bóng

Type answer...

17

Poll

Polish?

phụ thuộc

cam kết

dầu đánh bóng

kem đánh răng

cảnh giác

18

Multiple Choice

dụng cụ là?

1

myth

2

apparatus

3

emotional

4

javelin throwing

19

Multiple Choice

Aside là?

1

góc trong

2

về một bên

3

ngoại ô

4

vết nứt

20

Multiple Choice

Chăm chú

1

attentive

2

sierra

3

energy

4

divide

21

Multiple Choice

nghiêm trọng, rất tệ, rất nặng

1

very bad

2

severe

3

bond

4

so much

22

Multiple Choice

Polish?

1

dầu đánh bóng

2

kem đánh răng

3

áo choàng

4

ổ điện

23

Multiple Select

Nãy giờ học đc từ nào r?

1

apparatus

2

aside

3

attentive

4

severe

5

polish

24

Multiple Choice

Cam kết trong "Cam kết iu e" là?

1

very bad

2

lie

3

commit

4

conservation

5

fail in love

25

Fill in the Blanks

Cam kết viết thế nào vậy cưng?

Type answer...

26

Multiple Choice

commit

1

giao tiếp bằng mồm

2

cam chịu

3

cam kết

4

trực tiếp

27

Fill in the Blanks

muffler là gì

Type answer...

28

Multiple Choice

Khăn quàng cổ là?

1

muffler

2

solo

3

muscular

4

restrict

29

Fill in the Blanks

refute là

Type answer...

30

Multiple Choice

Bác bỏ là?

1

refute

2

turn down

3

remove

4

neither

31

Fill in the Blanks

bác bỏ vt ntn?

Type answer...

32

Fill in the Blanks

sole là giề

Type answer...

33

Multiple Choice

Khăn quàng cổ là?

1

muffler

2

solo

3

muscular

4

restrict

34

Multiple Choice

Duy nhất, độc nhất

1

Option

2

Sole

3

Activist

4

Prey

5

Commit

35

Fill in the Blanks

Đối với tôi, bạn là

Type answer...

36

Fill in the Blanks

stuffy là?

Type answer...

37

Multiple Choice

Ngột ngạt

1

imply

2

muffler

3

stuffy

4

cadet

5

flask

38

Multiple Select

nãy h học đọc đc những từ nào

1

commit

2

muffler

3

refute

4

sole

5

stuffy

39

Fill in the Blanks

Ngột ngại vt ntn?

Type answer...

40

​H ÔN LẠI NHE CƯNG ƠI

41

Fill in the Blanks

Dụng cụ, thiết bị

Type answer...

42

Fill in the Blanks

Về một bên, sang một bên

Type answer...

43

Fill in the Blanks

Chăm chú

Type answer...

44

Fill in the Blanks

Rất tệ, rất nặng, nghiêm trọng

Type answer...

45

Fill in the Blanks

Dầu đánh bóng

Type answer...

46

Fill in the Blanks

"Cam kết iu e"

Type answer...

47

Fill in the Blanks

Khăn quàng cổ?

Type answer...

48

Fill in the Blanks

Bác bỏ

Type answer...

49

Fill in the Blanks

Bạn là...

Type answer...

50

Fill in the Blanks

Ngột ngạt

Type answer...

51

Multiple Choice

Trong lớp thì bạn nên.... khi cô giảng bài

1

attentive

2

dance

3

eat food

4

flashy

52

Multiple Choice

Nếu thấy ngkh đang ăn vặt thì bạn nên.... khép nép ăn cùng

1

glorified

2

lie

3

aside

4

run

53

Multiple Choice

Điều....... nhất là bạn ko còn tin vào chính bản thân mk

1

sweet

2

severe

3

smoke

4

badly

54

Multiple Choice

..... để giải trí hàng ngày của t chỉ có điện thoại và chiếc lap đeo đéo

1

Internet

2

Apparatus

3

Things

4

Sole

55

Multiple Choice

Để đôi giày của bn sáng bóng, bn cần có

1

sunlight

2

polish

3

water

4

clean up

56

Multiple Choice

Để t tin bn thì bn phải

1

wealthy

2

commit

3

dance

4

skibidiii

57

Multiple Choice

Đừng so sánh bản thân với ngkh bởi bạn là...

1

peole

2

duck

3

sole

4

fish

58

Multiple Choice

Nếu cảm thấy... thì bạn có thể mở cửa cho thoáng

1

stuffy

2

difficult

3

stressful

59

Multiple Choice

Bạn có iu tiếng Anh ko?

1

Khồng

2

Kó

60

media
​GIỎI QUÁ BẠN TÔI ƠI

​

pattern-tertiary
CỐ GẮNG LÊN BRO!!!!!!!
media
media
media
media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 60

SLIDE