Search Header Logo
第六课-1

第六课-1

Assessment

Presentation

•

Other

•

Vocational training

•

Practice Problem

•

Easy

Created by

Nuong Nguyen

Used 3+ times

FREE Resource

1 Slide • 22 Questions

1

第六课-1

By Nuong Nguyen

2

Multiple Choice

几

1

Phút

2

Mấy

3

Giờ

4

Giây

3

Multiple Choice

Thứ , tuần

1

星期

2

星期一

3

周一

4

周末

4

Multiple Choice

昨天

1

Hôm nay

2

Ngày mai

3

Ngày kia

4

Hôm qua

5

Multiple Choice

Hôm nay

1

今年

2

今天

3

明天

4

明年

6

Multiple Choice

B

1

早安

2

晚安

3

晚上

4

早上

7

Multiple Choice

Ngủ ngon

1

今晚

2

晚上好

3

晚上

4

晚安

8

Multiple Choice

生日

1

Năm sinh

2

Con giáp

3

Tuổi

4

Sinh nhật

9

Multiple Choice

属

1

Ngày sinh

2

Năm sinh

3

Tuổi

4

Con giáp

10

Multiple Choice

Viết

1

些

2

写

3

字

4

信

11

Multiple Choice

信

1

Đều

2

Viết

3

Thư

4

Lại

12

Multiple Choice

Tivi

1

电影院

2

电影

3

电视

4

电脑

13

Multiple Choice

Điện thoại

1

手机

2

电视

3

电脑

4

电影

14

Multiple Choice

Chủ nhật

1

星期五

2

星期天

3

星期七

4

星期六

15

Multiple Choice

Sách

1

本

2

书

3

字

4

写

16

Multiple Choice

Sách tiếng Trung

1

日本书

2

汉语书

3

英语书

4

韩语书

17

Multiple Choice

Âm nhạc

1

写字

2

休息

3

写信

4

音乐

18

Multiple Choice

Buổi chiều

1

上午

2

中文

3

下午

4

早上

19

Multiple Choice

Mua

1

卖

2

买

3

麦

4

在

20

Multiple Choice

Mua bán

1

麦买

2

买卖

3

卖买

21

Multiple Choice

东西

1

Bút

2

Mua bán

3

Đồ đạc

4

Ngày mai

22

Multiple Choice

岁

1

Năm

2

Tuổi

3

Ngày

4

Giờ

23

Multiple Choice

Phim

1

电影院

2

电视

3

电影

4

商店

pattern-tertiary

第六课-1

By Nuong Nguyen

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 23

SLIDE