Search Header Logo
Ngữ pháp: Danh từ “前” sau cụm thời gian (什么时候 / 多长时间 + 前)

Ngữ pháp: Danh từ “前” sau cụm thời gian (什么时候 / 多长时间 + 前)

Assessment

Presentation

•

World Languages

•

University

•

Practice Problem

•

Hard

Created by

Phạm Thu Huyền

Used 1+ times

FREE Resource

3 Slides • 13 Questions

1

Ngữ pháp: Danh từ “前” sau cụm thời gian (什么时候 / 多长时间 + 前)

BÀI 11 - HSK 1

By Phạm Thu Huyền

2

什么时候 / 多长时间 + 前
  • “前” (qián) là danh từ chỉ hướng thời gian

3

Loại cụm đứng trước

Công thức

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Thời điểm xác định (什么时候)

时间词 + 前

“… trước”

三点前回来。(Quay về trước 3 giờ.)

Khoảng thời gian (多长时间)

数量词 + 时/天/年… + 前

“cách đây …”

两年前认识他。(Quen anh ấy cách đây 2 năm.)


  • Lưu ý: “前” luôn đứng sau cụm thời gian.

4

Fill in the Blanks

我们要

Type answer...

(三点) 去学校。

5

Fill in the Blanks

他

Type answer...

(五分钟) 写完作业了。

6

Fill in the Blanks

现在七点,你八点

Type answer...

(到) 家吗?

7

Fill in the Blanks

请

Type answer...

(上课) 关手机。

8

Fill in the Blanks

妈妈

Type answer...

(一个星期) 买了这本书。

9

Fill in the Blanks

老师说:下课

Type answer...

(十分钟) 回学校。

10

Fill in the Blanks

我

Type answer...

(睡觉) 喜欢喝水。

11

Fill in the Blanks

爸爸

Type answer...

(两天) 去北京。

12

Multiple Choice

“三天前” nghĩa là:

1
ba ngày sau
2
một ngày trước
3
bốn ngày trước
4
ba ngày trước

13

Multiple Choice

Câu nào đúng?

1

前三点回家。

2

三点前回家。

3

回家三点前。

4

回前三点家。

14

Multiple Choice

Muốn nói “trước khi ăn”, chọn:

1

吃饭前

2

前吃饭

3

吃前饭

4

前饭吃

15

Multiple Choice

你要在八点前到吗? Từ “前” chỉ:

1

Sau

2

Lúc

3

Hôm qua

4

Trước

16

Multiple Choice

Câu nào sai về vị trí “前”?

1

我两年前来中国。

2

两年前我来中国。

3

我来中国两年前。

pattern-tertiary
Ngữ pháp: Danh từ “前” sau cụm thời gian (什么时候 / 多长时间 + 前)

BÀI 11 - HSK 1

By Phạm Thu Huyền

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

SLIDE