Search Header Logo
Chữa đề thi H31001 - HSK3

Chữa đề thi H31001 - HSK3

Assessment

Presentation

World Languages

Professional Development

Easy

Created by

Bùi Ngọc

Used 5+ times

FREE Resource

59 Slides • 38 Questions

1

media

2

media

3

media

4

media

5

media

6

Match

Tìm từ khoá liên quan đến bức hình nhất:

问题 /wèntí/ vấn đề

解决 /jiějué/giải quyết

看手表
/kàn shǒubiǎo/

nhìn đồng hồ

找一双鞋
/zhǎo yī shuāng xié/
tìm 1 đôi giày

自行车
/zìxíngchē/

xe đạp.

医生 /yīshēng/ bác sĩ

药 /yào/ thuốc

7

Multiple Choice

Chọn bức ảnh tương ứng với đoạn hội thoại:

1

问题,解决

2

看手表

3

找一双鞋

4

自行车

5

医生,药

8

media

9

Dropdown

1. 我想跟​
说话。

2. 你​
想去中国吗?

3. 我在​
工作。

4. 她找不到手机,所以很


5. 她告诉我一些​

10

Multiple Choice

Chọn bức ảnh tương ứng với đoạn hội thoại:

1

问题,解决

2

看手表

3

找一双鞋

4

自行车

5

医生,药

11

media

12

Reorder

Sắp xếp lại những thứ sau

他送

给我

一双

1
2
3
4
5

13

Multiple Choice

Chọn bức ảnh tương ứng với đoạn hội thoại:

1

问题,解决

2

看手表

3

找一双鞋

4

自行车

5

医生,药

14

media

15

Labelling

Tìm phương tiện tương ứng:

Drag labels to their correct position on the image

地铁

公共汽车

自行车

货车

汽车

飞机

摩托车

16

Multiple Choice

Chọn bức ảnh tương ứng với đoạn hội thoại:

1

问题,解决

2

看手表

3

找一双鞋

4

自行车

5

医生,药

17

media

18

Reorder

Sắp xếp lại những thứ sau

如果

生病了

就需要

休息

和吃药

1
2
3
4
5

19

Multiple Choice

Chọn bức ảnh tương ứng với đoạn hội thoại:

1

问题,解决

2

看手表

3

找一双鞋

4

自行车

5

医生,药

20

media

21

Dropdown

1. 问题​出现了,我们要​


2. 上课的时候要​
听老师说话。

3. 他不
我叫什么名字。

4. 今天太热,我不想​


5. 我也想帮你,​
我不知道怎么做。

22

media

23

media

24

25

media

26

media

27

media

28

Multiple Choice

例如 /lì rú/ ví dụ:男的想让小王做什么?

1

开门

2

拿东西
/ná dōngxi/

cầm đồ

3

去超市买东西

29

media

30

Multiple Choice

21:男的怎么了?

1

迟到了

/chídào le/

đến muộn

2

生病了

/shēngbìng le/

bị ốm

3

生气了

31

media

32

Multiple Choice

22:他们最可能在哪里?

1

教室

2

机场

3

宾馆

/bīnguǎn/

khách sạn

33

media

34

Multiple Choice

23:关于大熊猫,可以知道什么?

1

有两只

2

爱跳舞

/ài tiàowǔ/

thích nhảy múa

3

是新来的

35

media

36

Multiple Choice

24:今年下了几次雪了?

1

一次

2

两次

3

三次

37

media

38

Multiple Choice

25:女的要去哪儿?

1

商店

2

书店

3

学校东门

39

media

40

Multiple Choice

26:女的是教什么的?

1

汉语

2

历史

/lìshǐ/

lịch sử

3

数学

/shùxué/

môn toán

41

Multiple Choice

27:男的主要是什么意思?

1

喜欢看球赛

/xǐhuān kàn qiúsài/

thích xem trận đá bóng

2

喜欢打篮球

/dǎ lánqiú/

chơi bóng rổ

3

喜欢参加比赛

/cānjiā bǐsài/

tham gia trận đấu

42

Multiple Choice

28:女的希望/xīwàng/怎么样?

1

买个新的

2

买个贵的

3

先借一个

/jiè/

mượn

43

Multiple Choice

29:他们做什么了?

1

上网

/shàngwǎng/

lên mạng

2

爬山

/páshān/

leo núi

3

游泳

44

Multiple Choice

30:他们打算在哪儿见面?

1

国外

2

飞机上

3

老地方

45

media

46

media

47

media

48

media

49

media

50

Labelling

Tìm phương tiện tương ứng:

Drag labels to their correct position on the image

地铁

汽车

飞机

货车

自行车

公共汽车

摩托车

51

Drag and Drop

Tìm động từ tương ứng với phương tiện:

1. ​
- 公共汽车

2. ​
- 摩托车

3. ​​
- 地铁

4. ​
- 车

5. ​
- 飞机

Drag these tiles and drop them in the correct blank above

52

media

53

Match

Tìm các cặp tương ứng sau

苹果

橘子

西瓜

香蕉

草莓

54

media

55

media

56

media

57

media

58

media

59

media

60

Fill in the Blank

Viết lại câu sau dùng chữ 把:

弟弟吃了我的冰淇淋。

61

media

62

Match

Tìm các cặp tương ứng sau

我的作业早就完成了。 

你先来个苹果,我去给你做碗面条儿。

我终于有了自己的大房子了,明天就可以搬家了。

这几天我不在家,小狗就请你帮我照顾了。

姐姐给我买的,我也不太清楚。

你最好再检查一下,看还有没有问题。

今天把我饿坏了,还有什么吃的吗?

太好了!需要我帮忙吗?

没问题,你就放心吧。

这条裤子你花了多少钱?

63

media

64

media

65

Match

Tìm các cặp tương ứng sau

这个小孩儿胖胖的,真可爱。

我哥是司机,我问问他,看他有没有时间。

你怎么又生病了?

没关系,我明天去也可以。

好的,我也有些渴了 。

那是我叔叔的儿子,一岁多了。

我的几个同事周末想去北京玩儿,但他们都不会开车。

昨天的雨下得非常大,我没带伞。

银行马上就要关门了。

把菜单儿给我,我们喝杯绿茶吧?

66

media

67

media

68

media

69

media

70

media

71

Multiple Choice

51.电影马上就要开始了,( )手机关了吧。

1

A 其实

2

B 感冒

3

C 附近

4

D 舒服

5

F 把

72

media

73

media

74

Fill in the Blank

Viết lại câu sau dùng chữ 把:
我写完作业了。

75

media

76

media

77

Fill in the Blank

Dịch câu sau dùng TTĐT 着:
"Trên bàn để 1 quyển sách."

78

media

79

Fill in the Blank

Dịch câu sau dùng TTĐT 着:

"Họ đang xem điện thoại."

80

media

81

Fill in the Blank

Dịch câu sau dùng TTĐT 着:
“Tôi thích nằm xem điện thoại."

82

media

83

Multiple Choice

52.他很高,这张桌子太低,坐着很不( ) 。

1

A 其实

2

B 感冒

3

C 附近

4

D 舒服

5

F 把

84

media

85

media

86

Multiple Choice

53.您可以选择火车站( )的宾馆,住那儿会更方便。

1

A 其实

2

B 感冒

3

C 附近

4

D 舒服

5

F 把

87

media

88

media

89

Multiple Choice

54.天气冷,你多穿点儿衣服,小心( )。

1

A 其实

2

B 感冒

3

C 附近

4

D 舒服

5

F 把

90

media

91

media

92

Multiple Choice

55.对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但( )更重要的是快乐。

1

A 其实

2

B 感冒

3

C 附近

4

D 舒服

5

F 把

93

media

94

media

95

media

96

media

97

Drag and Drop

56.A:请问,现在是十一点吗?

B:现在十一点十五了,您的表慢了一(​
) 。



57.A:最近怎么( ​
)没看见他?

B:他去旅游了,可能这个周末才能回来。



58.A:牛奶呢?

B:一定是(​
)猫喝了。



59.A:你家的厨房真干净!

B:当然了,为了欢迎你,我已经( ​
)了两个多小时了。



60.A:买这么多鲜花,今天是谁的生日啊?

B:今天是 9 月 10 日,教师( ​
) !这是为老师准备的。
Drag these tiles and drop them in the correct blank above
一直
打扫
media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 97

SLIDE